(Top Banner Ad)
right-hand side
B2
Danh từ B2 Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

right-hand side

UK: /ˌraɪt hænd ˈsaɪd/ • US: /ˌraɪt hænd ˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vế phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right side of an equation, expression, or other mathematical statement.

Vietnamese Meaning

Vế phải của một phương trình, biểu thức hoặc một mệnh đề toán học khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the equation 'x + 2 = 5', '5' is the right-hand side."

    "Trong phương trình 'x + 2 = 5', '5' là vế phải."

  • "To solve the equation, simplify the right-hand side first."

    "Để giải phương trình, hãy đơn giản hóa vế phải trước."

  • "The value on the right-hand side is the result of the calculation."

    "Giá trị ở vế phải là kết quả của phép tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right-hand thuộc phía bên phải; tay phải
Adjective right-handed thuận tay phải
Noun right-hander người thuận tay phải
Noun phrase left-hand side phía bên trái

Synonyms

RHS (Vế phải (viết tắt))right member (Vế phải (ít dùng hơn))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
Middle English
right
Modern English
right-hand side (compound)

Nguồn gốc của 'right'

Từ 'right' (phải) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *rehtaz, mang ý nghĩa 'thẳng', 'đúng đắn', 'chính xác'. Trong nhiều nền văn hóa, phía bên phải thường được liên kết với sự khéo léo, sức mạnh, và điều tốt lành, trong khi phía bên trái thường có những liên tưởng tiêu cực hơn. Cụm từ 'right-hand side' là một cách mô tả vị trí trực tiếp và rõ ràng, kết hợp các từ 'right' (phải), 'hand' (tay) và 'side' (phía) để chỉ 'phía bên phải'.

Usage Note

Thường được viết tắt là RHS. Trong toán học và khoa học máy tính, 'right-hand side' thường đề cập đến phần bên phải của một dấu bằng (=), dấu bất đẳng thức (<, >, ≤, ≥), hoặc một phép gán trong lập trình. Nó đại diện cho giá trị hoặc biểu thức được gán cho biến hoặc được so sánh với vế trái. Không có sự khác biệt đáng kể về sắc thái với các từ đồng nghĩa khác, nhưng 'right-hand side' là thuật ngữ tiêu chuẩn trong các bối cảnh kỹ thuật và toán học.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì là vế phải của cái gì. Ví dụ: 'the right-hand side of the equation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + right-hand side
  • far far right-hand side
    (phía tận cùng bên phải)
  • extreme extreme right-hand side
    (phía cực bên phải)
  • upper upper right-hand side
    (phía trên bên phải)
  • lower lower right-hand side
    (phía dưới bên phải)
Prepositional Phrase + right-hand side
  • on on the right-hand side
    (ở phía bên phải)
  • to to the right-hand side
    (về phía bên phải / sang phía bên phải)
  • from from the right-hand side
    (từ phía bên phải)
Verb + (to/on) the right-hand side
  • turn turn to the right-hand side
    (rẽ sang phía bên phải)
  • look look to the right-hand side
    (nhìn sang phía bên phải)
  • place place on the right-hand side
    (đặt ở phía bên phải)

Idioms

  • on the right-hand side

    ở phía bên phải (chỉ vị trí)

    "The exit is on the right-hand side of the road."

    (Lối ra nằm ở phía bên phải của con đường.)

  • to the right-hand side

    về phía bên phải / sang phía bên phải (chỉ hướng di chuyển)

    "Please move your chair to the right-hand side of the table."

    (Làm ơn di chuyển ghế của bạn sang phía bên phải của bàn.)

  • keep to the right-hand side

    đi/giữ bên phải (quy tắc giao thông, đi bộ)

    "In many countries, you must keep to the right-hand side when driving."

    (Ở nhiều quốc gia, bạn phải đi bên phải khi lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right-hand side

Danh từ
Lật mặt

Vế phải của một phương trình, biểu thức hoặc một mệnh đề toán học khác.

"In the equation 'x + 2 = 5', '5' is the right-hand side."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right-hand side".

Sự thống trị của tay phải và ý nghĩa lịch sử

Trong đa số các nền văn hóa, người thuận tay phải chiếm ưu thế (khoảng 85-90% dân số). Từ 'right' không chỉ có nghĩa là 'phía bên phải' mà còn mang ý nghĩa 'đúng đắn', 'chính nghĩa' hay 'có quyền'. Ngược lại, từ 'left' (trái) trong tiếng Latin là 'sinister', vốn mang nghĩa 'xui xẻo' hay 'ác độc'. Điều này phản ánh một thiên kiến văn hóa kéo dài hàng thiên niên kỷ, nơi tay phải thường được coi là tốt hơn, khéo léo hơn và được ưu tiên trong các hoạt động xã hội, nghi lễ.

Quy tắc giao thông bên phải

Ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Việt Nam, Hoa Kỳ và phần lớn châu Âu, các phương tiện giao thông phải 'keep to the right-hand side' (đi bên phải) của đường. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc tổ chức giao thông và an toàn đường bộ, tạo ra sự khác biệt lớn so với các quốc gia lái xe bên trái như Anh, Nhật Bản, Úc và Ấn Độ.