(Top Banner Ad)
righteous anger
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Tâm lý học

righteous anger

UK: /ˈraɪtʃəs ˈæŋɡər/ • US: /ˈraɪtʃəs ˈæŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

cơn giận chính nghĩa sự phẫn nộ chính đáng cơn thịnh nộ chính đáng (ít phổ biến hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Anger felt to be morally justified, arising from indignation at perceived injustice, wrong doing, or evil.

Vietnamese Meaning

Sự tức giận được cho là chính đáng về mặt đạo đức, nảy sinh từ sự phẫn nộ trước sự bất công, hành vi sai trái hoặc điều ác bị nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community expressed righteous anger at the corporation's pollution of the river."

    "Cộng đồng bày tỏ sự tức giận chính đáng trước hành động gây ô nhiễm sông của tập đoàn."

  • "His righteous anger fueled his determination to fight for change."

    "Sự tức giận chính đáng của anh ấy đã thúc đẩy quyết tâm đấu tranh cho sự thay đổi."

  • "The film explores themes of righteous anger and social injustice."

    "Bộ phim khám phá các chủ đề về sự tức giận chính đáng và bất công xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun righteousness sự chính đáng, công chính, đức độ
Adverb righteously một cách chính đáng, công chính
Verb anger làm cho tức giận, chọc tức
Adjective angry tức giận, giận dữ
Adverb angrily một cách tức giận, giận dữ

Synonyms

justifiable anger (sự tức giận chính đáng)moral outrage (sự phẫn nộ về mặt đạo đức)

Antonyms

unjustified anger (sự tức giận vô lý)petty anger (sự tức giận nhỏ nhặt)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg- (righteous), *h₂enǵʰ- (anger)
Proto-Germanic
*rehtaz (righteous), *angaz (anger)
Old English
rihtwīs (righteous)
Old Norse
angr (anger)
Middle English
rightwys (righteous), anger (anger)
Modern English
righteous anger

Nguồn gốc của 'Righteous'

Từ 'righteous' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rihtwīs', kết hợp 'riht' (đúng, thẳng) và 'wīs' (cách, kiểu). Nó có nghĩa là 'theo cách đúng đắn' hoặc 'công chính', nhấn mạnh tính đúng đắn về mặt đạo đức.

Nguồn gốc của 'Anger'

Từ 'anger' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'angr', ban đầu có nghĩa là 'nỗi buồn, đau khổ, sự phiền muộn'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành cảm giác giận dữ hoặc thịnh nộ mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp của 'Righteous Anger'

Khi kết hợp, 'righteous anger' mô tả một loại tức giận không phải do sự ích kỷ hay hẹp hòi, mà là do cảm giác mạnh mẽ về sự bất công, vi phạm đạo đức hoặc vi phạm các nguyên tắc đúng đắn. Đây là sự tức giận có lý do và chính đáng.

Usage Note

"Righteous anger" khác với sự tức giận thông thường ở chỗ nó có cơ sở đạo đức mạnh mẽ. Nó không chỉ đơn thuần là một cảm xúc tiêu cực mà là một phản ứng đối với những gì được coi là sai trái hoặc bất công. Nó thường liên quan đến mong muốn sửa chữa sai lầm hoặc bảo vệ những người bị tổn hại. Khác với "wrath" (cơn thịnh nộ) thường mang tính hủy diệt, "righteous anger" có xu hướng hướng đến việc khôi phục công lý và trật tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + righteous anger
  • justified justified righteous anger
    (cơn thịnh nộ chính đáng có lý do)
  • moral moral righteous anger
    (cơn thịnh nộ chính đáng về mặt đạo đức)
  • divine divine righteous anger
    (cơn thịnh nộ chính đáng của thần thánh)
Verb + righteous anger
  • feel feel righteous anger
    (cảm thấy phẫn nộ chính đáng)
  • express express righteous anger
    (bày tỏ sự phẫn nộ chính đáng)
  • stir up stir up righteous anger
    (khuấy động sự phẫn nộ chính đáng)
Other common phrases with righteous anger
  • with with righteous anger
    (với sự phẫn nộ chính đáng)
  • a wave of a wave of righteous anger
    (một làn sóng phẫn nộ chính đáng)

Idioms

  • spark righteous anger

    khơi dậy sự phẫn nộ chính đáng

    "The blatant injustice sparked righteous anger among the citizens."

    (Sự bất công trắng trợn đã khơi dậy sự phẫn nộ chính đáng trong lòng người dân.)

  • a storm of righteous anger

    một cơn bão phẫn nộ chính đáng

    "The government's actions unleashed a storm of righteous anger across the nation."

    (Những hành động của chính phủ đã thổi bùng lên một cơn bão phẫn nộ chính đáng trên khắp cả nước.)

  • channel one's righteous anger

    hướng sự phẫn nộ chính đáng vào việc gì

    "She channeled her righteous anger into advocating for environmental protection."

    (Cô ấy đã hướng sự phẫn nộ chính đáng của mình vào việc ủng hộ bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

righteous anger

Danh từ
Lật mặt

Sự tức giận được cho là chính đáng về mặt đạo đức, nảy sinh từ sự phẫn nộ trước sự bất công, hành vi sai trái hoặc điều ác bị nhận thức.

"The community expressed righteous anger at the corporation's pollution of the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is feeling righteous anger towards the company's unethical practices.
Cô ấy đang cảm thấy sự giận dữ chính đáng đối với những hành vi phi đạo đức của công ty.
Phủ định
They are not expressing righteous anger about the injustice happening in their community.
Họ không thể hiện sự giận dữ chính đáng về sự bất công đang xảy ra trong cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Is he channeling his righteous anger into productive activism?
Anh ấy có đang chuyển sự giận dữ chính đáng của mình thành hoạt động tích cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "righteous anger".

Ý nghĩa trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là các tôn giáo Abraham, 'righteous anger' thường được liên kết với sự phẫn nộ của thần thánh (ví dụ: cơn thịnh nộ của Chúa) chống lại tội lỗi và bất công. Nó được coi là một biểu hiện của sự công chính và đạo đức thiêng liêng.

Phản ứng xã hội đối với bất công

'Righteous anger' thường được dùng để mô tả phản ứng của công chúng hoặc của một nhóm người đối với sự bất công xã hội, sự vi phạm quyền con người, hoặc các hành vi vô đạo đức. Nó nhấn mạnh rằng sự tức giận này không phải là sự bùng phát cảm xúc bừa bãi mà là một phản ứng chính đáng và có lý do.