(Top Banner Ad)
risk premium
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Tài chính

risk premium

UK: /ˈrɪsk ˈpriːmiəm/ • US: /ˈrɪsk ˈpriːmiəm/

Nghĩa tiếng Việt

phần bù rủi ro thặng số rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The return in excess of the risk-free rate of return an investment is expected to yield; an investment's risk premium is a form of compensation for investors who tolerate the extra risk, compared to that of a risk-free asset, in a given investment.

Vietnamese Meaning

Phần bù rủi ro là lợi nhuận vượt quá tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro mà một khoản đầu tư dự kiến sẽ mang lại; phần bù rủi ro của một khoản đầu tư là một hình thức bồi thường cho các nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao hơn so với tài sản phi rủi ro trong một khoản đầu tư nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investors demand a higher risk premium for investing in emerging markets."

    "Các nhà đầu tư yêu cầu phần bù rủi ro cao hơn khi đầu tư vào các thị trường mới nổi."

  • "The risk premium associated with small-cap stocks is generally higher than that of large-cap stocks."

    "Phần bù rủi ro liên quan đến cổ phiếu vốn hóa nhỏ thường cao hơn so với cổ phiếu vốn hóa lớn."

  • "Companies with high debt levels often need to offer a higher risk premium to attract investors."

    "Các công ty có mức nợ cao thường cần phải đưa ra phần bù rủi ro cao hơn để thu hút các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky có rủi ro, mạo hiểm
Adjective risk-free phi rủi ro, không rủi ro
Adjective risk-averse ngại rủi ro, ghét rủi ro
Noun risk-taker người chấp nhận rủi ro
Noun premium phí bảo hiểm, phí phụ trội, khoản thưởng
Adjective premium cao cấp, chất lượng cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

required rate of return (tỷ suất sinh lời yêu cầu)market risk (rủi ro thị trường)credit risk (rủi ro tín dụng)

Subject Area

Kinh tế học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemium
Old French
premium
Italian
risco/rischio
French
risque
English
premium
English
risk
English
risk premium

Nguồn gốc của 'risk'

Từ "risk" (rủi ro) bắt nguồn từ tiếng Ý "risco" hoặc "rischio" vào cuối thế kỷ 16, mang nghĩa "nguy hiểm" hoặc "cơ hội". Nó nhanh chóng du nhập vào tiếng Pháp thành "risque" rồi vào tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được dùng trong bối cảnh hàng hải, nói về rủi ro khi đi biển.

Nguồn gốc của 'premium'

Từ "premium" (phí phụ trội, phí bảo hiểm) có gốc từ tiếng Latin "praemium", có nghĩa là "phần thưởng" hoặc "giải thưởng". Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Về sau, nó được dùng để chỉ một khoản tiền trả thêm cho một đặc quyền, một dịch vụ bảo hiểm, hoặc một khoản thưởng.

Sự kết hợp 'risk premium'

"Risk premium" là một thuật ngữ tài chính hiện đại, kết hợp hai khái niệm này để chỉ khoản lợi nhuận bổ sung mà một nhà đầu tư yêu cầu để chấp nhận rủi ro cao hơn. Nó phản ánh sự đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận trong đầu tư, xuất hiện phổ biến trong lý thuyết tài chính từ thế kỷ 20.

Usage Note

Phần bù rủi ro thể hiện sự khác biệt giữa lợi nhuận dự kiến từ một khoản đầu tư rủi ro và lợi nhuận từ một khoản đầu tư phi rủi ro. Nó phản ánh mức độ bù đắp mà nhà đầu tư yêu cầu để chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn. Sự khác biệt chính so với 'required rate of return' (tỷ suất sinh lời yêu cầu) là 'risk premium' chỉ tập trung vào phần bù đắp cho rủi ro, trong khi 'required rate of return' bao gồm cả phần bù rủi ro và lợi nhuận phi rủi ro.

Prepositions

on for

‘Risk premium on’ thường được dùng để chỉ phần bù rủi ro trên một loại tài sản cụ thể (ví dụ: ‘the risk premium on stocks’). ‘Risk premium for’ thường được dùng để chỉ phần bù rủi ro để bù đắp cho một loại rủi ro cụ thể (ví dụ: ‘the risk premium for liquidity risk’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk premium
  • high high risk premium
    (phí rủi ro cao)
  • low low risk premium
    (phí rủi ro thấp)
  • equity equity risk premium
    (phần bù rủi ro cổ phiếu)
  • implied implied risk premium
    (phần bù rủi ro ngụ ý/ẩn)
Verb + risk premium
  • demand demand a risk premium
    (yêu cầu phần bù rủi ro)
  • command command a risk premium
    (có được/hưởng phần bù rủi ro)
  • pay pay a risk premium
    (trả phần bù rủi ro)
  • earn earn a risk premium
    (kiếm được phần bù rủi ro)
Noun + risk premium
  • credit credit risk premium
    (phần bù rủi ro tín dụng)
  • liquidity liquidity risk premium
    (phần bù rủi ro thanh khoản)
  • country country risk premium
    (phần bù rủi ro quốc gia)

Idioms

  • Equity Risk Premium (ERP)

    Phần bù rủi ro cổ phiếu

    "Investors often refer to the Equity Risk Premium to compare the expected return on stocks versus risk-free assets."

    (Các nhà đầu tư thường tham khảo Phần bù rủi ro cổ phiếu để so sánh lợi nhuận kỳ vọng từ cổ phiếu so với tài sản phi rủi ro.)

  • Credit Risk Premium

    Phần bù rủi ro tín dụng

    "The bond's yield includes a Credit Risk Premium to compensate for the issuer's default risk."

    (Lợi suất của trái phiếu bao gồm Phần bù rủi ro tín dụng để bù đắp cho rủi ro vỡ nợ của nhà phát hành.)

  • Liquidity Risk Premium

    Phần bù rủi ro thanh khoản

    "Assets that are difficult to sell quickly typically have a Liquidity Risk Premium."

    (Các tài sản khó bán nhanh chóng thường có Phần bù rủi ro thanh khoản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk premium

Danh từ
Lật mặt

Phần bù rủi ro là lợi nhuận vượt quá tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro mà một khoản đầu tư dự kiến sẽ mang lại; phần bù rủi ro của một khoản đầu tư là một hình thức bồi thường cho các nhà đầu tư chấp nhận rủi ro cao hơn so với tài sản phi rủi ro trong một khoản đầu tư nhất định.

"Investors demand a higher risk premium for investing in emerging markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk premium".

Sự ngại rủi ro của con người

Khái niệm 'risk premium' phản ánh một xu hướng tâm lý phổ biến của con người: sự ngại rủi ro (risk aversion). Đa số mọi người thường thích sự an toàn hơn là chấp nhận rủi ro. Vì vậy, để thuyết phục họ chấp nhận rủi ro cao hơn (ví dụ, đầu tư vào một tài sản biến động), họ cần được 'bù đắp' bằng một khoản lợi nhuận kỳ vọng cao hơn so với lựa chọn an toàn.

Nền tảng của tài chính và đầu tư hiện đại

Phần bù rủi ro là một khái niệm trung tâm trong các mô hình tài chính hiện đại, như Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM - Capital Asset Pricing Model). Nó giúp các nhà phân tích và nhà đầu tư hiểu cách thị trường định giá rủi ro, từ đó đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả, định giá tài sản và quản lý danh mục đầu tư trên toàn cầu.