(Top Banner Ad)
skeleton
B1
danh từ B1 Y học, Sinh học, Giải phẫu học, Đời sống hàng ngày

skeleton

UK: /ˈskelɪtən/ • US: /ˈskelɪtən/

Nghĩa tiếng Việt

bộ xương khung xương bộ khung trơ xương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bony framework of the body of a vertebrate.

Vietnamese Meaning

Bộ xương, khung xương của cơ thể động vật có xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum has a complete dinosaur skeleton on display."

    "Bảo tàng có một bộ xương khủng long hoàn chỉnh được trưng bày."

  • "The doctor studied the patient's skeleton to diagnose the problem."

    "Bác sĩ nghiên cứu bộ xương của bệnh nhân để chẩn đoán vấn đề."

  • "He was reduced to a skeleton after months of starvation."

    "Anh ta chỉ còn da bọc xương sau nhiều tháng chết đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skeleton bộ xương, khung xương, cốt lõi
Adjective skeletal thuộc về xương, gầy trơ xương
Adverb skeletally một cách gầy trơ xương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Giải phẫu học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκελετός (skeletos)
Late Latin
sceletus
English
skeleton

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'skeleton' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'skeletos' có nghĩa là 'khô héo' hoặc 'cơ thể đã khô'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ xác ướp hoặc một cơ thể đã bị khô lại. Sau này, nó được dùng để mô tả bộ xương bên trong cơ thể sinh vật.

Usage Note

Từ 'skeleton' thường được dùng để chỉ bộ xương hoàn chỉnh của người hoặc động vật. Nó cũng có thể được dùng để chỉ cấu trúc khung của một cái gì đó, ví dụ như khung của một tòa nhà. Trong nghĩa bóng, nó có thể chỉ một cái gì đó rất gầy gò, trơ xương.

Prepositions

of in

'- skeleton of': bộ xương của ai/cái gì (ví dụ: the skeleton of a dinosaur). '- in the skeleton': trong bộ xương (ví dụ: cancer in the skeleton)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skeleton
  • human human skeleton
    (bộ xương người)
  • complete complete skeleton
    (bộ xương hoàn chỉnh)
  • bare bare skeleton
    (bộ xương trơ trụi)
Verb + skeleton
  • examine examine a skeleton
    (kiểm tra bộ xương)
  • study study a skeleton
    (nghiên cứu bộ xương)
Noun + skeleton (metaphorical)
  • skeleton skeleton staff
    (đội ngũ nhân viên tối thiểu/cốt cán)
  • skeleton skeleton key
    (chìa khóa vạn năng)
  • skeleton skeleton outline/plan
    (dàn ý/kế hoạch sơ lược/cốt lõi)

Idioms

  • a skeleton in the closet

    một bí mật đen tối/chuyện xấu hổ trong quá khứ mà ai đó muốn giữ kín

    "Every family has a skeleton in the closet."

    (Gia đình nào cũng có một bí mật đen tối.)

  • bare bones (of something)

    những phần cơ bản nhất, cốt lõi nhất (của một ý tưởng, kế hoạch, câu chuyện)

    "Let's just give them the bare bones of the plan for now."

    (Bây giờ chúng ta chỉ cần trình bày những phần cốt lõi nhất của kế hoạch thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skeleton

danh từ
Lật mặt

Bộ xương, khung xương của cơ thể động vật có xương sống.

"The museum has a complete dinosaur skeleton on display."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skeleton".

Biểu tượng Halloween

Trong văn hóa phương Tây, bộ xương thường được dùng làm biểu tượng cho Lễ hội Halloween, thể hiện sự chết chóc nhưng cũng mang tính giải trí, vui nhộn. Chúng thường xuất hiện dưới dạng trang trí hoặc trang phục hóa trang.

Nhắc nhở về sự hữu hạn của cuộc đời (Memento Mori)

Trong nghệ thuật và triết học, hình ảnh bộ xương đã lâu được dùng như một biểu tượng của 'Memento Mori' (Hãy nhớ rằng bạn sẽ chết), nhằm nhắc nhở con người về sự hữu hạn của cuộc sống và tầm quan trọng của việc sống trọn vẹn mỗi ngày.