(Top Banner Ad)
asia
A2
danh từ A2 Địa lý

asia

UK: /ˈeɪʒə/ • US: /ˈeɪʒə/

Nghĩa tiếng Việt

châu Á lục địa Á
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The world's largest and most populous continent.

Vietnamese Meaning

Châu lục lớn nhất và đông dân nhất thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Asia is home to many diverse cultures."

    "Châu Á là nơi sinh sống của nhiều nền văn hóa đa dạng."

  • "Many countries in Asia are experiencing rapid economic growth."

    "Nhiều quốc gia ở châu Á đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng."

  • "She is studying the history of Southeast Asia."

    "Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Asian Người châu Á; thuộc về châu Á
Adjective Asian Thuộc về châu Á
Noun Eurasia Đại lục Âu-Á

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἀσία (Asía)
Latin
Asia
English
Asia

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Asia' có thể bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Ἀσία' (Asía), có lẽ liên quan đến một nữ thần hoặc một khu vực ở Anatolia (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay). Người Hy Lạp cổ đại dùng nó để chỉ các vùng đất phía đông của họ. Một giả thuyết khác cho rằng nó đến từ tiếng Semit 'asu', có nghĩa là 'mặt trời mọc'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn bao gồm nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau. Khi dùng 'Asia' như một danh từ riêng, chữ cái đầu phải viết hoa.

Prepositions

in of

in Asia: ở châu Á (chỉ vị trí địa lý). of Asia: thuộc về châu Á (chỉ nguồn gốc, đặc điểm). Ví dụ: the countries in Asia; the cultures of Asia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asia
  • Southeast Southeast Asia
    (Đông Nam Á)
  • Central Central Asia
    (Trung Á)
  • East East Asia
    (Đông Á)
  • South South Asia
    (Nam Á)
Verb + asia
  • travel travel to Asia
    (du lịch đến châu Á)
  • explore explore Asia
    (khám phá châu Á)
  • live live in Asia
    (sống ở châu Á)
  • visit visit Asia
    (thăm châu Á)

Idioms

  • The economic tigers of Asia

    Các con hổ kinh tế của châu Á (chỉ các nền kinh tế mới nổi mạnh mẽ)

    "South Korea, Taiwan, Hong Kong and Singapore are often referred to as the economic tigers of Asia."

    (Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Singapore thường được gọi là các con hổ kinh tế của châu Á.)

  • Asia Pacific

    Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương

    "Our company is expanding its operations in the Asia Pacific region."

    (Công ty của chúng tôi đang mở rộng hoạt động tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asia

danh từ
Lật mặt

Châu lục lớn nhất và đông dân nhất thế giới.

"Asia is home to many diverse cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She travels extensively in Asia.
Cô ấy đi du lịch nhiều ở Châu Á.
Phủ định
He rarely visits Asian countries.
Anh ấy hiếm khi đến thăm các nước châu Á.
Nghi vấn
Do you live in Asia currently?
Bạn có đang sống ở Châu Á không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asia".

Sự đa dạng văn hóa

Châu Á là một lục địa rộng lớn với sự đa dạng văn hóa đáng kinh ngạc. Từ các nghi lễ trà đạo của Nhật Bản đến lễ hội Holi đầy màu sắc ở Ấn Độ, mỗi quốc gia đều có những phong tục và truyền thống độc đáo.

Ẩm thực Châu Á

Ẩm thực châu Á nổi tiếng trên toàn thế giới với sự đa dạng và hương vị phong phú. Các món ăn như phở của Việt Nam, sushi của Nhật Bản và cà ri của Ấn Độ đã trở thành những món ăn được yêu thích trên toàn cầu.