(Top Banner Ad)
valleys
A2
Danh từ A2 Địa lý

valleys

UK: /ˈvæliz/ • US: /ˈvæliz/

Nghĩa tiếng Việt

các thung lũng những thung lũng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of valley: a low area of land between hills or mountains, typically with a river or stream flowing through it.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của valley: một vùng đất thấp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villages are nestled in the valleys."

    "Những ngôi làng nằm nép mình trong các thung lũng."

  • "The hikers admired the breathtaking views of the valleys."

    "Những người đi bộ đường dài ngưỡng mộ cảnh quan ngoạn mục của các thung lũng."

  • "Many vineyards are located in the valleys due to the fertile soil."

    "Nhiều vườn nho nằm ở các thung lũng do đất đai màu mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun valley Thung lũng
Adjective valleyed Có nhiều thung lũng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dalaz
Old English
dæl
Middle English
dale
English
valley

Nguồn gốc của 'valley'

Từ 'valley' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*dalaz', có nghĩa là 'vùng trũng, thung lũng'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'dæl' trong tiếng Anh cổ, rồi 'dale' trong tiếng Anh trung cổ, và cuối cùng là 'valley' mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi thấy một từ đơn giản như vậy lại có một hành trình phát triển lâu dài như vậy!

Usage Note

''Valley'' chỉ vùng trũng dài, thường hình thành do sông băng hoặc dòng chảy xói mòn. Có thể phân biệt với ''gorge'' (hẻm núi) là vùng trũng hẹp, dốc, và ''ravine'' (khe núi) là vùng trũng nhỏ, hẹp, thường do nước mưa xói mòn.

Prepositions

in across

''In the valley'': ở trong thung lũng (chỉ vị trí nằm bên trong). ''Across the valley'': băng qua thung lũng (chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + valleys
  • Deep valleys
    (những thung lũng sâu)
  • Green valleys
    (những thung lũng xanh tươi)
  • Narrow valleys
    (những thung lũng hẹp)
Verb + valleys
  • Explore valleys
    (khám phá những thung lũng)
  • Cross valleys
    (vượt qua những thung lũng)
  • Descend into valleys
    (đi xuống những thung lũng)

Idioms

  • The valleys of despair

    Những thời điểm khó khăn, tuyệt vọng

    "He went through the valleys of despair after losing his job."

    (Anh ấy đã trải qua những thời điểm khó khăn, tuyệt vọng sau khi mất việc.)

  • Ups and valleys

    Những thăng trầm trong cuộc sống

    "Life has its ups and valleys."

    (Cuộc sống luôn có những thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

valleys

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của valley: một vùng đất thấp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua.

"The villages are nestled in the valleys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these valleys are so beautiful!
Wow, những thung lũng này thật đẹp!
Phủ định
Well, those valleys aren't as green as I expected.
Chà, những thung lũng đó không xanh tươi như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Hey, are those valleys part of the national park?
Này, những thung lũng đó có phải là một phần của công viên quốc gia không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The valleys are often covered in mist in the early morning.
Những thung lũng thường được bao phủ trong sương mù vào sáng sớm.
Phủ định
The valleys aren't suitable for building a city due to their steep terrain.
Những thung lũng không phù hợp để xây dựng một thành phố do địa hình dốc.
Nghi vấn
Are the valleys known for their unique flora and fauna?
Những thung lũng có nổi tiếng với hệ thực vật và động vật độc đáo của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valleys".

Thung lũng Silicon

Thung lũng Silicon (Silicon Valley) ở California, Hoa Kỳ, là một biểu tượng của sự đổi mới và công nghệ. Đây là nơi tập trung của nhiều công ty công nghệ hàng đầu thế giới và là trung tâm của ngành công nghiệp công nghệ toàn cầu.