(Top Banner Ad)
ribs
B1
noun B1 Giải phẫu học, Ẩm thực

ribs

UK: /rɪbz/ • US: /rɪbz/

Nghĩa tiếng Việt

xương sườn sườn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bones that protect the chest in vertebrates.

Vietnamese Meaning

Xương sườn, các xương cong bao quanh và bảo vệ lồng ngực ở động vật có xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ribs protect vital organs like the heart and lungs."

    "Xương sườn bảo vệ các cơ quan quan trọng như tim và phổi."

  • "He broke several ribs in the car accident."

    "Anh ấy bị gãy vài xương sườn trong vụ tai nạn xe hơi."

  • "These ribs are so tender they fall off the bone."

    "Mấy dẻ sườn này mềm đến nỗi thịt tự tách ra khỏi xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rib xương sườn; dải, thanh, gân (lá, vải)
Verb rib trêu chọc, ghẹo (một cách thân mật)
Adjective ribbed có gân, có sọc nổi; có xương sườn
Noun ribbing sự trêu chọc; cấu trúc gân/sọc nổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ribją
Old English
ribb
English
rib

Nguồn gốc của từ 'ribs'

Từ 'ribs' (xương sườn) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*ribją', chỉ các bộ phận dạng thanh hoặc dải. Ban đầu, nó dùng để chỉ xương sườn trong cơ thể con người và động vật, nhưng sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ các cấu trúc tương tự như gân lá hoặc các thanh gỗ gia cố cho thân thuyền.

Usage Note

‘Ribs’ luôn ở dạng số nhiều khi nói về bộ xương sườn. Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng 'rib' để chỉ một chiếc xương sườn riêng lẻ, nhưng 'ribs' thường được dùng để chỉ toàn bộ phần xương sườn hoặc một phần thịt sườn.

Prepositions

in between

'In' có thể dùng để chỉ vị trí của một vấn đề hoặc cảm giác liên quan đến xương sườn (ví dụ: pain in the ribs). 'Between' dùng để mô tả vị trí giữa các xương sườn (ví dụ: muscles between the ribs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ribs
  • broken broken ribs
    (xương sườn bị gãy)
  • sore sore ribs
    (xương sườn bị đau)
  • roasted roasted ribs
    (sườn nướng)
  • spare spare ribs
    (sườn non (một món ăn))
Verb + ribs
  • broke broke his ribs
    (làm gãy xương sườn của anh ấy)
  • eat eat ribs
    (ăn sườn)
  • poke poke someone in the ribs
    (chọc vào sườn ai đó)
Noun + ribs
  • rib rib cage
    (lồng ngực)

Idioms

  • to rib someone

    trêu chọc, ghẹo ai đó một cách thân mật, vui vẻ

    "My friends always rib me about my love for spicy food."

    (Bạn bè tôi luôn trêu chọc tôi về sở thích ăn cay của tôi.)

  • stick to your ribs

    (thức ăn) no lâu, chắc bụng, bổ dưỡng

    "This hearty stew will really stick to your ribs on a cold day."

    (Món hầm thịnh soạn này sẽ thực sự giúp bạn no lâu vào một ngày lạnh giá.)

  • spare ribs

    sườn non (một loại thịt sườn thường dùng để nướng hoặc chiên)

    "We ordered a huge plate of barbecue spare ribs for dinner."

    (Chúng tôi đã gọi một đĩa sườn nướng BBQ khổng lồ cho bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ribs

noun
Lật mặt

Xương sườn, các xương cong bao quanh và bảo vệ lồng ngực ở động vật có xương sống.

"The ribs protect vital organs like the heart and lungs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so many ribs last night; now my stomach hurts.
Tôi ước tối qua tôi đã không ăn nhiều sườn đến vậy; bây giờ bụng tôi đau quá.
Phủ định
If only the restaurant wouldn't serve such delicious ribs, I could stick to my diet.
Ước gì nhà hàng đừng phục vụ sườn ngon đến thế, tôi có thể tuân thủ chế độ ăn kiêng của mình.
Nghi vấn
If only they would tell me their secret recipe for those amazing ribs!
Ước gì họ sẽ cho tôi biết công thức bí mật của món sườn tuyệt vời đó!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ribs".

Nguồn gốc con người theo Kinh Thánh

Trong một số truyền thống tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo và Do Thái giáo, xương sườn có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Theo Sách Sáng Thế, người phụ nữ đầu tiên, Eve (Eva), được Chúa tạo ra từ một xương sườn của Adam (A-đam). Câu chuyện này đã trở thành một biểu tượng nổi tiếng về nguồn gốc loài người và mối quan hệ gắn bó giữa nam và nữ.

Món sườn nướng BBQ trong văn hóa ẩm thực

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sườn (ribs) là một món ăn BBQ rất được ưa chuộng và mang tính biểu tượng. Sườn heo hoặc sườn bò thường được tẩm ướp gia vị, nướng chậm trên than hồng hoặc trong lò, tạo nên món ăn mềm mọng, đậm đà hương vị. Đây là món không thể thiếu trong các buổi tiệc ngoài trời, dã ngoại và các buổi sum họp gia đình, thể hiện văn hóa ẩm thực cộng đồng.