(Top Banner Ad)
risk-free rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Tài chính

risk-free rate

UK: /ˌrɪsk ˈfriː reɪt/ • US: /ˌrɪsk ˈfriː reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ phi rủi ro lãi suất phi rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theoretical rate of return of an investment with zero risk. It represents the interest an investor would expect from an absolutely risk-free investment over a specified period of time.

Vietnamese Meaning

Tỷ suất lợi nhuận lý thuyết của một khoản đầu tư không có rủi ro. Nó thể hiện mức lãi suất mà một nhà đầu tư mong đợi từ một khoản đầu tư hoàn toàn không rủi ro trong một khoảng thời gian xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yield on U.S. Treasury bonds is often used as a proxy for the risk-free rate."

    "Lợi tức trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ thường được sử dụng làm đại diện cho tỷ lệ phi rủi ro."

  • "Investors often compare potential returns to the risk-free rate to assess investment opportunities."

    "Các nhà đầu tư thường so sánh lợi nhuận tiềm năng với tỷ lệ phi rủi ro để đánh giá cơ hội đầu tư."

  • "The capital asset pricing model (CAPM) uses the risk-free rate as a key input."

    "Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) sử dụng tỷ lệ phi rủi ro làm đầu vào chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk Rủi ro, sự mạo hiểm (trong tài chính)
Verb risk Đánh cược, chấp nhận rủi ro
Adjective risky Có rủi ro, mạo hiểm
Noun rate Tỷ lệ, lãi suất
Verb rate Đánh giá, xếp hạng
Adjective risk-free Không rủi ro (có thể dùng độc lập, ví dụ: 'risk-free asset')
Noun return Lợi suất, lợi nhuận (từ đầu tư)

Synonyms

riskless rate (tỷ lệ không rủi ro)

Antonyms

risky rate (tỷ lệ rủi ro)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
risk-free rate

Nguồn gốc của 'Lãi suất phi rủi ro'

Thuật ngữ 'lãi suất phi rủi ro' (risk-free rate) không có nguồn gốc cổ xưa mà là một khái niệm cốt lõi trong lý thuyết tài chính hiện đại, đặc biệt là từ thế kỷ 20. Nó được tạo ra để mô tả mức lợi tức mà một nhà đầu tư có thể kỳ vọng nhận được từ một khoản đầu tư hoàn toàn không có rủi ro. Mặc dù trên thực tế không có khoản đầu tư nào tuyệt đối 'phi rủi ro', nhưng các nhà kinh tế và tài chính thường sử dụng lãi suất trái phiếu chính phủ của các quốc gia ổn định (như trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ) làm thước đo gần đúng cho lãi suất phi rủi ro này.

Usage Note

Trong thực tế, không có khoản đầu tư nào hoàn toàn không có rủi ro. Thông thường, trái phiếu chính phủ (ví dụ: trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ) được sử dụng làm proxy cho tỷ lệ phi rủi ro, mặc dù chúng vẫn có một mức độ rủi ro (ví dụ: rủi ro lạm phát, rủi ro lãi suất). Tỷ lệ phi rủi ro được sử dụng như một điểm chuẩn để đánh giá các khoản đầu tư rủi ro hơn. Phần bù rủi ro (risk premium) được thêm vào tỷ lệ phi rủi ro để bù đắp cho nhà đầu tư khi chấp nhận rủi ro cao hơn.

Prepositions

of on

'of' dùng để chỉ tỷ lệ của cái gì (ví return). 'on' dùng để chỉ lợi nhuận 'trên' một khoản đầu tư (return on investment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk-free rate
  • current current risk-free rate
    (lãi suất phi rủi ro hiện tại)
  • true true risk-free rate
    (lãi suất phi rủi ro thực tế/tuyệt đối)
  • theoretical theoretical risk-free rate
    (lãi suất phi rủi ro lý thuyết)
  • prevailing prevailing risk-free rate
    (lãi suất phi rủi ro thịnh hành)
  • benchmark benchmark risk-free rate
    (lãi suất phi rủi ro chuẩn)
Verb + risk-free rate
  • calculate calculate the risk-free rate
    (tính toán lãi suất phi rủi ro)
  • determine determine the risk-free rate
    (xác định lãi suất phi rủi ro)
  • use use the risk-free rate
    (sử dụng lãi suất phi rủi ro)
  • estimate estimate the risk-free rate
    (ước tính lãi suất phi rủi ro)

Idioms

  • The risk-free rate of return

    Tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro

    "In financial modeling, the risk-free rate of return is a crucial input for discounting future cash flows."

    (Trong mô hình tài chính, tỷ suất lợi nhuận phi rủi ro là một yếu tố đầu vào quan trọng để chiết khấu dòng tiền trong tương lai.)

  • Using the risk-free rate as a benchmark

    Sử dụng lãi suất phi rủi ro làm chuẩn

    "Investors often assess other investments by using the risk-free rate as a benchmark."

    (Các nhà đầu tư thường đánh giá các khoản đầu tư khác bằng cách sử dụng lãi suất phi rủi ro làm chuẩn.)

  • Risk-free rate assumption

    Giả định về lãi suất phi rủi ro

    "The validity of the CAPM depends heavily on the risk-free rate assumption."

    (Tính hợp lệ của mô hình CAPM phụ thuộc nhiều vào giả định về lãi suất phi rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk-free rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ suất lợi nhuận lý thuyết của một khoản đầu tư không có rủi ro. Nó thể hiện mức lãi suất mà một nhà đầu tư mong đợi từ một khoản đầu tư hoàn toàn không rủi ro trong một khoảng thời gian xác định.

"The yield on U.S. Treasury bonds is often used as a proxy for the risk-free rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk-free rate".

Nền tảng của định giá tài chính

Trong văn hóa tài chính phương Tây và toàn cầu, lãi suất phi rủi ro là một khái niệm nền tảng. Nó được sử dụng làm cơ sở để định giá hầu hết các tài sản tài chính, từ cổ phiếu đến bất động sản, thông qua các mô hình chiết khấu dòng tiền. Mức lãi suất này phản ánh 'giá trị thời gian của tiền' và là điểm khởi đầu để đánh giá xem một khoản đầu tư rủi ro có đáng giá hay không.

Biểu tượng của sự ổn định kinh tế

Mặc dù là một khái niệm lý thuyết, lãi suất phi rủi ro thường được đại diện bởi lợi suất trái phiếu chính phủ của các quốc gia phát triển ổn định (ví dụ: trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ). Do đó, sự biến động của lãi suất phi rủi ro có thể phản ánh nhận thức của thị trường về mức độ ổn định kinh tế và chính trị của một quốc gia, cũng như chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.