rinsed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been washed with clean water to remove soap, dirt, or other residue.
Vietnamese Meaning
Đã được rửa bằng nước sạch để loại bỏ xà phòng, bụi bẩn hoặc cặn bẩn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dishes were rinsed after being washed."
"Những chiếc đĩa đã được rửa sạch sau khi được rửa bằng xà phòng."
-
"The clothes have been rinsed and are ready to dry."
"Quần áo đã được giặt sạch và sẵn sàng để phơi khô."
-
"Make sure the shampoo is thoroughly rinsed out of your hair."
"Hãy chắc chắn rằng dầu gội đã được xả sạch hoàn toàn khỏi tóc của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động rửa sạch sau khi đã giặt hoặc làm sạch bằng xà phòng. So với 'washed', 'rinsed' nhấn mạnh vào việc loại bỏ chất còn sót lại.
Mô tả trạng thái của vật sau khi đã được rửa sạch. Nhấn mạnh sự sạch sẽ sau quá trình rửa.
Prepositions
'rinsed off': loại bỏ hoàn toàn bằng cách rửa. 'rinsed out': rửa bên trong. 'rinsed with': rửa bằng một chất cụ thể (ví dụ, nước sạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly rinsed (được rửa/tráng kỹ lưỡng)
-
well well rinsed (được rửa/tráng sạch sẽ)
-
lightly lightly rinsed (được rửa/tráng sơ qua)
-
hair hair rinsed (tóc được gội/xả sạch)
-
mouth mouth rinsed (miệng được súc/tráng)
-
vegetables vegetables rinsed (rau củ được rửa sạch)
-
cold water cold water rinsed (được rửa/tráng bằng nước lạnh)
-
double double rinsed (được rửa/tráng hai lần)
Idioms
-
rinsed out
Cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức, cạn kiệt năng lượng (thường sau một nỗ lực lớn về thể chất hoặc tinh thần).
"After working 12 hours straight, I felt completely rinsed out."
(Sau khi làm việc liên tục 12 tiếng, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
-
rinse and repeat
Lặp đi lặp lại một quy trình, thường ám chỉ sự đơn điệu, nhàm chán hoặc một chu trình không hồi kết.
"The process of updating the software is just rinse and repeat: download, install, restart, then download the next update."
(Quy trình cập nhật phần mềm chỉ là lặp đi lặp lại: tải xuống, cài đặt, khởi động lại, rồi lại tải bản cập nhật tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rinsed
Verb (past participle)Đã được rửa bằng nước sạch để loại bỏ xà phòng, bụi bẩn hoặc cặn bẩn khác.
"The dishes were rinsed after being washed."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had rinsed the vegetables before cooking. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rửa rau trước khi nấu. |
| Phủ định | He told me that he had not rinsed the dishes after dinner. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không rửa bát đĩa sau bữa tối. |
| Nghi vấn | She asked if I had rinsed the new shirt before wearing it. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã giặt chiếc áo mới trước khi mặc nó chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rinsed".
