(Top Banner Ad)
rhytidectomy
C1
Danh từ C1 Y học

rhytidectomy

UK: /ˌrɪtɪˈdɛktəmi/ • US: /ˌrɪtɪˈdɛktəmi/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật căng da mặt căng da mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic surgical procedure to remove wrinkles and other signs of aging from the face and neck; facelift.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ để loại bỏ nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác từ mặt và cổ; phẫu thuật căng da mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent a rhytidectomy to reduce the appearance of wrinkles on her face."

    "Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật căng da mặt để giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên mặt."

  • "Rhytidectomy is often combined with other cosmetic procedures to achieve optimal results."

    "Phẫu thuật căng da mặt thường được kết hợp với các thủ thuật thẩm mỹ khác để đạt được kết quả tối ưu."

  • "The risks associated with rhytidectomy should be carefully considered before undergoing the procedure."

    "Những rủi ro liên quan đến phẫu thuật căng da mặt cần được xem xét cẩn thận trước khi thực hiện thủ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhytidectomy Phẫu thuật căng da mặt; phẫu thuật loại bỏ nếp nhăn.
Noun rhytidectomies Số nhiều của rhytidectomy (các ca phẫu thuật căng da mặt).
Verb rhytidectomize Tiến hành phẫu thuật căng da mặt (trên ai đó).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ῥυτίς (rhytis)
Greek
ἐκτομή (ektomē)
English
rhytidectomy

Nguồn gốc Hy Lạp của việc 'cắt bỏ nếp nhăn'

Từ 'rhytidectomy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Rhytid-' đến từ 'rhytis' (ῥυτίς) có nghĩa là 'nếp nhăn', và '-ectomy' đến từ 'ektomē' (ἐκτομή) có nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'phẫu thuật loại bỏ'. Vì vậy, từ này theo đúng nghĩa đen mô tả một cuộc phẫu thuật để loại bỏ nếp nhăn, hay còn gọi là căng da mặt.

Usage Note

Rhytidectomy là một thuật ngữ y học chính thức, thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, thuật ngữ 'facelift' (căng da mặt) phổ biến hơn.

Prepositions

for after

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của phẫu thuật: 'She is considering rhytidectomy for wrinkle removal.' Sử dụng 'after' để chỉ thời điểm sau phẫu thuật: 'The skin showed improvement after rhytidectomy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rhytidectomy
  • undergo undergo a rhytidectomy
    (trải qua một ca phẫu thuật căng da mặt)
  • perform perform a rhytidectomy
    (thực hiện một ca phẫu thuật căng da mặt)
  • consider consider a rhytidectomy
    (cân nhắc phẫu thuật căng da mặt)
Adjective + rhytidectomy
  • successful successful rhytidectomy
    (ca phẫu thuật căng da mặt thành công)
  • cosmetic cosmetic rhytidectomy
    (phẫu thuật căng da mặt thẩm mỹ)
  • mini mini rhytidectomy
    (phẫu thuật căng da mặt mini)
Prepositional Phrase + rhytidectomy
  • after after a rhytidectomy
    (sau một ca phẫu thuật căng da mặt)
  • before before a rhytidectomy
    (trước một ca phẫu thuật căng da mặt)

Idioms

  • to have a rhytidectomy

    đi căng da mặt; phẫu thuật căng da mặt

    "She decided to have a rhytidectomy to look younger."

    (Cô ấy quyết định đi căng da mặt để trông trẻ hơn.)

  • to get a rhytidectomy

    đi căng da mặt; phẫu thuật căng da mặt

    "Many celebrities get a rhytidectomy to maintain their youthful appearance."

    (Nhiều người nổi tiếng đi căng da mặt để duy trì vẻ ngoài trẻ trung của họ.)

  • to perform a rhytidectomy

    tiến hành/thực hiện ca phẫu thuật căng da mặt

    "The plastic surgeon specializes in performing a rhytidectomy."

    (Bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ này chuyên về việc thực hiện các ca phẫu thuật căng da mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhytidectomy

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ để loại bỏ nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác từ mặt và cổ; phẫu thuật căng da mặt.

"The patient underwent a rhytidectomy to reduce the appearance of wrinkles on her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhytidectomy".

Phẫu thuật thẩm mỹ và mong muốn vẻ đẹp trẻ trung

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, phẫu thuật căng da mặt (rhytidectomy) tượng trưng cho mong muốn duy trì vẻ ngoài trẻ trung và chống lại các dấu hiệu lão hóa. Nó phản ánh áp lực xã hội về việc giữ gìn nhan sắc và sự ảnh hưởng của ngành công nghiệp thẩm mỹ. Mặc dù là một quy trình y tế, nó cũng mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc về định nghĩa vẻ đẹp và sự chấp nhận lão hóa.

Rhytidectomy và Thuật ngữ 'Facelift'

Mặc dù 'rhytidectomy' là thuật ngữ y tế chính xác, thuật ngữ thông dụng và phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày để chỉ loại phẫu thuật này là 'facelift'. 'Facelift' dễ hiểu và ít trang trọng hơn, cho thấy cách mà các thủ thuật y tế chuyên sâu được giản hóa trong giao tiếp công chúng, phản ánh sự quen thuộc và bình thường hóa của loại hình phẫu thuật này trong xã hội hiện đại.