(Top Banner Ad)
market risk
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market risk

UK: /ˈmɑːkɪt rɪsk/ • US: /ˈmɑːrkɪt rɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

rủi ro thị trường mức độ rủi ro của thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibility of an investor experiencing losses due to factors that affect the overall performance of the financial markets in which he or she is involved.

Vietnamese Meaning

Khả năng một nhà đầu tư chịu thua lỗ do các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của thị trường tài chính mà họ tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current economic climate has increased market risk."

    "Tình hình kinh tế hiện tại đã làm tăng rủi ro thị trường."

  • "Investors should be aware of the market risk involved in trading."

    "Nhà đầu tư nên nhận thức được rủi ro thị trường liên quan đến giao dịch."

  • "Diversification can help mitigate some, but not all, market risk."

    "Đa dạng hóa có thể giúp giảm thiểu một phần, nhưng không phải tất cả, rủi ro thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường
Noun risk Rủi ro
Noun marketer Người làm marketing
Noun marketability Khả năng tiếp thị/bán được
Noun risk-taker Người chấp nhận rủi ro
Verb to market Tiếp thị, quảng bá
Verb to risk Mạo hiểm, đánh đổi
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị thị trường
Adjective risky Đầy rủi ro, mạo hiểm
Adjective risk-averse Ngại rủi ro, không muốn rủi ro

Synonyms

systematic risk (rủi ro hệ thống)undiversifiable risk (rủi ro không thể đa dạng hóa)

Antonyms

unsystematic risk (rủi ro phi hệ thống)diversifiable risk (rủi ro có thể đa dạng hóa)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Italian
risco
Old French
market
French
risque
English
market risk

Nguồn gốc của 'Market Risk'

Cụm từ 'market risk' (rủi ro thị trường) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử thú vị. 'Market' (thị trường) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mercatus', có nghĩa là nơi buôn bán, giao dịch hàng hóa. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'market' trong tiếng Anh. Trong khi đó, 'risk' (rủi ro) lại có nguồn gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc tiếng Tây Ban Nha 'riesgo', đều mang ý nghĩa về sự nguy hiểm, khả năng mất mát hay thách thức. Khi kết hợp lại trong lĩnh vực tài chính hiện đại, 'market risk' mô tả những biến động không lường trước được của thị trường tài chính, có thể ảnh hưởng đến giá trị đầu tư. Nó phản ánh sự phát triển của các hệ thống tài chính phức tạp, nơi việc hiểu và quản lý rủi ro là yếu tố then chốt cho mọi nhà đầu tư và tổ chức.

Usage Note

Market risk đề cập đến rủi ro hệ thống, tức là rủi ro không thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư. Nó bao gồm các yếu tố như suy thoái kinh tế, lãi suất thay đổi, bất ổn chính trị và thiên tai ảnh hưởng đến toàn bộ thị trường. Nó khác với rủi ro tín dụng (risk of default by a borrower) và rủi ro hoạt động (risk of failures in a company's systems or procedures).

Prepositions

of in

'Risk of' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của rủi ro (ví dụ: the risk of inflation). 'Risk in' thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc thị trường mà rủi ro tồn tại (ví dụ: the risk in emerging markets).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + market risk
  • manage manage market risk
    (quản lý rủi ro thị trường)
  • mitigate mitigate market risk
    (giảm thiểu rủi ro thị trường)
  • assess assess market risk
    (đánh giá rủi ro thị trường)
  • face face market risk
    (đối mặt với rủi ro thị trường)
  • quantify quantify market risk
    (định lượng rủi ro thị trường)
Adjective + market risk
  • significant significant market risk
    (rủi ro thị trường đáng kể)
  • inherent inherent market risk
    (rủi ro thị trường vốn có)
  • systemic systemic market risk
    (rủi ro thị trường hệ thống)
  • high high market risk
    (rủi ro thị trường cao)
  • low low market risk
    (rủi ro thị trường thấp)
Noun + of/to + market risk
  • exposure exposure to market risk
    (mức độ phơi nhiễm/tiếp xúc với rủi ro thị trường)
  • management management of market risk
    (việc quản lý rủi ro thị trường)
  • assessment assessment of market risk
    (việc đánh giá rủi ro thị trường)

Idioms

  • exposure to market risk

    Mức độ phơi nhiễm/tiếp xúc với rủi ro thị trường. Điều này đề cập đến mức độ mà một tài sản hoặc danh mục đầu tư có thể bị ảnh hưởng bởi biến động của thị trường tài chính.

    "Investors should diversify their portfolios to reduce their exposure to market risk."

    (Các nhà đầu tư nên đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ để giảm mức độ phơi nhiễm với rủi ro thị trường.)

  • mitigate market risk

    Giảm thiểu rủi ro thị trường. Thực hiện các biện pháp để làm giảm hoặc làm nhẹ bớt tác động tiêu cực của biến động thị trường.

    "Sophisticated financial instruments can be used to mitigate market risk."

    (Các công cụ tài chính phức tạp có thể được sử dụng để giảm thiểu rủi ro thị trường.)

  • market risk premium

    Phần bù rủi ro thị trường. Là mức lợi nhuận bổ sung mà một nhà đầu tư kỳ vọng nhận được khi chấp nhận rủi ro đầu tư vào thị trường chứng khoán nói chung, so với một khoản đầu tư phi rủi ro (ví dụ như trái phiếu chính phủ).

    "The market risk premium is a key component in calculating the required rate of return for an investment."

    (Phần bù rủi ro thị trường là một yếu tố quan trọng trong việc tính toán tỷ suất sinh lợi yêu cầu cho một khoản đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market risk

Danh từ
Lật mặt

Khả năng một nhà đầu tư chịu thua lỗ do các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của thị trường tài chính mà họ tham gia.

"The current economic climate has increased market risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While diversification can help, market risk is always a factor when investing in the stock market.
Mặc dù đa dạng hóa có thể giúp ích, rủi ro thị trường luôn là một yếu tố khi đầu tư vào thị trường chứng khoán.
Phủ định
Even though analysts predicted stability, the company didn't fully escape market risk during the economic downturn.
Mặc dù các nhà phân tích dự đoán sự ổn định, công ty vẫn không hoàn toàn thoát khỏi rủi ro thị trường trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
If a company fails to adapt to changing economic conditions, how can it effectively mitigate market risk?
Nếu một công ty không thích ứng với các điều kiện kinh tế thay đổi, làm thế nào nó có thể giảm thiểu rủi ro thị trường một cách hiệu quả?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had properly assessed the market risk, they would have avoided such significant financial losses.
Nếu công ty đã đánh giá đúng rủi ro thị trường, họ đã tránh được những tổn thất tài chính lớn như vậy.
Phủ định
If the investment portfolio had not been exposed to excessive market risk, it would not have suffered such a steep decline in value.
Nếu danh mục đầu tư không tiếp xúc với rủi ro thị trường quá mức, nó đã không phải chịu sự sụt giảm giá trị lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the investors have withdrawn their capital if they had known about the potential market risk?
Các nhà đầu tư có rút vốn của họ nếu họ biết về rủi ro thị trường tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market risk".

Vai trò của Đa dạng hóa danh mục đầu tư

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, nguyên tắc 'không bỏ tất cả trứng vào một giỏ' (Don't put all your eggs in one basket) là một lời khuyên vàng để quản lý rủi ro thị trường. Khái niệm đa dạng hóa danh mục đầu tư (diversification) khuyến khích nhà đầu tư phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau (như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản) hoặc vào các ngành công nghiệp khác nhau để giảm thiểu tác động của biến động thị trường đối với toàn bộ tài sản. Đây là một chiến lược phổ biến và được khuyến nghị rộng rãi nhằm bảo vệ tài sản và tối ưu hóa lợi nhuận trong dài hạn.

Tầm quan trọng của Giáo dục Tài chính

Nền kinh tế thị trường tự do ở các nước phương Tây thường đi kèm với việc nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc quản lý tài chính. Do đó, giáo dục tài chính (financial literacy) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Việc hiểu biết về 'market risk' và các loại rủi ro khác giúp cá nhân và doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư thông minh, lập kế hoạch hưu trí hiệu quả, và bảo vệ tài sản của mình trước những biến động khó lường của thị trường. Đây là một kỹ năng sống thiết yếu, được giảng dạy từ sớm ở nhiều quốc gia để chuẩn bị cho công dân một tương lai tài chính vững vàng.