(Top Banner Ad)
rebound
B2
Noun B2 Tổng quát (tùy thuộc vào nghĩa cụ thể)

rebound

UK: /ˈriːbaʊnd/ • US: /ˈriːbaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

bật lại dội lại phục hồi sự phục hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or an instance of rebounding.

Vietnamese Meaning

Sự bật lại, sự dội lại; sự phục hồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy showed a strong rebound after the recession."

    "Nền kinh tế cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ sau cuộc suy thoái."

  • "The market is expected to rebound next year."

    "Thị trường được kỳ vọng sẽ phục hồi vào năm tới."

  • "She rebounded quickly after the breakup."

    "Cô ấy nhanh chóng phục hồi sau khi chia tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rebound nảy lại, bật trở lại; hồi phục (về sức khỏe, kinh tế, tâm lý)
Noun rebound sự nảy lại, sự bật trở lại; sự hồi phục (về sức khỏe, kinh tế); bóng bật bảng (trong bóng rổ)
Noun rebounder người/vật nảy lại; cầu thủ bắt bóng bật bảng (trong bóng rổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (tùy thuộc vào nghĩa cụ thể)

Etymology (Nguồn gốc)

English
rebound
Old French
rebonder
Old French (prefix)
re-
Old French (root)
bonder

Nguồn gốc từ tiếng Pháp

Từ 'rebound' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'rebonder' trong tiếng Pháp cổ. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', còn 'bonder' có nghĩa là 'nhảy' hoặc 'nảy lên'. Vì vậy, 'rebound' có nghĩa đen là 'nảy trở lại'. Ý nghĩa này dần mở rộng để chỉ sự hồi phục hoặc bật lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao đến kinh tế hoặc tâm lý.

Usage Note

Chỉ sự nảy lên của vật sau khi va chạm, sự phục hồi sau khó khăn, hoặc trong bóng rổ là pha bóng bật bảng sau cú ném.

Prepositions

from after

Rebound *from* something: phục hồi từ cái gì (bệnh tật, khó khăn). Rebound *after* something: nảy lại sau cái gì (va chạm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rebound (Noun)
  • strong a strong rebound in sales
    (sự phục hồi mạnh mẽ trong doanh số)
  • quick a quick rebound after illness
    (sự hồi phục nhanh chóng sau bệnh tật)
  • economic an economic rebound
    (sự phục hồi kinh tế)
Verb + rebound (Noun)
  • make a make a rebound
    (thực hiện một pha bắt bóng bật bảng (trong bóng rổ))
  • get a get a rebound
    (bắt được bóng bật bảng (trong bóng rổ))
rebound (Verb) + Preposition
  • from rebound from losses
    (phục hồi từ những khoản thua lỗ)
  • off rebound off the wall
    (nảy ra khỏi bức tường)
rebound (Verb) + Adverb
  • quickly rebound quickly
    (hồi phục nhanh chóng)
  • strongly rebound strongly
    (phục hồi mạnh mẽ)

Idioms

  • on the rebound

    đang trong giai đoạn nhạy cảm, dễ tổn thương sau khi kết thúc một mối quan hệ (thường là tình cảm); đang phục hồi

    "She just broke up with her boyfriend, so she's a bit on the rebound."

    (Cô ấy vừa chia tay bạn trai, nên cô ấy đang khá nhạy cảm (dễ tổn thương).)

  • rebound relationship

    mối quan hệ yêu đương được bắt đầu ngay sau khi chia tay một mối quan hệ nghiêm túc khác, thường được dùng để quên đi người cũ

    "He got into a rebound relationship to forget his ex."

    (Anh ấy lao vào một mối quan hệ 'lấp chỗ trống' để quên người yêu cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rebound

Noun
Lật mặt

Sự bật lại, sự dội lại; sự phục hồi.

"The economy showed a strong rebound after the recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To rebound from failure requires resilience.
Để phục hồi sau thất bại đòi hỏi sự kiên cường.
Phủ định
It's important not to rebound into the same mistakes.
Điều quan trọng là không lặp lại những sai lầm tương tự.
Nghi vấn
Why did the stock price rebound so quickly?
Tại sao giá cổ phiếu phục hồi nhanh như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rebound".

Bóng rổ và 'Rebound'

Trong bóng rổ, 'rebound' là một thuật ngữ quan trọng chỉ hành động cầu thủ bắt được bóng sau khi nó nảy ra từ bảng rổ hoặc vành rổ mà không vào lưới. Đây là một kỹ năng thiết yếu giúp đội kiểm soát bóng và tạo cơ hội ghi điểm thứ hai, hoặc ngăn đối thủ ghi điểm.

Mối quan hệ 'Rebound' trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'rebound relationship' (mối quan hệ 'lấp chỗ trống') khá phổ biến. Nó mô tả một mối quan hệ thường không kéo dài, được bắt đầu bởi một người vừa chia tay để vượt qua nỗi đau hoặc sự cô đơn, thay vì thực sự tìm kiếm một tình yêu mới. Mối quan hệ này thường ít bền vững và có thể gây tổn thương cho cả hai bên.