(Top Banner Ad)
dirtied
B1
Động từ B1 Chung

dirtied

UK: /ˈdɜːtiːd/ • US: /ˈdɜːrtiːd/

Nghĩa tiếng Việt

làm bẩn bôi bẩn làm hoen ố vấy bẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'dirty': to make (something) unclean; to soil.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'dirty': làm cho (cái gì đó) không sạch; làm bẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child dirtied his clothes while playing in the garden."

    "Đứa trẻ làm bẩn quần áo khi chơi trong vườn."

  • "She dirtied her reputation with lies."

    "Cô ấy làm hoen ố danh tiếng của mình bằng những lời dối trá."

  • "The rain had dirtied the windows."

    "Cơn mưa đã làm bẩn cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dirt Đất, bụi bẩn, bùn lầy, dơ bẩn
Noun dirtiness Sự bẩn thỉu, sự dơ dáy
Adjective dirty Bẩn thỉu, dơ dáy, không sạch
Verb dirty Làm bẩn, làm dơ, làm hoen ố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
drit
Middle English
dirt
English
dirty
English
dirtied

Nguồn Gốc Của 'Dơ Bẩn'

Từ 'dirtied' là dạng quá khứ của động từ 'dirty', có nghĩa là 'làm bẩn'. Bản thân từ 'dirty' (tính từ/động từ) lại xuất phát từ 'dirt' (danh từ), có nghĩa là đất, bụi bẩn. Từ 'dirt' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'drit', ban đầu mang ý nghĩa là 'phân' hoặc 'chất thải'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13 và dần phát triển nghĩa rộng hơn thành 'bụi bẩn, bùn đất' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Dirtied chỉ hành động làm bẩn đã xảy ra trong quá khứ. So với 'soiled', 'dirtied' có thể mang sắc thái chung hơn, chỉ đơn giản là làm dính bẩn, trong khi 'soiled' đôi khi ám chỉ làm bẩn bằng chất thải hoặc thứ gì đó ô uế hơn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.

Prepositions

with

Khi dùng 'dirty with', nó chỉ ra chất liệu hoặc thứ gây ra vết bẩn. Ví dụ: 'He dirtied his hands with mud.' (Anh ấy làm bẩn tay bằng bùn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + dirtied
  • badly badly dirtied
    (bị làm bẩn nghiêm trọng, bẩn nặng)
  • heavily heavily dirtied
    (bị làm bẩn nhiều, rất bẩn)
  • easily easily dirtied
    (dễ bị làm bẩn, dễ dính bẩn)
Động từ (trở nên) + dirtied
  • got got dirtied
    (bị làm bẩn, trở nên bẩn)
  • became became dirtied
    (trở nên bẩn thỉu, bị vấy bẩn)
Cụm danh từ + dirtied
  • hands hands dirtied
    (tay bị bẩn)
  • clothes clothes dirtied
    (quần áo bị bẩn)
  • reputation reputation dirtied
    (danh tiếng bị hoen ố)

Idioms

  • have one's hands dirtied

    dính líu vào chuyện xấu, làm điều gì đó không trong sạch hoặc phi đạo đức

    "He claimed innocence, but many suspected he had his hands dirtied in the scandal."

    (Anh ta tuyên bố vô tội, nhưng nhiều người nghi ngờ anh ta đã dính líu vào vụ bê bối đó.)

  • reputation dirtied

    danh tiếng bị hoen ố, bị làm xấu đi

    "Her once pristine reputation was unfortunately dirtied by the false accusations."

    (Danh tiếng từng trong sạch của cô ấy thật không may đã bị hoen ố bởi những lời buộc tội sai sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dirtied

Động từ
Lật mặt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'dirty': làm cho (cái gì đó) không sạch; làm bẩn.

"The child dirtied his clothes while playing in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had played in the mud, his clothes would have been dirtied.
Nếu anh ấy đã chơi trong bùn, quần áo của anh ấy đã bị làm bẩn.
Phủ định
If she had not dirtied her hands, she would not have needed to wash them.
Nếu cô ấy không làm bẩn tay, cô ấy đã không cần rửa chúng.
Nghi vấn
Would the car have gotten dirtied if we had driven it through the construction site?
Xe có bị bẩn không nếu chúng ta lái nó qua công trường xây dựng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children dirtied their clothes while playing in the mud.
Những đứa trẻ làm bẩn quần áo khi chơi trong bùn.
Phủ định
She didn't dirty the new dress she was wearing.
Cô ấy đã không làm bẩn chiếc váy mới mà cô ấy đang mặc.
Nghi vấn
Did he dirty his hands while fixing the car?
Anh ấy có làm bẩn tay khi sửa xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dirtied".

Sự Trong Sạch và Danh Dự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sạch sẽ' không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn là biểu tượng của sự trong sạch về đạo đức và danh dự. Khi một người hoặc danh tiếng của họ 'bị làm bẩn' (dirtied), điều đó thường ám chỉ sự mất mát về uy tín, sự trong sạch hoặc danh dự, đặc biệt trong các vụ bê bối hoặc hành vi không chính đáng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn hình ảnh cá nhân và xã hội.

Tinh Thần 'Không Ngại Khó'

Cụm từ 'getting one's hands dirty' (làm bẩn tay) mặc dù không dùng 'dirtied' nhưng liên quan chặt chẽ đến khái niệm này. Nó thường được dùng để chỉ việc không ngại làm những công việc khó khăn, nặng nhọc, hoặc những công việc cần sự tham gia trực tiếp, thực tế thay vì chỉ đạo từ xa. Điều này thể hiện tinh thần sẵn sàng đối mặt với thử thách và không ngại làm những việc mà người khác có thể coi là 'dơ bẩn' hay thấp kém.