(Top Banner Ad)
wildlife
B1
danh từ B1 Sinh học, Môi trường học

wildlife

UK: /ˈwaɪld.laɪf/ • US: /ˈwaɪld.laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

động vật hoang dã thế giới hoang dã sinh vật hoang dã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals and plants growing or living in natural conditions and not tamed or cultivated.

Vietnamese Meaning

Động vật và thực vật hoang dã, sinh trưởng và sống trong điều kiện tự nhiên, không được thuần hóa hoặc trồng trọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is home to a wide variety of wildlife."

    "Rừng mưa Amazon là nhà của nhiều loài động vật hoang dã."

  • "Protecting wildlife is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."

  • "Many national parks are dedicated to preserving wildlife."

    "Nhiều vườn quốc gia được dành riêng cho việc bảo tồn động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wild Hoang dã, tự nhiên, không được thuần hóa
Noun wilderness Vùng hoang dã, nơi hoang vu
Adverb wildly Một cách hoang dã, mất kiểm soát, rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilde (component 'wild')
Old English
līf (component 'life')
Modern English
wildlife (compound)

Nguồn gốc của 'wildlife'

'Wildlife' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ 'wild' (có nghĩa là hoang dã, tự nhiên) và 'life' (có nghĩa là sự sống). Về cơ bản, nó mô tả tất cả các loài động vật, thực vật và sinh vật khác sống tự do trong môi trường tự nhiên, không bị con người thuần hóa hay can thiệp. Khái niệm này trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 19, khi con người bắt đầu nhận thức rõ hơn về sự khác biệt giữa thế giới tự nhiên và môi trường do con người tạo ra, cũng như tầm quan trọng của việc bảo tồn các loài hoang dã.

Usage Note

Từ 'wildlife' chỉ tất cả các loài động thực vật hoang dã sống trong một khu vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ các loài động vật hoang dã, đặc biệt là các loài động vật lớn hoặc có nguy cơ tuyệt chủng. Lưu ý sự khác biệt với 'fauna' (hệ động vật) và 'flora' (hệ thực vật), 'wildlife' bao gồm cả hai.

Prepositions

of in

Sử dụng 'wildlife of' để chỉ các loài động thực vật hoang dã của một khu vực cụ thể (ví dụ: the wildlife of Africa). Sử dụng 'wildlife in' để chỉ các loài động thực vật hoang dã sống trong một môi trường cụ thể (ví dụ: wildlife in the forest).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildlife
  • endangered endangered wildlife
    (động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng)
  • protected protected wildlife
    (động vật hoang dã được bảo vệ)
  • marine marine wildlife
    (sinh vật biển hoang dã)
  • local local wildlife
    (động vật hoang dã địa phương)
Verb + wildlife
  • protect protect wildlife
    (bảo vệ động vật hoang dã)
  • conserve conserve wildlife
    (bảo tồn động vật hoang dã)
  • observe observe wildlife
    (quan sát động vật hoang dã)
  • study study wildlife
    (nghiên cứu động vật hoang dã)
Noun + wildlife (compound nouns)
  • wildlife wildlife conservation
    (bảo tồn động vật hoang dã)
  • wildlife wildlife habitat
    (môi trường sống của động vật hoang dã)
  • wildlife wildlife sanctuary
    (khu bảo tồn động vật hoang dã)
  • wildlife wildlife park
    (công viên động vật hoang dã)

Idioms

  • wildlife conservation

    Bảo tồn động vật hoang dã (một cụm từ cố định và thuật ngữ quan trọng)

    "Wildlife conservation is crucial for the planet's biodiversity."

    (Bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học của hành tinh.)

  • wildlife management

    Quản lý động vật hoang dã (một cụm từ cố định và thuật ngữ chuyên ngành)

    "Effective wildlife management helps maintain ecological balance."

    (Quản lý động vật hoang dã hiệu quả giúp duy trì cân bằng sinh thái.)

  • wildlife photographer

    Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã (một cụm danh từ phổ biến)

    "Becoming a wildlife photographer requires patience and specialized equipment."

    (Để trở thành một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã cần sự kiên nhẫn và thiết bị chuyên dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildlife

danh từ
Lật mặt

Động vật và thực vật hoang dã, sinh trưởng và sống trong điều kiện tự nhiên, không được thuần hóa hoặc trồng trọt.

"The Amazon rainforest is home to a wide variety of wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government protects wildlife is crucial for maintaining biodiversity.
Việc chính phủ bảo vệ động vật hoang dã là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học.
Phủ định
It's concerning that authorities don't understand how crucial protecting wildlife is.
Đáng lo ngại là các nhà chức trách không hiểu việc bảo vệ động vật hoang dã quan trọng như thế nào.
Nghi vấn
Whether understanding the importance of wildlife conservation will change policy remains to be seen.
Liệu việc hiểu tầm quan trọng của bảo tồn động vật hoang dã có thay đổi chính sách hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had protected the wildlife more effectively, the ecosystem would be more balanced now.
Nếu chúng ta đã bảo vệ động vật hoang dã hiệu quả hơn, hệ sinh thái sẽ cân bằng hơn bây giờ.
Phủ định
If there weren't so much destruction of habitats, more wildlife species would have thrived.
Nếu không có quá nhiều sự phá hủy môi trường sống, nhiều loài động vật hoang dã đã phát triển mạnh mẽ.
Nghi vấn
If you had studied wildlife conservation, would you be working at the national park now?
Nếu bạn đã học về bảo tồn động vật hoang dã, bạn có làm việc tại vườn quốc gia bây giờ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have studied the effects of climate change on wildlife extensively.
Đến cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu sâu rộng về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với động vật hoang dã.
Phủ định
The government won't have protected enough wildlife habitats by the time the new highway is completed.
Chính phủ sẽ không bảo vệ đủ môi trường sống của động vật hoang dã vào thời điểm đường cao tốc mới hoàn thành.
Nghi vấn
Will future generations have appreciated the beauty of wildlife as much as we do now?
Liệu các thế hệ tương lai có trân trọng vẻ đẹp của động vật hoang dã như chúng ta bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife".

Tầm quan trọng của Bảo tồn Đa dạng Sinh học

Ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, việc bảo tồn động vật hoang dã (wildlife conservation) là một mối quan tâm lớn. Có rất nhiều tổ chức phi chính phủ, luật pháp và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống tự nhiên của chúng. Điều này phản ánh sự hiểu biết ngày càng tăng về tầm quan trọng của đa dạng sinh học đối với hệ sinh thái và sức khỏe của hành tinh.

Du lịch Sinh thái và Quan sát Động vật

Du lịch sinh thái (ecotourism) là một xu hướng phổ biến, nơi du khách có thể trải nghiệm và quan sát động vật hoang dã trong môi trường tự nhiên mà không gây hại đến chúng. Các công viên quốc gia và khu bảo tồn ở nhiều quốc gia phát triển mạnh các hoạt động như đi bộ đường dài, ngắm chim, safari, tạo cơ hội cho con người kết nối với thiên nhiên và tăng cường nhận thức về việc bảo vệ thế giới hoang dã.