right-hand side
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The right side of an equation, expression, or other mathematical statement.
Vietnamese Meaning
Vế phải của một phương trình, biểu thức hoặc một mệnh đề toán học khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the equation 'x + 2 = 5', '5' is the right-hand side."
"Trong phương trình 'x + 2 = 5', '5' là vế phải."
-
"To solve the equation, simplify the right-hand side first."
"Để giải phương trình, hãy đơn giản hóa vế phải trước."
-
"The value on the right-hand side is the result of the calculation."
"Giá trị ở vế phải là kết quả của phép tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | right-hand | thuộc phía bên phải; tay phải |
| Adjective | right-handed | thuận tay phải |
| Noun | right-hander | người thuận tay phải |
| Noun phrase | left-hand side | phía bên trái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được viết tắt là RHS. Trong toán học và khoa học máy tính, 'right-hand side' thường đề cập đến phần bên phải của một dấu bằng (=), dấu bất đẳng thức (<, >, ≤, ≥), hoặc một phép gán trong lập trình. Nó đại diện cho giá trị hoặc biểu thức được gán cho biến hoặc được so sánh với vế trái. Không có sự khác biệt đáng kể về sắc thái với các từ đồng nghĩa khác, nhưng 'right-hand side' là thuật ngữ tiêu chuẩn trong các bối cảnh kỹ thuật và toán học.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì là vế phải của cái gì. Ví dụ: 'the right-hand side of the equation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
far far right-hand side (phía tận cùng bên phải)
-
extreme extreme right-hand side (phía cực bên phải)
-
upper upper right-hand side (phía trên bên phải)
-
lower lower right-hand side (phía dưới bên phải)
-
on on the right-hand side (ở phía bên phải)
-
to to the right-hand side (về phía bên phải / sang phía bên phải)
-
from from the right-hand side (từ phía bên phải)
-
turn turn to the right-hand side (rẽ sang phía bên phải)
-
look look to the right-hand side (nhìn sang phía bên phải)
-
place place on the right-hand side (đặt ở phía bên phải)
Idioms
-
on the right-hand side
ở phía bên phải (chỉ vị trí)
"The exit is on the right-hand side of the road."
(Lối ra nằm ở phía bên phải của con đường.)
-
to the right-hand side
về phía bên phải / sang phía bên phải (chỉ hướng di chuyển)
"Please move your chair to the right-hand side of the table."
(Làm ơn di chuyển ghế của bạn sang phía bên phải của bàn.)
-
keep to the right-hand side
đi/giữ bên phải (quy tắc giao thông, đi bộ)
"In many countries, you must keep to the right-hand side when driving."
(Ở nhiều quốc gia, bạn phải đi bên phải khi lái xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
right-hand side
Danh từVế phải của một phương trình, biểu thức hoặc một mệnh đề toán học khác.
"In the equation 'x + 2 = 5', '5' is the right-hand side."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right-hand side".
