(Top Banner Ad)
risk evaluation
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Tài chính, Quản lý rủi ro

risk evaluation

UK: /rɪsk ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /rɪsk ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá rủi ro thẩm định rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the nature and extent of risks by analyzing potential hazards and evaluating existing conditions of vulnerability that together could potentially harm exposed people, property, services, livelihood and the environment on which they depend.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định bản chất và mức độ rủi ro bằng cách phân tích các mối nguy tiềm ẩn và đánh giá các điều kiện dễ bị tổn thương hiện có, mà cùng nhau có thể gây hại cho người dân, tài sản, dịch vụ, sinh kế và môi trường mà họ phụ thuộc vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough risk evaluation of its new product line."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá rủi ro kỹ lưỡng đối với dòng sản phẩm mới của mình."

  • "The risk evaluation process helped identify potential weaknesses in the system."

    "Quy trình đánh giá rủi ro đã giúp xác định những điểm yếu tiềm ẩn trong hệ thống."

  • "A comprehensive risk evaluation is essential for informed decision-making."

    "Việc đánh giá rủi ro toàn diện là rất cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Noun evaluation sự đánh giá, sự thẩm định
Noun evaluator người đánh giá, người thẩm định
Noun risk management quản lý rủi ro
Verb risk mạo hiểm, liều
Verb evaluate đánh giá, thẩm định
Adjective risky đầy rủi ro, nguy hiểm
Adjective evaluative mang tính đánh giá, có tính thẩm định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco
French
risque
English
risk
Latin
valere
Old French
evaluer
English
evaluate

Nguồn gốc của 'Risk'

Từ "risk" có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ "risco" hoặc "rischio", thường dùng để chỉ việc đi thuyền gần những tảng đá ngầm hoặc mỏm đá nguy hiểm. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp là "risque" và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó gắn liền với sự nguy hiểm trong hàng hải, nhưng dần mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ tình huống nào có khả năng xảy ra tổn thất hoặc nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'Evaluation'

Từ "evaluation" xuất phát từ động từ "evaluate". Gốc Latin của nó là "valere", có nghĩa là "có giá trị", "mạnh mẽ", hoặc "có sức khỏe tốt". Qua tiếng Pháp cổ "evaluer" (đánh giá giá trị), nó được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa định giá, đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'risk evaluation' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến quản lý rủi ro, tài chính, và an toàn lao động. Nó nhấn mạnh đến việc đo lường và đánh giá một cách có hệ thống các nguy cơ và khả năng xảy ra của chúng.

Prepositions

of for

'Risk evaluation of' được sử dụng để chỉ việc đánh giá rủi ro của một đối tượng cụ thể nào đó. 'Risk evaluation for' được sử dụng để chỉ việc đánh giá rủi ro nhằm mục đích nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + risk evaluation
  • conduct conduct a risk evaluation
    (thực hiện một đánh giá rủi ro)
  • perform perform a risk evaluation
    (tiến hành một đánh giá rủi ro)
  • complete complete the risk evaluation
    (hoàn thành việc đánh giá rủi ro)
Adjective + risk evaluation
  • thorough thorough risk evaluation
    (đánh giá rủi ro kỹ lưỡng)
  • comprehensive comprehensive risk evaluation
    (đánh giá rủi ro toàn diện)
  • objective objective risk evaluation
    (đánh giá rủi ro khách quan)
  • initial initial risk evaluation
    (đánh giá rủi ro ban đầu)
Noun modifier + risk evaluation
  • financial financial risk evaluation
    (đánh giá rủi ro tài chính)
  • environmental environmental risk evaluation
    (đánh giá rủi ro môi trường)
  • project project risk evaluation
    (đánh giá rủi ro dự án)

Idioms

  • Conduct a comprehensive risk evaluation.

    Thực hiện một đánh giá rủi ro toàn diện.

    "Before launching a new product, it's vital to conduct a comprehensive risk evaluation."

    (Trước khi ra mắt một sản phẩm mới, việc thực hiện đánh giá rủi ro toàn diện là rất quan trọng.)

  • The importance of risk evaluation.

    Tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro.

    "The recent incident highlighted the importance of risk evaluation in our safety protocols."

    (Sự cố gần đây đã làm nổi bật tầm quan trọng của việc đánh giá rủi ro trong các quy trình an toàn của chúng ta.)

  • Regular risk evaluation.

    Đánh giá rủi ro định kỳ.

    "Companies should carry out regular risk evaluation to adapt to changing market conditions."

    (Các công ty nên thực hiện đánh giá rủi ro định kỳ để thích nghi với điều kiện thị trường thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk evaluation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định bản chất và mức độ rủi ro bằng cách phân tích các mối nguy tiềm ẩn và đánh giá các điều kiện dễ bị tổn thương hiện có, mà cùng nhau có thể gây hại cho người dân, tài sản, dịch vụ, sinh kế và môi trường mà họ phụ thuộc vào.

"The company conducted a thorough risk evaluation of its new product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company conducts a risk evaluation before launching a new product.
Công ty tiến hành đánh giá rủi ro trước khi tung ra một sản phẩm mới.
Phủ định
Not only did the team complete the risk evaluation, but they also implemented the mitigation strategies.
Không những đội ngũ đã hoàn thành việc đánh giá rủi ro, mà họ còn triển khai các chiến lược giảm thiểu.
Nghi vấn
Should a thorough risk evaluation be undertaken, the project's chances of success will significantly increase.
Nếu một đánh giá rủi ro kỹ lưỡng được thực hiện, khả năng thành công của dự án sẽ tăng lên đáng kể.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company had conducted a thorough risk evaluation before launching the product.
Tôi ước công ty đã thực hiện đánh giá rủi ro kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm.
Phủ định
If only they hadn't skipped the risk evaluation, the disaster could have been avoided.
Giá như họ không bỏ qua việc đánh giá rủi ro, thì thảm họa đã có thể tránh được.
Nghi vấn
If only the project manager would prioritize risk evaluation more seriously.
Giá như người quản lý dự án ưu tiên đánh giá rủi ro một cách nghiêm túc hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk evaluation".

Chủ động giảm thiểu rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và quản lý dự án, "đánh giá rủi ro" không chỉ là một nhiệm vụ mà còn là một triết lý. Nó phản ánh sự chủ động trong việc xác định, phân tích và giảm thiểu các mối đe dọa tiềm ẩn, thay vì chỉ phản ứng khi vấn đề đã xảy ra. Điều này giúp đưa ra các quyết định có thông tin, giảm thiểu tổn thất và tối đa hóa cơ hội thành công.

Cơ sở cho việc ra quyết định hợp lý

Đánh giá rủi ro đóng vai trò trung tâm trong việc đưa ra các quyết định hợp lý, khách quan. Thay vì dựa vào trực giác hay may rủi, các tổ chức và cá nhân sử dụng các phương pháp đánh giá rủi ro có hệ thống để hiểu rõ hơn về các kịch bản tiềm ẩn, mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra của chúng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như tài chính, bảo hiểm, y tế và kỹ thuật, nơi các quyết định có thể có hậu quả sâu rộng.