(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ asia
A2

asia

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

châu Á lục địa Á
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Asia'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Châu lục lớn nhất và đông dân nhất thế giới.

Definition (English Meaning)

The world's largest and most populous continent.

Ví dụ Thực tế với 'Asia'

  • "Asia is home to many diverse cultures."

    "Châu Á là nơi sinh sống của nhiều nền văn hóa đa dạng."

  • "Many countries in Asia are experiencing rapid economic growth."

    "Nhiều quốc gia ở châu Á đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng."

  • "She is studying the history of Southeast Asia."

    "Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Đông Nam Á."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Asia'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: asia
  • Adjective: asian
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Asia'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn bao gồm nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau. Khi dùng 'Asia' như một danh từ riêng, chữ cái đầu phải viết hoa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

in Asia: ở châu Á (chỉ vị trí địa lý). of Asia: thuộc về châu Á (chỉ nguồn gốc, đặc điểm). Ví dụ: the countries in Asia; the cultures of Asia.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Asia'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She travels extensively in Asia.
Cô ấy đi du lịch nhiều ở Châu Á.
Phủ định
He rarely visits Asian countries.
Anh ấy hiếm khi đến thăm các nước châu Á.
Nghi vấn
Do you live in Asia currently?
Bạn có đang sống ở Châu Á không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)