(Top Banner Ad)
ricocheting
B2
Động từ (Verb) B2 Vật lý, Quân sự

ricocheting

UK: /ˈrɪk.ə.ʃeɪ/ • US: /ˈrɪk.ə.ʃeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bật nảy dội lại tạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of ricochet: (of a bullet, stone, or other object) rebound off a surface.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'ricochet': (về đạn, đá hoặc vật thể khác) bật ra khỏi một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bullet was ricocheting off the walls of the narrow alley."

    "Viên đạn đang bật liên tục vào các bức tường của con hẻm hẹp."

  • "The sound of the stone ricocheting across the lake was surprisingly loud."

    "Âm thanh của hòn đá bật trên mặt hồ vang lên lớn một cách đáng ngạc nhiên."

  • "Light was ricocheting through the crystal."

    "Ánh sáng đang phản xạ qua các tinh thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ricochet Sự nảy bật; tiếng nảy bật (khi vật va chạm và bật lại)
Verb ricochet Nảy bật, bật trở lại (khỏi một bề mặt)
Verb (past tense/past participle) ricocheted Đã nảy bật
Verb (3rd person singular present) ricochets Nảy bật (dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại)
Gerund/Present Participle ricocheting Đang nảy bật; sự nảy bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

French
ricochet (noun/verb)
English
ricochet (borrowed noun/verb)
English
ricocheting (present participle/gerund)

Nguồn gốc của 'Ricochet'

Từ 'ricochet' xuất hiện trong tiếng Pháp vào thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ hành động ném đá sượt qua mặt nước (tức là ném 'bánh xe' hoặc 'cò cưa'). Nguồn gốc của nó có thể là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc chuyển động của vật thể khi nảy bật hoặc trượt đi. Sau đó, tiếng Anh đã mượn từ này để miêu tả hiện tượng vật thể nảy bật khỏi bề mặt một cách bất ngờ, đổi hướng. 'Ricocheting' là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'ricochet'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự di chuyển của một vật thể sau khi va chạm và bật ra khỏi một bề mặt một cách nhanh chóng. Thể hiện sự thay đổi hướng đột ngột do va chạm. Khác với 'bounce' (nảy lên) ở chỗ 'ricochet' thường liên quan đến tốc độ cao và góc nảy nhỏ hơn.

Prepositions

off from

'Ricochet off' nhấn mạnh vào bề mặt mà vật thể bật ra. Ví dụ: 'The bullet ricocheted off the wall.' 'Ricochet from' ít phổ biến hơn nhưng có thể được dùng để chỉ nguồn gốc của sự bật ra. Ví dụ: 'The light ricocheted from the mirror.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ricocheting
  • wildly wildly ricocheting
    (nảy bật lung tung, mất kiểm soát)
  • erratically erratically ricocheting
    (nảy bật thất thường, không theo quy luật)
  • dangerously dangerously ricocheting
    (nảy bật một cách nguy hiểm)
Noun + ricocheting
  • bullets bullets ricocheting
    (những viên đạn nảy bật)
  • shards shards ricocheting
    (những mảnh vỡ nảy bật)
  • debris debris ricocheting
    (mảnh vụn nảy bật)
Verb + ricocheting
  • start start ricocheting
    (bắt đầu nảy bật)
  • keep keep ricocheting
    (tiếp tục nảy bật)
  • hear hear ricocheting
    (nghe thấy tiếng nảy bật)

Idioms

  • Ideas ricocheting

    Những ý tưởng nảy bật (xuất hiện và thay đổi nhanh chóng, thường không theo một trật tự cụ thể hoặc trong một môi trường nhiều kích thích)

    "During the intense brainstorming session, ideas were ricocheting off the walls."

    (Trong buổi động não căng thẳng, các ý tưởng cứ nảy bật liên tục không ngừng.)

  • Emotions ricocheting

    Cảm xúc nảy bật (thay đổi đột ngột và mạnh mẽ giữa các trạng thái khác nhau, biểu thị sự bất ổn cảm xúc)

    "Her emotions were ricocheting between anger and despair after receiving the bad news."

    (Cảm xúc của cô ấy cứ dao động mạnh mẽ giữa tức giận và tuyệt vọng sau khi nhận được tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ricocheting

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'ricochet': (về đạn, đá hoặc vật thể khác) bật ra khỏi một bề mặt.

"The bullet was ricocheting off the walls of the narrow alley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ricocheting".

Mối nguy hiểm của đạn nảy bật

Trong các hoạt động liên quan đến súng đạn như bắn súng thể thao, săn bắn hay quân sự, hiện tượng đạn 'ricocheting' (nảy bật) là một mối nguy hiểm nghiêm trọng. Đạn có thể nảy bật khỏi các bề mặt cứng như đá, kim loại, hoặc thậm chí mặt nước và đổi hướng bất ngờ, gây ra thương tích cho những người không ở trong tầm ngắm ban đầu. Vì vậy, việc nhận thức và phòng tránh ricochet là vô cùng quan trọng đối với sự an toàn.

Hiệu ứng âm thanh và hình ảnh trong giải trí

Hiệu ứng âm thanh và hình ảnh của vật thể 'ricocheting' thường được sử dụng rộng rãi trong phim ảnh, trò chơi điện tử và các phương tiện truyền thông khác để tăng cường kịch tính và hiện thực. Tiếng đạn nảy bật, tiếng mảnh vỡ văng ra khi va chạm tạo cảm giác hành động gay cấn, nguy hiểm, góp phần làm cho trải nghiệm của khán giả trở nên chân thực và hấp dẫn hơn.