asia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Châu lục lớn nhất và đông dân nhất thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Asia is home to many diverse cultures."
"Châu Á là nơi sinh sống của nhiều nền văn hóa đa dạng."
-
"Many countries in Asia are experiencing rapid economic growth."
"Nhiều quốc gia ở châu Á đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng."
-
"She is studying the history of Southeast Asia."
"Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Đông Nam Á."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn bao gồm nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau. Khi dùng 'Asia' như một danh từ riêng, chữ cái đầu phải viết hoa.
Prepositions
in Asia: ở châu Á (chỉ vị trí địa lý). of Asia: thuộc về châu Á (chỉ nguồn gốc, đặc điểm). Ví dụ: the countries in Asia; the cultures of Asia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Southeast Southeast Asia (Đông Nam Á)
-
Central Central Asia (Trung Á)
-
East East Asia (Đông Á)
-
South South Asia (Nam Á)
-
travel travel to Asia (du lịch đến châu Á)
-
explore explore Asia (khám phá châu Á)
-
live live in Asia (sống ở châu Á)
-
visit visit Asia (thăm châu Á)
Idioms
-
The economic tigers of Asia
Các con hổ kinh tế của châu Á (chỉ các nền kinh tế mới nổi mạnh mẽ)
"South Korea, Taiwan, Hong Kong and Singapore are often referred to as the economic tigers of Asia."
(Hàn Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Singapore thường được gọi là các con hổ kinh tế của châu Á.)
-
Asia Pacific
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
"Our company is expanding its operations in the Asia Pacific region."
(Công ty của chúng tôi đang mở rộng hoạt động tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asia
danh từChâu lục lớn nhất và đông dân nhất thế giới.
"Asia is home to many diverse cultures."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She travels extensively in Asia. |
Cô ấy đi du lịch nhiều ở Châu Á. |
| Phủ định | He rarely visits Asian countries. |
Anh ấy hiếm khi đến thăm các nước châu Á. |
| Nghi vấn | Do you live in Asia currently? |
Bạn có đang sống ở Châu Á không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asia".
