(Top Banner Ad)
equation
B2
Danh từ B2 Toán học, Khoa học

equation

UK: /ɪˈkweɪʒən/ • US: /ɪˈkweɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phương trình đẳng thức công thức (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that the values of two mathematical expressions are equal (indicated by the sign =).

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề phát biểu rằng giá trị của hai biểu thức toán học là bằng nhau (được chỉ ra bởi dấu =).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equation x + 2 = 5 has a solution of x = 3."

    "Phương trình x + 2 = 5 có nghiệm là x = 3."

  • "Physicists use complex equations to model the universe."

    "Các nhà vật lý sử dụng các phương trình phức tạp để mô hình hóa vũ trụ."

  • "The political equation in the region is very delicate."

    "Tình hình chính trị trong khu vực rất nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal ngang bằng, bằng nhau; công bằng
Verb equal làm cho bằng nhau, cân bằng; tương đương
Verb equate đánh đồng, coi là ngang nhau, xem là tương đương
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang bằng; như nhau
Verb equalize làm cân bằng, san bằng (tỷ số, cấp bậc)
Noun equalizer cái làm cân bằng; bàn thắng/điểm gỡ hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aikʷ-
Latin
aequus
Latin
aequāre
Late Latin
aequātiō
Old French
equacion
Middle English
equacioun

Nguồn gốc cổ điển

Từ 'equation' có gốc từ tiếng Latin 'aequātiō', có nghĩa là 'sự làm cho bằng nhau' hoặc 'sự cân bằng'. Bản thân 'aequātiō' lại xuất phát từ động từ 'aequāre' (làm cho bằng nhau) và danh từ 'aequus' (bằng nhau, công bằng, ngang nhau). Điều này cho thấy ngay từ đầu, từ này đã gắn liền với khái niệm cân bằng và tương đương.

Usage Note

Trong toán học, 'equation' chỉ một đẳng thức, một sự cân bằng giữa hai vế. Nó khác với 'formula' (công thức), là một quy tắc hoặc nguyên tắc biểu diễn bằng ký hiệu. 'Equation' cũng khác với 'inequality' (bất đẳng thức), vốn biểu thị mối quan hệ không bằng nhau.

Prepositions

in of

'in' thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của một biến số hoặc yếu tố trong phương trình (e.g., 'x in the equation'). 'of' có thể được sử dụng để chỉ bản chất hoặc loại của phương trình (e.g., 'an equation of motion').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equation
  • mathematical a mathematical equation
    (một phương trình toán học)
  • chemical a chemical equation
    (một phương trình hóa học)
  • complex a complex equation
    (một phương trình phức tạp (nghĩa đen hoặc bóng))
  • simple a simple equation
    (một phương trình đơn giản)
  • balanced a balanced equation
    (một phương trình cân bằng (trong hóa học))
  • economic the economic equation
    (bức tranh kinh tế, tình hình kinh tế tổng thể)
Verb + equation
  • solve solve an equation
    (giải một phương trình)
  • balance balance an equation
    (cân bằng một phương trình)
  • formulate formulate an equation
    (thiết lập/đặt ra một phương trình)
  • change change the equation
    (thay đổi tình thế, làm thay đổi hoàn toàn kết quả)
Equation + Preposition
  • equation for an equation for success
    (một công thức/yếu tố dẫn đến thành công)
  • equation of the equation of supply and demand
    (sự cân bằng/tương quan cung và cầu)

Idioms

  • factor (something) into the equation

    tính đến, xem xét (một yếu tố nào đó) vào tình hình/vấn đề đang xem xét

    "You forgot to factor in the traffic when calculating travel time."

    (Bạn đã quên tính đến giao thông khi tính thời gian đi lại.)

  • change the equation

    thay đổi hoàn toàn tình hình, làm thay đổi cục diện hoặc kết quả

    "Her unexpected resignation really changed the equation for the project team."

    (Việc cô ấy bất ngờ từ chức đã thực sự thay đổi cục diện đối với đội dự án.)

  • part of the equation

    một phần của vấn đề hoặc tình hình tổng thể

    "Cost is only one part of the equation; quality is also crucial."

    (Chi phí chỉ là một phần của vấn đề; chất lượng cũng rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equation

Danh từ
Lật mặt

Một mệnh đề phát biểu rằng giá trị của hai biểu thức toán học là bằng nhau (được chỉ ra bởi dấu =).

"The equation x + 2 = 5 has a solution of x = 3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equation".

Ẩn dụ về sự cân bằng và các yếu tố

Trong tiếng Anh, từ 'equation' không chỉ dùng trong toán học hay khoa học mà còn được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ để chỉ một tình huống hoặc vấn đề phức tạp, nơi nhiều yếu tố khác nhau cần được xem xét và cân bằng để đạt được một kết quả nhất định. Ví dụ, 'the political equation' (tình hình chính trị phức tạp) hay 'the equation for success' (công thức/các yếu tố dẫn đến thành công).

Kết nối với khái niệm bình đẳng

Mặc dù 'equation' chủ yếu chỉ sự cân bằng số học, gốc Latin của nó là 'aequus' (ngang bằng, công bằng) cũng là nguồn gốc của từ 'equality' (bình đẳng). Điều này cho thấy một sự liên kết ngầm giữa ý nghĩa toán học và khái niệm xã hội về sự công bằng, nơi mọi yếu tố được đặt ở vị trí ngang nhau để đạt được sự cân bằng mong muốn.