ringed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a ring or rings; surrounded by a ring or rings.
Vietnamese Meaning
Có vòng hoặc các vòng; được bao quanh bởi một vòng hoặc các vòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saturn is a ringed planet."
"Sao Thổ là một hành tinh có vành đai."
-
"Her fingers were ringed with diamonds."
"Các ngón tay cô ấy đeo đầy nhẫn kim cương."
-
"The moon was ringed with a faint halo."
"Mặt trăng được bao quanh bởi một quầng mờ ảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ring | chiếc nhẫn, vòng tròn, sàn đấu |
| Verb | ring | đeo nhẫn, tạo vòng, bao quanh; reo chuông, vang lên |
| Noun | ringer | người/vật giống hệt; người rung chuông; vật tạo vòng |
| Adjective | ringing | vang dội, trong trẻo; (về tiếng chuông) đang reo |
| Noun | ringing | tiếng chuông, sự reo vang |
| Noun | ringlet | lọn tóc quăn nhỏ |
| Noun/Adjective | ringside | vị trí gần sàn đấu; cạnh sàn đấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các vật thể, thiên thể (như hành tinh) có các vòng bao quanh. Có thể dùng để chỉ người hoặc vật có đeo nhẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark-ringed eyes (mắt thâm quầng (có quầng đen quanh mắt))
-
thick thick-ringed tree trunk (thân cây có nhiều vòng vân dày)
-
gold gold-ringed teacup (tách trà có vành mạ vàng)
-
brightly brightly ringed planet (hành tinh có vành đai sáng rõ)
-
be be ringed by mountains (được bao quanh bởi núi)
-
become become ringed with rust (bị gỉ sét bám thành vòng)
-
surrounded and surrounded and ringed by the enemy (bị kẻ thù bao vây và cô lập)
Idioms
-
dark-ringed eyes
Mắt thâm quầng (do thiếu ngủ, mệt mỏi hoặc căng thẳng)
"After studying all night for the exam, she had dark-ringed eyes."
(Sau khi học suốt đêm để thi, cô ấy có đôi mắt thâm quầng.)
-
to be ringed by/with something
Bị bao quanh, được vây bọc bởi cái gì đó (thường là một vòng tròn hoặc vòng cung)
"The ancient city was ringed by a high defensive wall."
(Thành phố cổ được bao bọc bởi một bức tường phòng thủ cao.)
-
ringed in
Bị vây hãm, bị bao vây (và thường ám chỉ sự khó thoát ra)
"The protestors found themselves ringed in by police, unable to move."
(Những người biểu tình nhận thấy mình bị cảnh sát bao vây, không thể di chuyển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ringed
Tính từCó vòng hoặc các vòng; được bao quanh bởi một vòng hoặc các vòng.
"Saturn is a ringed planet."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The planet's ringed structure is a magnificent sight. |
Cấu trúc có vành của hành tinh là một cảnh tượng tráng lệ. |
| Phủ định | The solar system's ringed giant, Saturn, isn't the only planet with rings. |
Sao Thổ, gã khổng lồ có vành của hệ mặt trời, không phải là hành tinh duy nhất có vành. |
| Nghi vấn | Is Jupiter's faint ringed system visible with a powerful telescope? |
Hệ thống vành mờ nhạt của Sao Mộc có thể nhìn thấy bằng kính viễn vọng mạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringed".
