(Top Banner Ad)
ridges
B2
Noun B2 Địa lý, Địa chất, Xây dựng, Giải phẫu học

ridges

UK: /ˈrɪdʒɪz/ • US: /ˈrɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sống núi gờ nếp nhăn đường gân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long, narrow raised strips of land; the upper edge of a mountain or hill.

Vietnamese Meaning

Những dải đất hẹp, dài và nhô cao; cạnh trên của một ngọn núi hoặc ngọn đồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers followed the ridges to get to the summit."

    "Những người đi bộ đường dài đã đi theo các sống núi để lên đến đỉnh."

  • "Snow capped the ridges of the mountains."

    "Tuyết phủ trên các sống núi của những ngọn núi."

  • "The roof tiles have ridges to channel away rainwater."

    "Các viên ngói có các đường gờ để dẫn nước mưa đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ridge sống núi, gờ, đường gân; sống lưng
Verb ridge tạo thành sống/gờ; có sống/gờ
Adjective ridged có sống, có gờ, có rãnh

Synonyms

crests (đỉnh (của ngọn đồi, ngọn sóng))spines (xương sống, gáy)

Antonyms

valleys (thung lũng)depressions (vùng trũng)

Related Words

mountain range (dãy núi)contour lines (đường đồng mức)

Subject Area

Địa lý, Địa chất, Xây dựng, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krok-
Proto-Germanic
*hrugjaz
Old English
hrycg
Middle English
rigge
Modern English
ridge

Nguồn gốc của 'Ridge'

Từ 'ridge' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ. Ban đầu, từ này (từ *hrugjaz trong Proto-Germanic và hrycg trong Old English) có nghĩa là 'lưng' (của người hoặc động vật). Sau đó, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ các đặc điểm địa lý như sống núi hoặc gờ đất cao, do hình dạng nhô lên tương tự như sống lưng. Điều này cho thấy mối liên hệ thú vị giữa cơ thể và địa hình tự nhiên trong cách con người đặt tên.

Usage Note

Số nhiều của 'ridge'. Chỉ các cấu trúc địa lý hoặc bề mặt dài và hẹp nhô cao hơn so với khu vực xung quanh. Có thể dùng để chỉ các dãy núi nhỏ, các đường gờ trên một bề mặt, hoặc các nếp nhăn.
Có thể đề cập đến các đường gân trên lá cây, các đường vân trên ngón tay, hoặc các đường nổi trên các sản phẩm công nghiệp để tăng độ bám.

Prepositions

along on of

- 'along the ridges': dọc theo các sống núi.
- 'on the ridges': trên các sống núi.
- 'ridges of': các sống của (ví dụ: 'ridges of a mountain range')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ridges
  • sharp sharp ridges
    (những sống núi sắc nhọn)
  • rocky rocky ridges
    (những sống núi đầy đá)
  • mountain mountain ridges
    (những sống núi (của một ngọn núi))
  • jagged jagged ridges
    (những sống núi lởm chởm, gồ ghề)
Verb + ridges
  • follow follow the ridges
    (đi dọc theo các sống núi)
  • climb climb the ridges
    (leo lên các sống núi)
  • form form ridges
    (tạo thành những gờ/sống)

Idioms

  • over the ridge

    ở phía bên kia ngọn núi/sống núi, hoặc xa hơn, chỉ một điều gì đó sắp xảy ra hoặc nằm ngoài tầm nhìn hiện tại

    "We'll see the village once we get over the ridge."

    (Chúng ta sẽ thấy ngôi làng khi chúng ta vượt qua sống núi này.)

  • along the ridges

    dọc theo các sống núi, theo chiều dài của chúng

    "The hikers followed the path along the ridges."

    (Những người đi bộ đường dài đi theo con đường dọc theo các sống núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ridges

Noun
Lật mặt

Những dải đất hẹp, dài và nhô cao; cạnh trên của một ngọn núi hoặc ngọn đồi.

"The hikers followed the ridges to get to the summit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ridges".

Dấu vân tay và nhận dạng

Các đường gân (ridges) phức tạp và độc đáo trên đầu ngón tay của mỗi người tạo thành dấu vân tay. Dấu vân tay đã trở thành một công cụ nhận dạng cá nhân quan trọng trong khoa học pháp y, an ninh và nhiều ứng dụng công nghệ hiện đại khác, bởi vì chúng gần như không thể bị làm giả và không thay đổi theo thời gian.

Sống núi trong địa lý và biên giới

Các sống núi lớn thường đóng vai trò quan trọng trong địa lý, tạo thành ranh giới tự nhiên giữa các khu vực, quốc gia hoặc hệ sinh thái khác nhau. Chúng cũng ảnh hưởng đến khí hậu địa phương, hướng dòng chảy của sông ngòi và là hành lang quan trọng cho động vật hoang dã di chuyển. Trong lịch sử, chúng còn là những tuyến đường giao thương hoặc phòng thủ chiến lược.