risk escalation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which a risk increases in severity or likelihood, requiring higher-level intervention or attention.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà một rủi ro gia tăng về mức độ nghiêm trọng hoặc khả năng xảy ra, đòi hỏi sự can thiệp hoặc chú ý ở cấp độ cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The risk escalation process requires clear communication channels."
"Quy trình leo thang rủi ro đòi hỏi các kênh giao tiếp rõ ràng."
-
"Due to the lack of progress, a risk escalation was initiated to inform the project sponsor."
"Do thiếu tiến độ, việc leo thang rủi ro đã được khởi xướng để thông báo cho người bảo trợ dự án."
-
"The risk escalation matrix outlines the criteria for when a risk needs to be escalated."
"Ma trận leo thang rủi ro phác thảo các tiêu chí khi nào một rủi ro cần được leo thang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | risk | Rủi ro, sự mạo hiểm, mối nguy |
| Verb | risk | Đánh cược, liều mình, mạo hiểm (làm gì) |
| Adjective | risky | Đầy rủi ro, mạo hiểm |
| Noun | escalation | Sự leo thang, sự gia tăng (về mức độ, cường độ) |
| Verb | escalate | Leo thang, tăng lên, làm cho tăng lên |
| Adjective | escalatory | Có tính chất leo thang, có xu hướng tăng cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Risk escalation" thường đề cập đến một tình huống trong đó một rủi ro ban đầu có thể chấp nhận được đã trở nên nghiêm trọng đến mức cần phải thông báo cho quản lý cấp cao hơn hoặc các bên liên quan để được hỗ trợ trong việc giảm thiểu hoặc giải quyết nó. Nó nhấn mạnh tính chất động của rủi ro và nhu cầu giám sát và phản ứng liên tục. Khác với "risk management" là quá trình quản lý rủi ro nói chung, "risk escalation" chỉ đề cập đến hành động leo thang khi rủi ro vượt quá ngưỡng chịu đựng.
Prepositions
"Risk escalation of [some issue]" chỉ ra sự leo thang rủi ro liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "The risk escalation of the project delay is concerning."
"Risk escalation to [someone/a level]" chỉ ra việc rủi ro được leo thang đến ai hoặc đến cấp độ nào. Ví dụ: "The risk escalation to senior management was necessary."
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent prevent risk escalation (ngăn chặn sự leo thang rủi ro)
-
manage manage risk escalation (quản lý sự leo thang rủi ro)
-
address address risk escalation (giải quyết sự leo thang rủi ro)
-
avoid avoid risk escalation (tránh sự leo thang rủi ro)
-
contribute to contribute to risk escalation (góp phần làm leo thang rủi ro)
-
potential potential risk escalation (khả năng leo thang rủi ro)
-
significant significant risk escalation (sự leo thang rủi ro đáng kể)
-
uncontrolled uncontrolled risk escalation (sự leo thang rủi ro không kiểm soát)
-
further further risk escalation (sự leo thang rủi ro thêm nữa)
-
rapid rapid risk escalation (sự leo thang rủi ro nhanh chóng)
Idioms
-
A downward spiral of risk escalation
Một vòng xoáy đi xuống của sự leo thang rủi ro
"Without clear communication, projects can easily enter a downward spiral of risk escalation."
(Nếu không có giao tiếp rõ ràng, các dự án có thể dễ dàng rơi vào vòng xoáy đi xuống của sự leo thang rủi ro.)
-
To curb risk escalation
Kiềm chế/Hạn chế sự leo thang rủi ro
"The new policy aims to curb risk escalation in the financial sector."
(Chính sách mới nhằm mục đích kiềm chế sự leo thang rủi ro trong lĩnh vực tài chính.)
-
The potential for risk escalation
Tiềm năng/khả năng xảy ra sự leo thang rủi ro
"Ignoring early warning signs increases the potential for risk escalation."
(Việc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm làm tăng tiềm năng xảy ra sự leo thang rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risk escalation
NounQuá trình mà một rủi ro gia tăng về mức độ nghiêm trọng hoặc khả năng xảy ra, đòi hỏi sự can thiệp hoặc chú ý ở cấp độ cao hơn.
"The risk escalation process requires clear communication channels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk escalation".
