(Top Banner Ad)
spareribs
B1
danh từ B1 Ẩm thực

spareribs

UK: /ˈspɛːˌrɪbz/ • US: /ˈspɛərˌrɪbz/

Nghĩa tiếng Việt

sườn heo sườn lợn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cut of pork ribs taken from the belly side of the rib cage, below the section of back ribs and above the sternum (breastbone).

Vietnamese Meaning

Một phần sườn heo được cắt từ phần bụng của khung xương sườn, bên dưới phần sườn lưng và phía trên xương ức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a plate of BBQ spareribs."

    "Anh ấy đã gọi một đĩa sườn nướng BBQ."

  • "The restaurant is famous for its delicious spareribs."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món sườn nướng ngon tuyệt."

  • "I marinated the spareribs overnight to enhance the flavor."

    "Tôi đã ướp sườn qua đêm để tăng thêm hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sparerib một dẻ sườn (dạng số ít của 'spareribs', dùng khi chỉ một miếng hoặc một phần của dẻ sườn lớn)
Noun rib xương sườn (là thành phần chính cấu tạo nên 'spareribs', thường được dùng để chỉ xương sườn nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
spērrib
Middle Dutch
spier-rip
English
spareribs

Nguồn gốc thú vị của 'spareribs'

Từ 'spareribs' có nguồn gốc từ tiếng Đức Hạ Trung cổ 'spērrib' hoặc tiếng Hà Lan Trung cổ 'spier-rip'. Phần 'spēr' hay 'spier' ban đầu có nghĩa là 'gầy', 'ít thịt' hoặc 'que xiên'. Do đó, 'spareribs' ban đầu có thể được hiểu là 'sườn gầy' (ám chỉ phần sườn có ít thịt hơn so với các loại sườn khác) hoặc 'sườn nướng xiên'. Khi du nhập vào tiếng Anh, từ này đã được đọc và biến đổi thành 'spare' trong 'spareribs' như ngày nay, giữ lại ý nghĩa về phần sườn có ít thịt hơn và thường được tẩm ướp để trở nên đậm đà.

Usage Note

Spareribs thường chứa nhiều thịt hơn so với baby back ribs, và chúng có dạng phẳng hơn. Chúng thường được nướng, hun khói hoặc om.

Prepositions

with in

Với 'with': dùng để chỉ thành phần ăn kèm (spareribs with sauce). Với 'in': dùng để chỉ nguyên liệu hoặc phương pháp chế biến (spareribs in BBQ sauce, spareribs cooked in oven).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spareribs
  • grilled grilled spareribs
    (sườn nướng vỉ)
  • barbecued barbecued spareribs
    (sườn nướng BBQ)
  • sticky sticky spareribs
    (sườn sốt dính)
  • tender tender spareribs
    (sườn mềm)
  • pork pork spareribs
    (sườn heo)
Verb + spareribs
  • eat eat spareribs
    (ăn sườn)
  • cook cook spareribs
    (nấu sườn)
  • grill grill spareribs
    (nướng sườn)
  • marinate marinate spareribs
    (ướp sườn)
  • braise braise spareribs
    (kho/hầm sườn)
Quantifiers / Noun + spareribs
  • rack a rack of spareribs
    (một dẻ/khúc sườn lớn)
  • plate a plate of spareribs
    (một đĩa sườn)
  • portion a portion of spareribs
    (một suất sườn)

Idioms

  • fall-off-the-bone spareribs

    sườn mềm róc xương (ý chỉ sườn được nấu rất mềm, thịt dễ dàng tách ra khỏi xương)

    "These slow-cooked spareribs are truly fall-off-the-bone delicious."

    (Những dẻ sườn được ninh chậm này thật sự mềm róc xương rất ngon.)

  • finger-licking good spareribs

    sườn ngon đến mức phải mút tay (ý chỉ sườn cực kỳ ngon, khiến người ăn muốn mút sạch nước sốt còn dính trên tay)

    "Mom's barbecued spareribs are always finger-licking good."

    (Sườn nướng BBQ của mẹ luôn ngon đến mức phải mút tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spareribs

danh từ
Lật mặt

Một phần sườn heo được cắt từ phần bụng của khung xương sườn, bên dưới phần sườn lưng và phía trên xương ức.

"He ordered a plate of BBQ spareribs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I cook spareribs, my family always eats them quickly.
Nếu tôi nấu sườn, gia đình tôi luôn ăn chúng rất nhanh.
Phủ định
If you don't marinate spareribs, they don't taste very good.
Nếu bạn không ướp sườn, chúng sẽ không ngon lắm.
Nghi vấn
If you grill spareribs, do they often get charred?
Nếu bạn nướng sườn, chúng có thường bị cháy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He loves to cook spareribs on the grill.
Anh ấy thích nấu sườn trên vỉ nướng.
Phủ định
They don't eat spareribs because they are vegetarians.
Họ không ăn sườn vì họ là người ăn chay.
Nghi vấn
Do you know how to prepare delicious spareribs?
Bạn có biết cách chế biến sườn ngon không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the party started, I had prepared the spareribs with my secret recipe.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, tôi đã chuẩn bị sườn nướng bằng công thức bí mật của mình.
Phủ định
She had not tasted such delicious spareribs before she visited that restaurant.
Cô ấy đã chưa từng nếm món sườn nướng ngon đến vậy trước khi cô ấy đến nhà hàng đó.
Nghi vấn
Had they ever eaten spareribs cooked in a smoker before they moved to Texas?
Họ đã từng ăn sườn nướng hun khói trước khi chuyển đến Texas chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These spareribs are as delicious as any I've ever tasted.
Sườn nướng này ngon như bất kỳ món nào tôi từng nếm.
Phủ định
No other dish is more flavorful than these spareribs at this restaurant.
Không món ăn nào có hương vị đậm đà hơn món sườn nướng ở nhà hàng này.
Nghi vấn
Are these the most tender spareribs you've ever cooked?
Đây có phải là món sườn nướng mềm nhất mà bạn từng nấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spareribs".

Văn hóa BBQ và món sườn ở Mỹ

Sườn nướng (spareribs) là một món ăn biểu tượng trong văn hóa tiệc nướng BBQ của Mỹ, đặc biệt phổ biến ở các bang miền Nam. Có nhiều phong cách chế biến sườn khác nhau tùy theo vùng miền như sườn kiểu St. Louis hay Memphis, nổi tiếng với việc tẩm ướp và hun khói chậm (slow-smoking) để đạt độ mềm hoàn hảo. Sườn nướng thường được thưởng thức trong các buổi tụ tập gia đình và bạn bè, thể hiện tinh thần cộng đồng và là món ăn chính trong các lễ hội mùa hè.