facelift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phẫu thuật thẩm mỹ trong đó da chảy xệ được căng lại trên khuôn mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a facelift to reduce the wrinkles on her face."
"Cô ấy đã phẫu thuật căng da mặt để giảm các nếp nhăn trên khuôn mặt."
-
"The company decided to give its website a facelift."
"Công ty quyết định cải tạo trang web của mình."
-
"After the facelift, the house looked much more appealing."
"Sau khi được tân trang, ngôi nhà trông hấp dẫn hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | facelift | 1. Phẫu thuật căng da mặt (làm trẻ hóa khuôn mặt). 2. Sự cải tạo, đổi mới (làm cho một cái gì đó trông mới hoặc hiện đại hơn). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một thủ thuật phẫu thuật để làm trẻ hóa khuôn mặt. Cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một sự thay đổi để cải thiện diện mạo của một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a facelift (cải tạo, làm mới, sửa sang (một vật, tòa nhà...))
-
have have a facelift (phẫu thuật căng da mặt)
-
get get a facelift (phẫu thuật căng da mặt; nhận được sự cải tạo/đổi mới)
-
undergo undergo a facelift (trải qua phẫu thuật căng da mặt)
-
minor minor facelift (sự cải tạo nhỏ; phẫu thuật căng da mặt nhẹ)
-
major major facelift (sự cải tạo lớn; phẫu thuật căng da mặt lớn)
-
cosmetic cosmetic facelift (phẫu thuật căng da mặt thẩm mỹ)
-
complete complete facelift (sự cải tạo toàn diện)
-
much-needed much-needed facelift (sự cải tạo rất cần thiết)
Idioms
-
give (something) a facelift
cải tạo, làm mới cái gì (để trông hiện đại hoặc hấp dẫn hơn)
"The city council decided to give the old park a much-needed facelift."
(Hội đồng thành phố đã quyết định cải tạo lại công viên cũ đang rất cần được sửa sang.)
-
have / get a facelift
phẫu thuật căng da mặt (để làm trẻ hóa khuôn mặt)
"She decided to have a facelift to look younger for her daughter's wedding."
(Cô ấy đã quyết định phẫu thuật căng da mặt để trông trẻ hơn trong đám cưới của con gái mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facelift
nounMột phẫu thuật thẩm mỹ trong đó da chảy xệ được căng lại trên khuôn mặt.
"She had a facelift to reduce the wrinkles on her face."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old building, which underwent a recent facelift, now attracts more tourists. |
Tòa nhà cổ, cái mà đã trải qua một cuộc tân trang gần đây, giờ thu hút nhiều khách du lịch hơn. |
| Phủ định | The website, which did not get a facelift, looks outdated compared to its competitors. |
Trang web, cái mà không được tân trang, trông lỗi thời so với các đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Is the museum, which is getting a facelift, expected to reopen next year? |
Bảo tàng, cái mà đang được tân trang, có dự kiến mở cửa lại vào năm tới không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not gotten a facelift last year, she would be feeling much older now. |
Nếu cô ấy không phẫu thuật thẩm mỹ vào năm ngoái, bây giờ cô ấy sẽ cảm thấy già hơn nhiều. |
| Phủ định | If he hadn't invested in that company, he wouldn't be considering a facelift to maintain his image. |
Nếu anh ấy không đầu tư vào công ty đó, anh ấy sẽ không cân nhắc việc phẫu thuật thẩm mỹ để duy trì hình ảnh của mình. |
| Nghi vấn | If she were more confident in her appearance, would she have considered a facelift? |
Nếu cô ấy tự tin hơn về ngoại hình của mình, cô ấy có cân nhắc phẫu thuật thẩm mỹ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old building needed a facelift. |
Tòa nhà cũ cần được tân trang lại. |
| Phủ định | Seldom had the building received such a dramatic facelift. |
Hiếm khi tòa nhà nhận được một sự tân trang ấn tượng như vậy. |
| Nghi vấn | Should the company decide on a facelift, would it attract more customers? |
Nếu công ty quyết định tân trang lại, liệu nó có thu hút được nhiều khách hàng hơn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had had a facelift before her fiftieth birthday. |
Cô ấy đã phẫu thuật căng da mặt trước sinh nhật lần thứ năm mươi. |
| Phủ định | They had not had a facelift, despite rumors to the contrary. |
Họ đã không phẫu thuật căng da mặt, mặc dù có những tin đồn ngược lại. |
| Nghi vấn | Had he had a facelift, or was it just good lighting? |
Có phải anh ấy đã phẫu thuật căng da mặt, hay chỉ là do ánh sáng tốt? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house received a facelift last year, dramatically improving its appearance. |
Ngôi nhà cũ đã được sửa sang lại vào năm ngoái, cải thiện đáng kể vẻ ngoài của nó. |
| Phủ định | She didn't want a facelift because she was afraid of the surgery. |
Cô ấy không muốn phẫu thuật thẩm mỹ vì sợ phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Did the building need a facelift after the earthquake? |
Tòa nhà có cần sửa sang lại sau trận động đất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facelift".
