ricocheting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of ricochet: (of a bullet, stone, or other object) rebound off a surface.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'ricochet': (về đạn, đá hoặc vật thể khác) bật ra khỏi một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bullet was ricocheting off the walls of the narrow alley."
"Viên đạn đang bật liên tục vào các bức tường của con hẻm hẹp."
-
"The sound of the stone ricocheting across the lake was surprisingly loud."
"Âm thanh của hòn đá bật trên mặt hồ vang lên lớn một cách đáng ngạc nhiên."
-
"Light was ricocheting through the crystal."
"Ánh sáng đang phản xạ qua các tinh thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ricochet | Sự nảy bật; tiếng nảy bật (khi vật va chạm và bật lại) |
| Verb | ricochet | Nảy bật, bật trở lại (khỏi một bề mặt) |
| Verb (past tense/past participle) | ricocheted | Đã nảy bật |
| Verb (3rd person singular present) | ricochets | Nảy bật (dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại) |
| Gerund/Present Participle | ricocheting | Đang nảy bật; sự nảy bật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự di chuyển của một vật thể sau khi va chạm và bật ra khỏi một bề mặt một cách nhanh chóng. Thể hiện sự thay đổi hướng đột ngột do va chạm. Khác với 'bounce' (nảy lên) ở chỗ 'ricochet' thường liên quan đến tốc độ cao và góc nảy nhỏ hơn.
Prepositions
'Ricochet off' nhấn mạnh vào bề mặt mà vật thể bật ra. Ví dụ: 'The bullet ricocheted off the wall.' 'Ricochet from' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ nguồn gốc của sự bật ra. Ví dụ: 'The light ricocheted from the mirror.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
wildly wildly ricocheting (nảy bật lung tung, mất kiểm soát)
-
erratically erratically ricocheting (nảy bật thất thường, không theo quy luật)
-
dangerously dangerously ricocheting (nảy bật một cách nguy hiểm)
-
bullets bullets ricocheting (những viên đạn nảy bật)
-
shards shards ricocheting (những mảnh vỡ nảy bật)
-
debris debris ricocheting (mảnh vụn nảy bật)
-
start start ricocheting (bắt đầu nảy bật)
-
keep keep ricocheting (tiếp tục nảy bật)
-
hear hear ricocheting (nghe thấy tiếng nảy bật)
Idioms
-
Ideas ricocheting
Những ý tưởng nảy bật (xuất hiện và thay đổi nhanh chóng, thường không theo một trật tự cụ thể hoặc trong một môi trường nhiều kích thích)
"During the intense brainstorming session, ideas were ricocheting off the walls."
(Trong buổi động não căng thẳng, các ý tưởng cứ nảy bật liên tục không ngừng.)
-
Emotions ricocheting
Cảm xúc nảy bật (thay đổi đột ngột và mạnh mẽ giữa các trạng thái khác nhau, biểu thị sự bất ổn cảm xúc)
"Her emotions were ricocheting between anger and despair after receiving the bad news."
(Cảm xúc của cô ấy cứ dao động mạnh mẽ giữa tức giận và tuyệt vọng sau khi nhận được tin xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ricocheting
Động từ (Verb)Dạng hiện tại phân từ của 'ricochet': (về đạn, đá hoặc vật thể khác) bật ra khỏi một bề mặt.
"The bullet was ricocheting off the walls of the narrow alley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ricocheting".
