(Top Banner Ad)
ringed
B1
Tính từ B1 Tổng quát

ringed

UK: /rɪŋd/ • US: /rɪŋd/

Nghĩa tiếng Việt

có vòng có vành đai được bao quanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a ring or rings; surrounded by a ring or rings.

Vietnamese Meaning

Có vòng hoặc các vòng; được bao quanh bởi một vòng hoặc các vòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saturn is a ringed planet."

    "Sao Thổ là một hành tinh có vành đai."

  • "Her fingers were ringed with diamonds."

    "Các ngón tay cô ấy đeo đầy nhẫn kim cương."

  • "The moon was ringed with a faint halo."

    "Mặt trăng được bao quanh bởi một quầng mờ ảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ring chiếc nhẫn, vòng tròn, sàn đấu
Verb ring đeo nhẫn, tạo vòng, bao quanh; reo chuông, vang lên
Noun ringer người/vật giống hệt; người rung chuông; vật tạo vòng
Adjective ringing vang dội, trong trẻo; (về tiếng chuông) đang reo
Noun ringing tiếng chuông, sự reo vang
Noun ringlet lọn tóc quăn nhỏ
Noun/Adjective ringside vị trí gần sàn đấu; cạnh sàn đấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krenk- / *kreng-
Proto-Germanic
*hringaz
Old English
hring
Modern English
ring
Modern English
ringed

Vòng tròn của Lịch sử

Từ 'ringed' bắt nguồn từ 'ring', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'chiếc nhẫn'. Gốc gác của nó có thể truy ngược về tiếng Anh cổ 'hring' và thậm chí xa hơn là tiếng Proto-Germanic, nơi nó cũng mang nghĩa 'vòng'. Ý tưởng về một vật thể bao quanh hoặc có hình tròn đã tồn tại trong ngôn ngữ từ rất lâu đời, phản ánh sự quan trọng của hình dạng này trong đời sống con người.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các vật thể, thiên thể (như hành tinh) có các vòng bao quanh. Có thể dùng để chỉ người hoặc vật có đeo nhẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ringed
  • dark dark-ringed eyes
    (mắt thâm quầng (có quầng đen quanh mắt))
  • thick thick-ringed tree trunk
    (thân cây có nhiều vòng vân dày)
  • gold gold-ringed teacup
    (tách trà có vành mạ vàng)
  • brightly brightly ringed planet
    (hành tinh có vành đai sáng rõ)
Verb + ringed (thường dùng ở thể bị động)
  • be be ringed by mountains
    (được bao quanh bởi núi)
  • become become ringed with rust
    (bị gỉ sét bám thành vòng)
  • surrounded and surrounded and ringed by the enemy
    (bị kẻ thù bao vây và cô lập)

Idioms

  • dark-ringed eyes

    Mắt thâm quầng (do thiếu ngủ, mệt mỏi hoặc căng thẳng)

    "After studying all night for the exam, she had dark-ringed eyes."

    (Sau khi học suốt đêm để thi, cô ấy có đôi mắt thâm quầng.)

  • to be ringed by/with something

    Bị bao quanh, được vây bọc bởi cái gì đó (thường là một vòng tròn hoặc vòng cung)

    "The ancient city was ringed by a high defensive wall."

    (Thành phố cổ được bao bọc bởi một bức tường phòng thủ cao.)

  • ringed in

    Bị vây hãm, bị bao vây (và thường ám chỉ sự khó thoát ra)

    "The protestors found themselves ringed in by police, unable to move."

    (Những người biểu tình nhận thấy mình bị cảnh sát bao vây, không thể di chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ringed

Tính từ
Lật mặt

Có vòng hoặc các vòng; được bao quanh bởi một vòng hoặc các vòng.

"Saturn is a ringed planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The planet's ringed structure is a magnificent sight.
Cấu trúc có vành của hành tinh là một cảnh tượng tráng lệ.
Phủ định
The solar system's ringed giant, Saturn, isn't the only planet with rings.
Sao Thổ, gã khổng lồ có vành của hệ mặt trời, không phải là hành tinh duy nhất có vành.
Nghi vấn
Is Jupiter's faint ringed system visible with a powerful telescope?
Hệ thống vành mờ nhạt của Sao Mộc có thể nhìn thấy bằng kính viễn vọng mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringed".

Nhẫn cưới và Lời thề vĩnh cửu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ringed' (đeo nhẫn) đặc biệt liên quan đến việc đeo nhẫn cưới ở ngón áp út, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự cam kết hôn nhân. Nhẫn cưới là một biểu tượng mạnh mẽ của sự ràng buộc, một vòng tròn không có kết thúc, đại diện cho tình yêu vĩnh cửu.

Vành đai Sao Thổ và Vẻ đẹp Thiên văn

Trong thiên văn học, Sao Thổ (Saturn) nổi tiếng là hành tinh 'ringed' (có vành đai) nhất trong Hệ Mặt Trời. Những vành đai tuyệt đẹp này, được tạo thành từ vô số mảnh băng và đá, là một trong những cảnh tượng ngoạn mục nhất của vũ trụ, thường được dùng làm ví dụ điển hình về một vật thể 'ringed'.