(Top Banner Ad)
credit risk
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính

credit risk

UK: /ˈkrɛdɪt rɪsk/ • US: /ˈkrɛdɪt rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro tín dụng nguy cơ tín dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The risk that a borrower will default on any type of debt by failing to make required payments.

Vietnamese Meaning

Rủi ro mà người vay sẽ không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ đối với bất kỳ loại nợ nào do không thanh toán được các khoản phải trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Managing credit risk is crucial for financial institutions."

    "Quản lý rủi ro tín dụng là rất quan trọng đối với các tổ chức tài chính."

  • "The bank assesses the credit risk before approving a loan."

    "Ngân hàng đánh giá rủi ro tín dụng trước khi phê duyệt khoản vay."

  • "High credit risk can lead to increased interest rates."

    "Rủi ro tín dụng cao có thể dẫn đến lãi suất tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun creditor chủ nợ (người hoặc tổ chức cho vay tiền)
Noun creditworthiness khả năng tín dụng, mức độ tín nhiệm
Verb to assess đánh giá (ví dụ: đánh giá rủi ro)
Verb to mitigate giảm thiểu, làm dịu bớt (rủi ro)
Adjective risky mạo hiểm, rủi ro
Adjective creditworthy đáng tin cậy về mặt tín dụng, có khả năng trả nợ

Synonyms

Related Words

credit rating (xếp hạng tín dụng)credit default swap (hoán đổi rủi ro tín dụng)counterparty risk (rủi ro đối tác)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
creditus ('a loan', from credere 'to believe, trust')
Italian
risco ('risk, danger')
Old French
crédit ('belief, trust') + risque ('risk')
English
credit risk

Nguồn Gốc của 'Credit': Niềm Tin

Từ 'credit' (tín dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'tin cậy'. Khi một ngân hàng cấp tín dụng cho bạn, về cơ bản họ đang 'tin tưởng' rằng bạn sẽ hoàn trả khoản vay. Vì vậy, rủi ro tín dụng chính là rủi ro mà niềm tin đó bị phá vỡ.

Nguồn Gốc của 'Risk': Vách Đá Nguy Hiểm

Từ 'risk' (rủi ro) có thể xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'rhiza', nghĩa là 'vách đá'. Các thủy thủ thời xưa dùng từ này để chỉ việc đi thuyền qua những vách đá nguy hiểm. Trong tài chính, 'risk' cũng mang ý nghĩa tương tự: điều hướng qua những 'vách đá' tiềm ẩn có thể gây tổn thất.

Usage Note

Credit risk là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, đánh giá khả năng một bên không thực hiện được các điều khoản hợp đồng, gây thiệt hại cho bên kia. Nó khác với 'market risk' (rủi ro thị trường) là rủi ro do biến động giá cả thị trường, hoặc 'operational risk' (rủi ro hoạt động) là rủi ro do sai sót trong quy trình, hệ thống, hoặc con người.

Prepositions

of in associated with

* of: 'credit risk of a borrower' - rủi ro tín dụng của người vay.
* in: 'managing credit risk in banking' - quản lý rủi ro tín dụng trong ngân hàng.
* associated with: 'credit risk associated with lending' - rủi ro tín dụng liên quan đến hoạt động cho vay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credit risk
  • high / significant credit risk
    (rủi ro tín dụng cao / đáng kể)
  • low / minimal credit risk
    (rủi ro tín dụng thấp / tối thiểu)
  • sovereign credit risk
    (rủi ro tín dụng quốc gia (rủi ro chính phủ không trả được nợ))
  • inherent credit risk
    (rủi ro tín dụng vốn có / cố hữu)
Verb + credit risk
  • assess / evaluate credit risk
    (đánh giá rủi ro tín dụng)
  • manage / control credit risk
    (quản lý / kiểm soát rủi ro tín dụng)
  • mitigate / reduce credit risk
    (giảm thiểu / làm giảm rủi ro tín dụng)
  • face / incur credit risk
    (đối mặt với / gánh chịu rủi ro tín dụng)
Noun + credit risk
  • credit risk management
    (quản lý rủi ro tín dụng)
  • credit risk assessment
    (việc đánh giá rủi ro tín dụng)
  • credit risk exposure
    (mức độ rủi ro tín dụng (mà một tổ chức phải đối mặt))
  • credit risk rating
    (xếp hạng rủi ro tín dụng)

Idioms

  • to be a credit risk

    Bị coi là một đối tượng rủi ro tín dụng, có khả năng cao không trả được nợ.

    "After the company missed several payments, the bank considered it a serious credit risk."

    (Sau khi công ty trễ hạn thanh toán nhiều lần, ngân hàng đã coi đó là một rủi ro tín dụng nghiêm trọng.)

  • to price in the credit risk

    Định giá rủi ro tín dụng (bằng cách điều chỉnh lãi suất hoặc các điều khoản cho vay để bù đắp cho khả năng vỡ nợ).

    "Lenders price in the credit risk by charging higher interest rates on loans to less stable businesses."

    (Các bên cho vay định giá rủi ro tín dụng bằng cách áp dụng lãi suất cao hơn cho các khoản vay dành cho những doanh nghiệp kém ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit risk

Danh từ
Lật mặt

Rủi ro mà người vay sẽ không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ đối với bất kỳ loại nợ nào do không thanh toán được các khoản phải trả.

"Managing credit risk is crucial for financial institutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit risk".

Điểm Tín Dụng (Credit Score): "Hộ chiếu" Tài chính Cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Anh, mỗi cá nhân đều có một 'điểm tín dụng' (ví dụ: điểm FICO). Con số này, thường từ 300 đến 850, tóm tắt rủi ro tín dụng của một người. Điểm càng cao, rủi ro càng thấp, giúp họ dễ dàng vay tiền mua nhà, mua xe, thậm chí là thuê căn hộ. Hệ thống này ảnh hưởng sâu sắc đến các quyết định lớn trong cuộc sống.

Khủng hoảng Tài chính 2008: Bài học về Rủi ro Tín dụng

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 là một lời nhắc nhở đắt giá về tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro tín dụng. Nguyên nhân chính là do các khoản vay thế chấp dưới chuẩn (cho những người có lịch sử tín dụng xấu, tức rủi ro tín dụng cao) bị vỡ nợ hàng loạt, gây ra hiệu ứng domino làm sụp đổ nhiều định chế tài chính lớn trên toàn thế giới.