(Top Banner Ad)
rigor
C1
noun C1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Nghiên cứu

rigor

UK: /ˈrɪɡə(r)/ • US: /ˈrɪɡər/

Nghĩa tiếng Việt

tính nghiêm ngặt tính khắt khe tính chính xác tính cẩn trọng tính kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being extremely thorough and careful.

Vietnamese Meaning

Sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chính xác, sự kỹ lưỡng, sự cẩn trọng (trong công việc, học tập, nghiên cứu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rigor of the scientific method ensures accurate results."

    "Tính nghiêm ngặt của phương pháp khoa học đảm bảo kết quả chính xác."

  • "The course demanded intellectual rigor."

    "Khóa học đòi hỏi sự nghiêm túc về mặt trí tuệ."

  • "He applied scientific rigor to the problem."

    "Anh ấy đã áp dụng tính nghiêm ngặt khoa học vào vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rigor Sự nghiêm ngặt, sự chính xác; sự khắc nghiệt
Adjective rigorous Nghiêm ngặt, chặt chẽ; khắc nghiệt
Adverb rigorously Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ
Noun rigidity Sự cứng nhắc, sự cứng rắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reig-
Latin
rigere
Latin
rigor
Old French
rigour
Middle English
rigour
English
rigor

Nguồn gốc từ 'rigor'

Từ 'rigor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rigor', có nghĩa là 'sự cứng đờ, sự cứng nhắc' hoặc 'sự khắc nghiệt, sự nghiêm ngặt'. Gốc từ này liên quan đến động từ 'rigere' (trở nên cứng). Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự cứng nhắc về thể chất, nhưng sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ sự nghiêm ngặt, khắt khe trong học thuật, đạo đức hoặc quy tắc.

Usage Note

Từ 'rigor' thường được sử dụng để chỉ mức độ khắt khe, đòi hỏi cao về sự chính xác và cẩn thận trong một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc, quy trình một cách nghiêm ngặt. Khác với 'strictness' (tính nghiêm ngặt) thường mang ý nghĩa về kỷ luật và tuân thủ mệnh lệnh, 'rigor' tập trung vào tính chính xác và độ tin cậy.

Prepositions

of in

'rigor of' thường được dùng để chỉ sự nghiêm khắc, khắt khe của một quy trình, phương pháp. Ví dụ: the rigor of scientific testing. 'rigor in' thường được dùng để chỉ sự cẩn trọng, kỹ lưỡng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: rigor in analysis.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rigor
  • academic academic rigor
    (sự nghiêm ngặt trong học thuật)
  • intellectual intellectual rigor
    (sự chặt chẽ trong tư duy)
  • scientific scientific rigor
    (sự chính xác/nghiêm ngặt trong khoa học)
  • methodological methodological rigor
    (sự chặt chẽ về phương pháp luận)
  • strict strict rigor
    (sự nghiêm ngặt khắt khe)
  • analytical analytical rigor
    (sự chặt chẽ trong phân tích)
Verb + rigor
  • apply apply rigor to something
    (áp dụng sự nghiêm ngặt vào điều gì đó)
  • lack lack rigor
    (thiếu sự nghiêm ngặt/chặt chẽ)
  • require require rigor
    (đòi hỏi sự nghiêm ngặt)
  • maintain maintain rigor
    (duy trì sự nghiêm ngặt)
Prepositional Phrase
  • with with rigor
    (một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ)
  • a lack of a lack of rigor
    (sự thiếu nghiêm túc/chặt chẽ)
  • the rigors of the rigors of something
    (những khó khăn, thử thách khắc nghiệt của điều gì đó)

Idioms

  • rigor mortis

    chứng cứng tử thi (y học)

    "The body showed signs of rigor mortis."

    (Thi thể có dấu hiệu của chứng cứng tử thi.)

  • the rigors of life/winter/training

    những khó khăn, thử thách khắc nghiệt của cuộc sống/mùa đông/quá trình huấn luyện

    "She faced the rigors of medical school with great determination."

    (Cô ấy đã đối mặt với những khó khăn khắc nghiệt của trường y với quyết tâm cao độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigor

noun
Lật mặt

Sự nghiêm khắc, sự khắt khe, sự chính xác, sự kỹ lưỡng, sự cẩn trọng (trong công việc, học tập, nghiên cứu).

"The rigor of the scientific method ensures accurate results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigor".

Sự nghiêm ngặt trong giáo dục và nghiên cứu

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và khoa học, 'rigor' (sự nghiêm ngặt) là một giá trị cốt lõi. Nó ám chỉ yêu cầu về sự chính xác, khách quan, toàn diện và logic chặt chẽ trong phương pháp nghiên cứu, phân tích dữ liệu và trình bày luận điểm. Một nghiên cứu thiếu 'rigor' thường bị coi là không đáng tin cậy hoặc không có giá trị khoa học.

Khía cạnh khắc nghiệt của cuộc sống

Ngoài nghĩa tích cực về sự chính xác, 'rigor' cũng có thể được dùng để miêu tả những điều kiện khắc nghiệt hoặc khó khăn tột độ, như trong cụm từ 'the rigors of war' (những khắc nghiệt của chiến tranh) hoặc 'the rigors of winter' (những khắc nghiệt của mùa đông). Trong bối cảnh này, từ này nhấn mạnh tính thử thách và khó khăn mà con người phải đối mặt.