(Top Banner Ad)
ringleader
C1
Danh từ C1 Xã hội, Chính trị

ringleader

UK: /ˈrɪŋˌliːdə(r)/ • US: /ˈrɪŋˌliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ cầm đầu người chủ mưu đầu sỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who leads others in an activity, especially one that is illegal or causes trouble.

Vietnamese Meaning

Người cầm đầu, kẻ chủ mưu, người đứng đầu một nhóm (thường là trong các hoạt động bất hợp pháp hoặc gây rối).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police identified him as the ringleader of the riot."

    "Cảnh sát xác định anh ta là kẻ cầm đầu cuộc bạo loạn."

  • "The students considered him the ringleader behind the cheating scandal."

    "Các sinh viên coi anh ta là kẻ chủ mưu đằng sau vụ bê bối gian lận."

  • "Who was the ringleader of the mutiny?"

    "Ai là kẻ cầm đầu cuộc binh biến?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo; cương vị lãnh đạo
Noun ring vòng tròn, nhóm người (thường liên kết làm việc xấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hring
Old English
lædere
Modern English
ringleader

Từ 'Vòng Tròn' và 'Người Dẫn Dắt'

Từ 'ringleader' ra đời từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'ring' (vòng tròn, đặc biệt là vòng tròn khi nhảy múa) và 'leader' (người dẫn dắt). Ban đầu, nó chỉ người điều khiển điệu nhảy theo vòng tròn, một vai trò khá tích cực hoặc trung lập.

Sự Biến Đổi Ý Nghĩa: Từ Vũ Công Đến Kẻ Cầm Đầu

Vào khoảng thế kỷ 16, ý nghĩa của 'ringleader' dần chuyển sang tiêu cực. Nó không còn chỉ người dẫn dắt một điệu nhảy vui vẻ mà dùng để ám chỉ người khởi xướng, cầm đầu một nhóm người thực hiện hành vi xấu, nổi loạn, hoặc gây rối trật tự. Đây là ý nghĩa chính mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'ringleader' mang sắc thái tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ người chịu trách nhiệm chính cho việc khởi xướng hoặc chỉ huy các hành động sai trái, nổi loạn hoặc bất hợp pháp. Không giống như 'leader' đơn thuần (người lãnh đạo), 'ringleader' ngụ ý sự tham gia vào các hoạt động tiêu cực và thường có hậu quả pháp lý hoặc xã hội.

Prepositions

of in

'ringleader of': Chỉ người cầm đầu của một nhóm hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He was the ringleader of the gang.' ('ringleader in': Chỉ người cầm đầu trong một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'He was the ringleader in the protest.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ringleader
  • main the main ringleader
    (kẻ cầm đầu chính)
  • alleged the alleged ringleader
    (kẻ bị tình nghi cầm đầu)
  • notorious the notorious ringleader
    (kẻ cầm đầu khét tiếng)
  • mischievous the mischievous ringleader
    (kẻ cầm đầu tinh quái, nghịch ngợm)
Verb + ringleader
  • identify identify the ringleader
    (xác định kẻ cầm đầu)
  • arrest arrest the ringleader
    (bắt giữ kẻ cầm đầu)
  • punish punish the ringleader
    (trừng phạt kẻ cầm đầu)
  • unmask unmask the ringleader
    (lật mặt kẻ cầm đầu)
Ringleader + of
  • ringleader the ringleader of the protest
    (kẻ cầm đầu cuộc biểu tình)
  • ringleader the ringleader of the gang
    (kẻ cầm đầu băng nhóm)
  • ringleader the ringleader of the rebellion
    (kẻ cầm đầu cuộc nổi loạn)

Idioms

  • be the ringleader

    là người cầm đầu, đứng đầu (một nhóm gây rối hoặc thực hiện hành vi xấu)

    "He was always the ringleader in all their mischievous plans."

    (Anh ta luôn là kẻ cầm đầu trong mọi kế hoạch tinh quái của họ.)

  • the ringleader of the pack

    người đứng đầu một nhóm người (thường mang tính tiêu cực, hoặc chỉ trùm sò)

    "She quickly became the ringleader of the pack, influencing all the other children."

    (Cô bé nhanh chóng trở thành người cầm đầu nhóm, gây ảnh hưởng đến tất cả những đứa trẻ khác.)

  • pin the blame on the ringleader

    đổ lỗi hoặc quy trách nhiệm cho kẻ cầm đầu

    "The authorities tried to pin the blame on the ringleader for the entire riot."

    (Giới chức cố gắng đổ lỗi cho kẻ cầm đầu về toàn bộ cuộc bạo loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ringleader

Danh từ
Lật mặt

Người cầm đầu, kẻ chủ mưu, người đứng đầu một nhóm (thường là trong các hoạt động bất hợp pháp hoặc gây rối).

"The police identified him as the ringleader of the riot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The notorious rebel, who was the ringleader of the prison riot, escaped through a hidden tunnel.
Tên nổi loạn khét tiếng, kẻ cầm đầu cuộc bạo loạn trong tù, đã trốn thoát qua một đường hầm bí mật.
Phủ định
He is not the ringleader, who I thought was responsible for the vandalism, because the police have confirmed it was someone else.
Anh ta không phải là kẻ cầm đầu, người mà tôi nghĩ chịu trách nhiệm cho hành vi phá hoại, vì cảnh sát đã xác nhận là người khác.
Nghi vấn
Is John, who the news reports suggest is the ringleader, really capable of such a complex scheme?
Có phải John, người mà các bản tin cho rằng là kẻ cầm đầu, thực sự có khả năng thực hiện một âm mưu phức tạp như vậy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ringleader of the protest was arrested.
Kẻ cầm đầu cuộc biểu tình đã bị bắt.
Phủ định
He wasn't the ringleader; he was just following orders.
Anh ta không phải là kẻ cầm đầu; anh ta chỉ làm theo lệnh.
Nghi vấn
Was she the ringleader of the conspiracy?
Cô ấy có phải là kẻ chủ mưu của âm mưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ringleader".

Ý Nghĩa Tiêu Cực Cố Hữu

Trong văn hóa phương Tây, từ 'ringleader' gần như luôn mang ý nghĩa tiêu cực. Nó dùng để chỉ người khởi xướng, tổ chức các hành vi gây rối, nổi loạn, phạm tội hoặc những trò nghịch ngợm. Rất hiếm khi từ này được dùng để chỉ một người lãnh đạo có mục đích tích cực hoặc được xã hội chấp nhận, không giống như 'leader' thông thường.

Hình Tượng Phổ Biến Trong Truyện Kể

Ringleader thường được miêu tả trong phim ảnh, sách truyện như một nhân vật lôi cuốn, có ảnh hưởng nhưng thường là kẻ gây rắc rối, chống đối hoặc dẫn dắt người khác vào các hoạt động không được phép. Họ có thể là thủ lĩnh băng đảng, kẻ chủ mưu trong một âm mưu, hoặc đơn giản là đứa trẻ ngỗ nghịch nhất trong nhóm, ví dụ như nhân vật Peter Pan đôi khi được xem là ringleader của Lost Boys.