(Top Banner Ad)
rid
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

rid

UK: /rɪd/ • US: /rɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giải thoát khỏi loại bỏ tống khứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone or something free of (an unwanted person or thing).

Vietnamese Meaning

Giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi (một người hoặc vật không mong muốn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They want to rid the world of poverty."

    "Họ muốn giải thoát thế giới khỏi đói nghèo."

  • "She tried to rid her hair of lice."

    "Cô ấy đã cố gắng loại bỏ chấy ra khỏi tóc."

  • "We're trying to rid our city of crime."

    "Chúng tôi đang cố gắng loại bỏ tội phạm khỏi thành phố của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rid loại bỏ, giải thoát khỏi
Noun riddance sự tống khứ, sự loại bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hreddan
Middle English
ridden
Modern English
rid

Nguồn gốc của 'rid'

Từ 'rid' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'hreddan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'cứu, giải thoát, giải phóng'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa ngày nay của 'rid' là loại bỏ hoặc thoát khỏi điều gì đó không mong muốn, như thể đang được 'giải thoát' khỏi nó.

Usage Note

Thường dùng với cấu trúc 'rid (someone/something) of (something unwanted)'. Nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó gây khó chịu hoặc không cần thiết. Khác với 'remove' (loại bỏ), 'rid' thường mang ý nghĩa loại bỏ một vấn đề, gánh nặng hoặc điều gì đó tiêu cực.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà bạn đang loại bỏ. Ví dụ: 'We need to rid the house of mice.' (Chúng ta cần loại bỏ chuột khỏi nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rid (hoặc cấu trúc câu)
  • get get rid of (something/someone)
    (loại bỏ, vứt bỏ, tống khứ (cái gì/ai đó))
  • be be rid of (something/someone)
    (thoát khỏi, không còn bị làm phiền bởi (cái gì/ai đó))
  • rid rid oneself of (something)
    (tự mình thoát khỏi, tự mình loại bỏ (thứ gì đó))
  • rid rid a place of (something/someone)
    (dọn sạch, loại bỏ (cái gì/ai đó) khỏi một nơi)

Idioms

  • get rid of

    Vứt bỏ, loại bỏ, tống khứ (thứ không mong muốn) hoặc thoát khỏi (người không mong muốn).

    "I need to get rid of these old clothes."

    (Tôi cần vứt bỏ mấy bộ quần áo cũ này.)

  • good riddance

    Mừng vì đã thoát khỏi ai/cái gì đó không mong muốn. Thường dùng để bày tỏ sự nhẹ nhõm hoặc vui mừng khi ai đó/cái gì đó đã biến mất.

    "My annoying neighbor moved away. Good riddance!"

    (Người hàng xóm phiền phức của tôi đã chuyển đi rồi. Thật nhẹ nhõm! (Mừng là anh ta đi rồi!))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rid

Động từ
Lật mặt

Giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi (một người hoặc vật không mong muốn).

"They want to rid the world of poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rid".

Dọn dẹp và Tối giản hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'getting rid of' (loại bỏ) liên quan chặt chẽ đến các phong trào như 'dọn dẹp mùa xuân' (spring cleaning) hoặc triết lý tối giản hóa (minimalism), đặc biệt phổ biến bởi các chuyên gia như Marie Kondo. Việc 'rid oneself of' những vật dụng không cần thiết không chỉ là hành động vật lý mà còn mang ý nghĩa tinh thần, giúp làm sạch không gian sống và tâm trí, tạo ra cảm giác nhẹ nhõm và trật tự.

'Good riddance to bad rubbish'

Cụm từ 'Good riddance to bad rubbish' là một cách nói phổ biến trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'Mừng vì đã tống khứ được thứ rác rưởi/kẻ phiền toái'. Nó thể hiện sự vui mừng hoặc nhẹ nhõm khi một người hoặc một thứ gì đó tồi tệ, không mong muốn đã bị loại bỏ hoặc biến mất, ngụ ý rằng sự ra đi của họ là một điều tốt.