(Top Banner Ad)
ripped
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

ripped

UK: /rɪpt/ • US: /rɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

rách cơ bắp cuồn cuộn săn chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'rip': to tear something quickly and forcibly.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'rip': xé cái gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ripped the letter into shreds."

    "Cô ấy đã xé lá thư thành từng mảnh vụn."

  • "The wind ripped the umbrella from my grasp."

    "Gió đã giật chiếc ô khỏi tay tôi."

  • "Look at the ripped guy over there!"

    "Nhìn anh chàng cơ bắp kia kìa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rip xé, làm rách; giật mạnh; chạy nhanh
Noun rip vết rách; hành động xé; loại nhạc/phim xuất sắc (lóng)
Adjective ripping tuyệt vời, xuất sắc (không trang trọng)
Noun ripper người/vật xé; cái gì đó tuyệt vời, xuất sắc (lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ryppen
English
rip

Nguồn gốc từ 'xé, rách' (torn)

Từ 'rip' (nghĩa gốc là xé, rách) xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 13-15) với dạng 'ryppen'. Nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có nguồn gốc tượng thanh, mô phỏng âm thanh của việc xé hoặc làm rách một vật gì đó. Nó cũng có thể liên quan đến các từ có nghĩa tương tự trong tiếng Hà Lan hoặc Đức.

Ý nghĩa 'cơ bắp săn chắc' (muscular)

Vào khoảng những năm 1980, từ 'ripped' bắt đầu được sử dụng trong ngôn ngữ lóng, đặc biệt là trong cộng đồng thể hình, để mô tả một người có cơ bắp rất phát triển, săn chắc và rõ nét (như thể mỡ đã 'bị xé' ra khỏi cơ). Ý nghĩa này đã trở nên phổ biến và được dùng rộng rãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả hành động xé rách vật liệu như giấy, vải, hoặc các vật mỏng khác. 'Rip' nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và mạnh bạo của hành động xé.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree (Torn)
  • badly badly ripped
    (bị rách nặng/tồi tệ)
  • completely completely ripped
    (bị rách hoàn toàn)
  • partially partially ripped
    (bị rách một phần)
Verbs (Muscular Physique)
  • get get ripped
    (trở nên cơ bắp săn chắc)
  • look look ripped
    (trông cơ bắp săn chắc)
  • stay stay ripped
    (duy trì cơ bắp săn chắc)
Nouns (Objects Torn)
  • jeans ripped jeans
    (quần jean rách)
  • fabric ripped fabric
    (vải bị rách)
  • paper ripped paper
    (giấy bị xé)

Idioms

  • ripped off

    bị lừa đảo, bị móc túi, bị tính giá quá cao

    "I feel like I got ripped off at that tourist shop; the souvenir was so expensive!"

    (Tôi cảm thấy như mình bị lừa ở cửa hàng du lịch đó; món quà lưu niệm đắt cắt cổ!)

  • ripped to shreds

    bị xé tan tành; bị chỉ trích gay gắt/phê phán nặng nề

    "His new proposal was ripped to shreds by the board members."

    (Đề xuất mới của anh ấy đã bị các thành viên hội đồng phê phán không thương tiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ripped

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'rip': xé cái gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.

"She ripped the letter into shreds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ripped".

Văn hóa thể hình và hình thể 'ripped'

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những thập kỷ gần đây, có một sự nhấn mạnh đáng kể vào thể hình và sức khỏe. Thuật ngữ 'ripped' tượng trưng cho một mục tiêu thể chất lý tưởng của nhiều người tập gym – một cơ thể ít mỡ, cơ bắp cuồn cuộn và đường nét rõ ràng. Việc đạt được vóc dáng 'ripped' thường đòi hỏi chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt và tập luyện cường độ cao.

Quần jean rách (ripped jeans) như một tuyên ngôn thời trang

Quần jean rách (ripped jeans) đã trở thành một xu hướng thời trang phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt là trong giới trẻ. Ban đầu, quần jean rách thường gắn liền với văn hóa phản kháng và phong cách nhạc rock-and-roll. Tuy nhiên, ngày nay, chúng được xem là một biểu tượng của sự cá tính, phóng khoáng và sành điệu, xuất hiện trong nhiều bộ sưu tập của các nhà thiết kế và được ưa chuộng bởi nhiều ngôi sao.