(Top Banner Ad)
left-hand side
B2
Danh từ B2 Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

left-hand side

UK: /ˌleft ˈhænd saɪd/ • US: /ˌleft ˈhænd saɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vế trái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expression to the left of the equals sign in an equation or inequality.

Vietnamese Meaning

Vế trái của một phương trình hoặc bất phương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Simplify the left-hand side of the equation before attempting to solve for x."

    "Hãy đơn giản hóa vế trái của phương trình trước khi cố gắng giải x."

  • "In the equation 2x + 3 = 7, the left-hand side is 2x + 3."

    "Trong phương trình 2x + 3 = 7, vế trái là 2x + 3."

  • "The student made a mistake when calculating the left-hand side of the problem."

    "Học sinh đã mắc lỗi khi tính toán vế trái của bài toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun left phía bên trái, bên trái
Adjective left thuộc về bên trái, ở bên trái
Noun hand bàn tay
Noun side phía, bên, mặt
Adjective left-hand thuộc bên trái, tay trái
Noun phrase right-hand side phía bên phải

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lyft
Proto-Germanic
*leuf-
English
left
Old English
hand
Proto-Germanic
*handuz
English
hand
Old English
sīde
Proto-Germanic
*sīdō
English
side
English
left-hand side

Nguồn gốc của "left-hand side"

"Left-hand side" là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ "left-hand" (bên trái, tay trái) và "side" (phía, bên). Từ "left" trong tiếng Anh cổ (lyft) từng có nghĩa là yếu ớt hoặc vô dụng, phản ánh một quan niệm cổ xưa về việc tay trái kém quan trọng hơn. Tuy nhiên, khi kết hợp trong cụm "left-hand side", nó chỉ đơn thuần mô tả vị trí không gian ở phía bên trái, đối lập với "right-hand side" (phía bên phải).

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bối cảnh toán học, khoa học máy tính và kỹ thuật để chỉ phần bên trái của một biểu thức, so với vế phải (right-hand side). Nhấn mạnh tính chất vị trí tương đối trong một biểu thức toán học hoặc logic.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với một biểu thức cụ thể. Ví dụ: 'the left-hand side of the equation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + left-hand side
  • far the far left-hand side
    (phía xa tít bên trái)
  • extreme the extreme left-hand side
    (phía cực trái)
  • top the top left-hand side
    (phía trên bên trái)
  • bottom the bottom left-hand side
    (phía dưới bên trái)
  • inner the inner left-hand side
    (phía bên trong bên trái)
Verb + left-hand side
  • occupy occupy the left-hand side
    (chiếm giữ phía bên trái)
  • be on be on the left-hand side
    (ở phía bên trái)
  • move to move to the left-hand side
    (di chuyển sang phía bên trái)
  • appear on appear on the left-hand side
    (xuất hiện ở phía bên trái)
Preposition + left-hand side
  • on on the left-hand side
    (ở phía bên trái)
  • to to the left-hand side
    (về phía bên trái)
  • from from the left-hand side
    (từ phía bên trái)

Idioms

  • on the left-hand side

    ở phía bên trái

    "You'll find the power button on the left-hand side of the device."

    (Bạn sẽ tìm thấy nút nguồn ở phía bên trái của thiết bị.)

  • keep to the left-hand side

    đi/giữ về phía bên trái (thường là khi lái xe, đi bộ)

    "In countries like Australia, drivers must keep to the left-hand side of the road."

    (Ở các quốc gia như Úc, tài xế phải giữ xe bên trái đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

left-hand side

Danh từ
Lật mặt

Vế trái của một phương trình hoặc bất phương trình.

"Simplify the left-hand side of the equation before attempting to solve for x."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "left-hand side".

Giao thông bên trái và bên phải

Một trong những khác biệt văn hóa rõ rệt liên quan đến "left-hand side" là hệ thống giao thông. Nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Vương quốc Anh, Úc, Nhật Bản, Ấn Độ, v.v., lái xe và đi về phía bên trái đường (left-hand traffic). Điều này đối lập với phần lớn các quốc gia khác, nơi giao thông đi về phía bên phải.

Ý nghĩa lịch sử của "bên trái"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, "bên trái" từng có những liên tưởng tiêu cực. Ví dụ, từ "sinister" trong tiếng Anh (nghĩa là "nham hiểm, độc ác") có nguồn gốc từ tiếng Latin "sinister" cũng có nghĩa là "bên trái" hoặc "không may mắn". Điều này phản ánh quan niệm cũ về tay trái là kém khéo léo hoặc gắn với điều xui xẻo, mặc dù ngày nay quan niệm này đã dần biến mất.