valleys
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of valley: a low area of land between hills or mountains, typically with a river or stream flowing through it.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của valley: một vùng đất thấp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villages are nestled in the valleys."
"Những ngôi làng nằm nép mình trong các thung lũng."
-
"The hikers admired the breathtaking views of the valleys."
"Những người đi bộ đường dài ngưỡng mộ cảnh quan ngoạn mục của các thung lũng."
-
"Many vineyards are located in the valleys due to the fertile soil."
"Nhiều vườn nho nằm ở các thung lũng do đất đai màu mỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | valley | Thung lũng |
| Adjective | valleyed | Có nhiều thung lũng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Valley'' chỉ vùng trũng dài, thường hình thành do sông băng hoặc dòng chảy xói mòn. Có thể phân biệt với ''gorge'' (hẻm núi) là vùng trũng hẹp, dốc, và ''ravine'' (khe núi) là vùng trũng nhỏ, hẹp, thường do nước mưa xói mòn.
Prepositions
''In the valley'': ở trong thung lũng (chỉ vị trí nằm bên trong). ''Across the valley'': băng qua thung lũng (chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Deep valleys (những thung lũng sâu)
-
Green valleys (những thung lũng xanh tươi)
-
Narrow valleys (những thung lũng hẹp)
-
Explore valleys (khám phá những thung lũng)
-
Cross valleys (vượt qua những thung lũng)
-
Descend into valleys (đi xuống những thung lũng)
Idioms
-
The valleys of despair
Những thời điểm khó khăn, tuyệt vọng
"He went through the valleys of despair after losing his job."
(Anh ấy đã trải qua những thời điểm khó khăn, tuyệt vọng sau khi mất việc.)
-
Ups and valleys
Những thăng trầm trong cuộc sống
"Life has its ups and valleys."
(Cuộc sống luôn có những thăng trầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
valleys
Danh từDạng số nhiều của valley: một vùng đất thấp giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông hoặc suối chảy qua.
"The villages are nestled in the valleys."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, these valleys are so beautiful! |
Wow, những thung lũng này thật đẹp! |
| Phủ định | Well, those valleys aren't as green as I expected. |
Chà, những thung lũng đó không xanh tươi như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, are those valleys part of the national park? |
Này, những thung lũng đó có phải là một phần của công viên quốc gia không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The valleys are often covered in mist in the early morning. |
Những thung lũng thường được bao phủ trong sương mù vào sáng sớm. |
| Phủ định | The valleys aren't suitable for building a city due to their steep terrain. |
Những thung lũng không phù hợp để xây dựng một thành phố do địa hình dốc. |
| Nghi vấn | Are the valleys known for their unique flora and fauna? |
Những thung lũng có nổi tiếng với hệ thực vật và động vật độc đáo của chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "valleys".
