(Top Banner Ad)
risk escalation
C1
Noun C1 Quản trị rủi ro, Kinh doanh, Dự án

risk escalation

UK: /rɪsk ˌeskəˈleɪʃən/ • US: /rɪsk ˌɛskəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

leo thang rủi ro sự leo thang rủi ro nâng cấp rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a risk increases in severity or likelihood, requiring higher-level intervention or attention.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một rủi ro gia tăng về mức độ nghiêm trọng hoặc khả năng xảy ra, đòi hỏi sự can thiệp hoặc chú ý ở cấp độ cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The risk escalation process requires clear communication channels."

    "Quy trình leo thang rủi ro đòi hỏi các kênh giao tiếp rõ ràng."

  • "Due to the lack of progress, a risk escalation was initiated to inform the project sponsor."

    "Do thiếu tiến độ, việc leo thang rủi ro đã được khởi xướng để thông báo cho người bảo trợ dự án."

  • "The risk escalation matrix outlines the criteria for when a risk needs to be escalated."

    "Ma trận leo thang rủi ro phác thảo các tiêu chí khi nào một rủi ro cần được leo thang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk Rủi ro, sự mạo hiểm, mối nguy
Verb risk Đánh cược, liều mình, mạo hiểm (làm gì)
Adjective risky Đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun escalation Sự leo thang, sự gia tăng (về mức độ, cường độ)
Verb escalate Leo thang, tăng lên, làm cho tăng lên
Adjective escalatory Có tính chất leo thang, có xu hướng tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị rủi ro, Kinh doanh, Dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
risco / rischio (danger, cliff)
French
risque
English
risk (mid-17th century)
Latin
scala (ladder)
Old French
escaler (to climb)
English
escalate (verb, early 20th century)
English
escalation (noun, mid-20th century)

Nguồn gốc 'Risk' (Rủi ro)

Từ 'risk' bắt nguồn từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', liên quan đến những hiểm nguy mà các thủy thủ phải đối mặt khi lái thuyền qua các ghềnh đá. Nó sau đó du nhập vào tiếng Pháp là 'risque' và tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, mang ý nghĩa về sự mạo hiểm hoặc khả năng xảy ra điều không may.

Nguồn gốc 'Escalation' (Leo thang)

Từ 'escalation' có gốc từ tiếng Latin 'scala' (nghĩa là 'cái thang'). Qua tiếng Pháp cổ 'escaler' (nghĩa là 'leo lên'), nó trở thành động từ 'escalate' trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20 và danh từ 'escalation' vào giữa thế kỷ 20. Ban đầu, nó có nghĩa đen là leo lên, nhưng nhanh chóng phát triển nghĩa bóng để chỉ sự tăng lên về cường độ, quy mô hoặc mức độ của một vấn đề, đặc biệt là trong các cuộc xung đột hoặc khủng hoảng.

Usage Note

"Risk escalation" thường đề cập đến một tình huống trong đó một rủi ro ban đầu có thể chấp nhận được đã trở nên nghiêm trọng đến mức cần phải thông báo cho quản lý cấp cao hơn hoặc các bên liên quan để được hỗ trợ trong việc giảm thiểu hoặc giải quyết nó. Nó nhấn mạnh tính chất động của rủi ro và nhu cầu giám sát và phản ứng liên tục. Khác với "risk management" là quá trình quản lý rủi ro nói chung, "risk escalation" chỉ đề cập đến hành động leo thang khi rủi ro vượt quá ngưỡng chịu đựng.

Prepositions

of to

"Risk escalation of [some issue]" chỉ ra sự leo thang rủi ro liên quan đến một vấn đề cụ thể. Ví dụ: "The risk escalation of the project delay is concerning."
"Risk escalation to [someone/a level]" chỉ ra việc rủi ro được leo thang đến ai hoặc đến cấp độ nào. Ví dụ: "The risk escalation to senior management was necessary."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + risk escalation
  • prevent prevent risk escalation
    (ngăn chặn sự leo thang rủi ro)
  • manage manage risk escalation
    (quản lý sự leo thang rủi ro)
  • address address risk escalation
    (giải quyết sự leo thang rủi ro)
  • avoid avoid risk escalation
    (tránh sự leo thang rủi ro)
  • contribute to contribute to risk escalation
    (góp phần làm leo thang rủi ro)
Adjective + risk escalation
  • potential potential risk escalation
    (khả năng leo thang rủi ro)
  • significant significant risk escalation
    (sự leo thang rủi ro đáng kể)
  • uncontrolled uncontrolled risk escalation
    (sự leo thang rủi ro không kiểm soát)
  • further further risk escalation
    (sự leo thang rủi ro thêm nữa)
  • rapid rapid risk escalation
    (sự leo thang rủi ro nhanh chóng)

Idioms

  • A downward spiral of risk escalation

    Một vòng xoáy đi xuống của sự leo thang rủi ro

    "Without clear communication, projects can easily enter a downward spiral of risk escalation."

    (Nếu không có giao tiếp rõ ràng, các dự án có thể dễ dàng rơi vào vòng xoáy đi xuống của sự leo thang rủi ro.)

  • To curb risk escalation

    Kiềm chế/Hạn chế sự leo thang rủi ro

    "The new policy aims to curb risk escalation in the financial sector."

    (Chính sách mới nhằm mục đích kiềm chế sự leo thang rủi ro trong lĩnh vực tài chính.)

  • The potential for risk escalation

    Tiềm năng/khả năng xảy ra sự leo thang rủi ro

    "Ignoring early warning signs increases the potential for risk escalation."

    (Việc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sớm làm tăng tiềm năng xảy ra sự leo thang rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk escalation

Noun
Lật mặt

Quá trình mà một rủi ro gia tăng về mức độ nghiêm trọng hoặc khả năng xảy ra, đòi hỏi sự can thiệp hoặc chú ý ở cấp độ cao hơn.

"The risk escalation process requires clear communication channels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk escalation".

Hiệu ứng Chi phí Chìm (Sunk Cost Fallacy)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, 'hiệu ứng chi phí chìm' là một khái niệm quan trọng liên quan đến 'risk escalation'. Nó mô tả xu hướng con người tiếp tục đầu tư vào một dự án hoặc quyết định thất bại chỉ vì họ đã bỏ ra nhiều tài nguyên (thời gian, tiền bạc, công sức) vào đó. Điều này thường dẫn đến sự leo thang rủi ro vì các dấu hiệu cảnh báo mới bị bỏ qua, và người ta tiếp tục một con đường không hiệu quả, làm tăng thêm tổn thất.

Văn hóa Quản lý Rủi ro Chủ động

Nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, công nghệ và quân sự, đã phát triển một văn hóa quản lý rủi ro rất chủ động. Họ nhấn mạnh việc xác định, đánh giá và giảm thiểu rủi ro sớm nhất có thể để 'ngăn chặn sự leo thang rủi ro'. Các phương pháp luận như PRINCE2 hay PMI (Project Management Institute) được xây dựng dựa trên nguyên tắc này, nhằm mục đích kiểm soát các mối đe dọa trước khi chúng trở thành vấn đề nghiêm trọng.