rid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone or something free of (an unwanted person or thing).
Vietnamese Meaning
Giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi (một người hoặc vật không mong muốn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They want to rid the world of poverty."
"Họ muốn giải thoát thế giới khỏi đói nghèo."
-
"She tried to rid her hair of lice."
"Cô ấy đã cố gắng loại bỏ chấy ra khỏi tóc."
-
"We're trying to rid our city of crime."
"Chúng tôi đang cố gắng loại bỏ tội phạm khỏi thành phố của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rid | loại bỏ, giải thoát khỏi |
| Noun | riddance | sự tống khứ, sự loại bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng với cấu trúc 'rid (someone/something) of (something unwanted)'. Nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó gây khó chịu hoặc không cần thiết. Khác với 'remove' (loại bỏ), 'rid' thường mang ý nghĩa loại bỏ một vấn đề, gánh nặng hoặc điều gì đó tiêu cực.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà bạn đang loại bỏ. Ví dụ: 'We need to rid the house of mice.' (Chúng ta cần loại bỏ chuột khỏi nhà.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get rid of (something/someone) (loại bỏ, vứt bỏ, tống khứ (cái gì/ai đó))
-
be be rid of (something/someone) (thoát khỏi, không còn bị làm phiền bởi (cái gì/ai đó))
-
rid rid oneself of (something) (tự mình thoát khỏi, tự mình loại bỏ (thứ gì đó))
-
rid rid a place of (something/someone) (dọn sạch, loại bỏ (cái gì/ai đó) khỏi một nơi)
Idioms
-
get rid of
Vứt bỏ, loại bỏ, tống khứ (thứ không mong muốn) hoặc thoát khỏi (người không mong muốn).
"I need to get rid of these old clothes."
(Tôi cần vứt bỏ mấy bộ quần áo cũ này.)
-
good riddance
Mừng vì đã thoát khỏi ai/cái gì đó không mong muốn. Thường dùng để bày tỏ sự nhẹ nhõm hoặc vui mừng khi ai đó/cái gì đó đã biến mất.
"My annoying neighbor moved away. Good riddance!"
(Người hàng xóm phiền phức của tôi đã chuyển đi rồi. Thật nhẹ nhõm! (Mừng là anh ta đi rồi!))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rid
Động từGiải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi (một người hoặc vật không mong muốn).
"They want to rid the world of poverty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rid".
