(Top Banner Ad)
mountain range
B1
noun B1 Địa lý

mountain range

UK: /ˈmaʊntɪn reɪndʒ/ • US: /ˈmaʊntən reɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi rặng núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of mountains or hills ranged in a line and connected by high ground.

Vietnamese Meaning

Một dãy núi hoặc đồi kéo dài thành một hàng và được kết nối với nhau bằng vùng đất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Himalayas are the highest mountain range in the world."

    "Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất trên thế giới."

  • "The Andes mountain range stretches along the western edge of South America."

    "Dãy núi Andes trải dài dọc theo rìa phía tây của Nam Mỹ."

  • "Exploring a mountain range can be a challenging but rewarding experience."

    "Khám phá một dãy núi có thể là một trải nghiệm đầy thử thách nhưng bổ ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain Núi, ngọn núi
Adjective mountainous Có nhiều núi, thuộc về núi
Noun mountaineer Người leo núi
Noun range Dãy, phạm vi, tầm hoạt động
Verb range Sắp xếp, trải dài, đi lang thang
Noun ranger Kiểm lâm viên, người bảo vệ công viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mont-
Latin
mons, montis
Old French
montaigne
Old French
range
Middle English
mountayne range
Modern English
mountain range

Nguồn gốc của 'Mountain'

Từ 'mountain' (núi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mons', 'montis', nghĩa là 'núi' hoặc 'đồi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'montaigne' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Nó mô tả một khối đất lớn nhô cao hơn đáng kể so với môi trường xung quanh.

Nguồn gốc của 'Range'

Từ 'range' (dãy) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'range', có nghĩa là 'một hàng, một dãy' hoặc 'một trật tự'. Khi kết hợp với 'mountain', nó tạo ra 'mountain range' để chỉ một chuỗi các ngọn núi liên tiếp nhau, tạo thành một hệ thống địa hình.

Usage Note

Cụm từ 'mountain range' dùng để chỉ một nhóm các ngọn núi liên tiếp nhau, tạo thành một hệ thống. Khác với 'mountain' là một ngọn núi đơn lẻ, 'mountain range' nhấn mạnh tính liên kết và kéo dài của các ngọn núi. Nó có thể bao gồm nhiều đỉnh núi với độ cao khác nhau.

Prepositions

in across

'in a mountain range' nghĩa là 'trong một dãy núi', chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'The village is located in a mountain range'. 'across a mountain range' nghĩa là 'ngang qua một dãy núi', chỉ sự di chuyển hoặc trải dài. Ví dụ: 'The road winds across a mountain range'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain range
  • majestic majestic mountain range
    (dãy núi hùng vĩ)
  • rugged rugged mountain range
    (dãy núi hiểm trở/gồ ghề)
  • towering towering mountain range
    (dãy núi cao chót vót)
  • snow-capped snow-capped mountain range
    (dãy núi phủ tuyết)
  • vast vast mountain range
    (dãy núi rộng lớn/bao la)
Verb + mountain range
  • cross cross a mountain range
    (băng qua một dãy núi)
  • traverse traverse a mountain range
    (đi xuyên qua một dãy núi)
  • explore explore a mountain range
    (khám phá một dãy núi)
  • dominate dominate the mountain range
    (thống trị dãy núi (về mặt địa hình, tầm nhìn))
  • stretch mountain range stretches
    (dãy núi trải dài)
Noun + of + mountain range
  • foothills foothills of a mountain range
    (chân núi của một dãy núi)
  • heart heart of a mountain range
    (trung tâm/lòng của một dãy núi)

Idioms

  • Beyond the mountain range

    Phía bên kia dãy núi; một nơi xa xôi, khó tiếp cận hoặc chưa được biết đến.

    "They believe a lost city lies somewhere beyond the mountain range."

    (Họ tin rằng một thành phố thất lạc nằm đâu đó phía bên kia dãy núi.)

  • Conquering a mountain range (metaphorical)

    Chinh phục một dãy núi (ngụ ý vượt qua một thách thức lớn, khó khăn)

    "Learning a new language often feels like conquering a mountain range."

    (Học một ngôn ngữ mới thường có cảm giác như chinh phục cả một dãy núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain range

noun
Lật mặt

Một dãy núi hoặc đồi kéo dài thành một hàng và được kết nối với nhau bằng vùng đất cao.

"The Himalayas are the highest mountain range in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Himalayas are a majestic mountain range.
Dãy Himalaya là một dãy núi hùng vĩ.
Phủ định
This map does not show the entire mountain range.
Bản đồ này không hiển thị toàn bộ dãy núi.
Nghi vấn
Does this mountain range extend into the next province?
Dãy núi này có kéo dài sang tỉnh kế bên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain range".

Rào cản tự nhiên và biên giới

Các dãy núi thường đóng vai trò là rào cản tự nhiên quan trọng, ảnh hưởng đến sự di cư của con người, thương mại và xác định các đường biên giới chính trị xuyên suốt lịch sử. Chúng có thể cô lập các cộng đồng nhưng cũng đồng thời bảo vệ họ khỏi sự xâm lược.

Biểu tượng của thử thách và sự hùng vĩ

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, các dãy núi thường tượng trưng cho những chướng ngại vật cần vượt qua, sự hoang dã chưa được thuần hóa, hoặc sức mạnh hùng vĩ của thiên nhiên, truyền cảm hứng cho cả nỗi sợ hãi lẫn sự kinh ngạc.