skeleton
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Skeleton'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bộ xương, khung xương của cơ thể động vật có xương sống.
Definition (English Meaning)
The bony framework of the body of a vertebrate.
Ví dụ Thực tế với 'Skeleton'
-
"The museum has a complete dinosaur skeleton on display."
"Bảo tàng có một bộ xương khủng long hoàn chỉnh được trưng bày."
-
"The doctor studied the patient's skeleton to diagnose the problem."
"Bác sĩ nghiên cứu bộ xương của bệnh nhân để chẩn đoán vấn đề."
-
"He was reduced to a skeleton after months of starvation."
"Anh ta chỉ còn da bọc xương sau nhiều tháng chết đói."
Từ loại & Từ liên quan của 'Skeleton'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Skeleton'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'skeleton' thường được dùng để chỉ bộ xương hoàn chỉnh của người hoặc động vật. Nó cũng có thể được dùng để chỉ cấu trúc khung của một cái gì đó, ví dụ như khung của một tòa nhà. Trong nghĩa bóng, nó có thể chỉ một cái gì đó rất gầy gò, trơ xương.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- skeleton of': bộ xương của ai/cái gì (ví dụ: the skeleton of a dinosaur). '- in the skeleton': trong bộ xương (ví dụ: cancer in the skeleton)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Skeleton'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.