(Top Banner Ad)
risk-sharing
C1
danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

risk-sharing

UK: /ˈrɪskˌʃeərɪŋ/ • US: /ˈrɪskˌʃɛərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ rủi ro phân bổ rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distribution of business risk among multiple participants.

Vietnamese Meaning

Sự phân bổ rủi ro kinh doanh giữa nhiều người tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a risk-sharing agreement to mitigate potential losses."

    "Công ty đã triển khai một thỏa thuận chia sẻ rủi ro để giảm thiểu những tổn thất tiềm ẩn."

  • "Risk-sharing arrangements are common in the pharmaceutical industry for drug development."

    "Các thỏa thuận chia sẻ rủi ro là phổ biến trong ngành dược phẩm để phát triển thuốc."

  • "The bank offers risk-sharing loans to small businesses."

    "Ngân hàng cung cấp các khoản vay chia sẻ rủi ro cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh đổi
Noun share phần, cổ phần
Verb share chia sẻ
Adjective risky đầy rủi ro, mạo hiểm
Noun sharer người chia sẻ
Noun risk-taker người chấp nhận rủi ro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

English
risk
English
sharing
English
risk-sharing

Nguồn gốc của 'Risk' (Rủi ro)

Từ 'risk' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'risque' và tiếng Ý 'risco', ban đầu có nghĩa là 'nguy hiểm khi đi thuyền ra biển' hoặc 'vượt qua những tảng đá ngầm'. Nó gợi lên hình ảnh sự mạo hiểm khi đối mặt với những hiểm nguy khó lường.

Nguồn gốc của 'Share' (Chia sẻ)

Từ 'share' có lịch sử lâu đời hơn, từ tiếng Anh cổ 'scearu' và gốc Proto-Germanic '*skarō', mang ý nghĩa là 'một phần', 'sự phân chia' hoặc 'một miếng'. Nó liên quan đến hành động phân chia một thứ gì đó thành các phần cho nhiều người.

Sự kết hợp 'Risk-sharing'

Cụm từ 'risk-sharing' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai khái niệm 'rủi ro' và 'chia sẻ'. Nó mô tả một thỏa thuận hoặc hệ thống mà trong đó nhiều bên cùng nhau gánh vác hoặc phân tán các rủi ro tiềm ẩn, thường là để giảm bớt gánh nặng cho từng cá nhân hoặc tổ chức.

Usage Note

Risk-sharing đề cập đến một thỏa thuận hoặc cơ chế trong đó rủi ro tiềm ẩn của một dự án, đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh được chia sẻ bởi nhiều bên. Nó có thể làm giảm gánh nặng cho bất kỳ một bên nào và thúc đẩy sự hợp tác. So với 'risk transfer', nơi một bên (ví dụ: thông qua bảo hiểm) gánh chịu phần lớn rủi ro, risk-sharing nhấn mạnh sự phân bổ công bằng hơn.

Prepositions

in through between

* **in risk-sharing:** chỉ ra vai trò hoặc sự tham gia trong một cơ chế chia sẻ rủi ro (ví dụ: 'participating in risk-sharing').
* **through risk-sharing:** chỉ ra việc đạt được một mục tiêu nào đó bằng cách chia sẻ rủi ro (ví dụ: 'achieving stability through risk-sharing').
* **between risk-sharing:** chỉ ra sự chia sẻ rủi ro giữa các đối tượng cụ thể (ví dụ: 'risk-sharing between the company and its investors').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk-sharing (Noun phrase)
  • agreement a risk-sharing agreement
    (một thỏa thuận chia sẻ rủi ro)
  • mechanism a risk-sharing mechanism
    (một cơ chế chia sẻ rủi ro)
  • model a risk-sharing model
    (một mô hình chia sẻ rủi ro)
Verb + risk-sharing
  • promote promote risk-sharing
    (thúc đẩy chia sẻ rủi ro)
  • implement implement risk-sharing
    (thực hiện chia sẻ rủi ro)
  • facilitate facilitate risk-sharing
    (tạo điều kiện cho việc chia sẻ rủi ro)
Noun + of risk-sharing
  • principle the principle of risk-sharing
    (nguyên tắc chia sẻ rủi ro)

Idioms

  • joint risk-sharing agreement

    hợp đồng chia sẻ rủi ro chung

    "The two companies signed a joint risk-sharing agreement for the new project."

    (Hai công ty đã ký một hợp đồng chia sẻ rủi ro chung cho dự án mới.)

  • mutual risk-sharing principles

    các nguyên tắc chia sẻ rủi ro lẫn nhau

    "The partnership is based on mutual risk-sharing principles to ensure fairness."

    (Mối quan hệ đối tác dựa trên các nguyên tắc chia sẻ rủi ro lẫn nhau để đảm bảo sự công bằng.)

  • foster a culture of risk-sharing

    thúc đẩy văn hóa chia sẻ rủi ro

    "The organization aims to foster a culture of risk-sharing among its members for better resilience."

    (Tổ chức này nhằm mục tiêu thúc đẩy một văn hóa chia sẻ rủi ro giữa các thành viên để có khả năng phục hồi tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk-sharing

danh từ
Lật mặt

Sự phân bổ rủi ro kinh doanh giữa nhiều người tham gia.

"The company implemented a risk-sharing agreement to mitigate potential losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to implement a risk-sharing agreement to mitigate potential losses.
Công ty quyết định thực hiện một thỏa thuận chia sẻ rủi ro để giảm thiểu các tổn thất tiềm ẩn.
Phủ định
They chose not to pursue risk-sharing, fearing it would complicate their financial arrangements.
Họ đã chọn không theo đuổi việc chia sẻ rủi ro, vì sợ rằng nó sẽ làm phức tạp các thỏa thuận tài chính của họ.
Nghi vấn
Why did the investors agree to a risk-sharing strategy for this new venture?
Tại sao các nhà đầu tư đồng ý với chiến lược chia sẻ rủi ro cho liên doanh mới này?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, risk-sharing agreements have really helped our company weather the economic downturn!
Chà, các thỏa thuận chia sẻ rủi ro thực sự đã giúp công ty chúng ta vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế!
Phủ định
Oh no, without risk-sharing, this project would be far too dangerous to undertake.
Ôi không, nếu không có sự chia sẻ rủi ro, dự án này sẽ quá nguy hiểm để thực hiện.
Nghi vấn
My goodness, is risk-sharing truly the best approach for this situation?
Trời ơi, chia sẻ rủi ro có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất cho tình huống này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the high costs, risk-sharing, a common practice in the film industry, allows for more diverse projects to be funded.
Xem xét chi phí cao, chia sẻ rủi ro, một thông lệ phổ biến trong ngành công nghiệp điện ảnh, cho phép nhiều dự án đa dạng hơn được tài trợ.
Phủ định
Despite the potential benefits, risk-sharing agreements, often complex and lengthy, are not always favored by smaller companies.
Mặc dù có những lợi ích tiềm năng, các thỏa thuận chia sẻ rủi ro, thường phức tạp và dài dòng, không phải lúc nào cũng được các công ty nhỏ ưa chuộng.
Nghi vấn
Given the volatile market conditions, is risk-sharing, a strategy for mitigating potential losses, a viable option for this investment?
Với điều kiện thị trường biến động, liệu chia sẻ rủi ro, một chiến lược để giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn, có phải là một lựa chọn khả thi cho khoản đầu tư này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company implements risk-sharing strategies to mitigate potential losses.
Công ty thực hiện các chiến lược chia sẻ rủi ro để giảm thiểu những tổn thất tiềm ẩn.
Phủ định
The agreement does not include risk-sharing provisions.
Thỏa thuận này không bao gồm các điều khoản chia sẻ rủi ro.
Nghi vấn
Does the project involve risk-sharing arrangements with external partners?
Dự án có liên quan đến thỏa thuận chia sẻ rủi ro với các đối tác bên ngoài không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Risk-sharing is becoming increasingly common in the healthcare industry.
Chia sẻ rủi ro ngày càng trở nên phổ biến trong ngành chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
Risk-sharing isn't always the best approach for every business venture.
Chia sẻ rủi ro không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất cho mọi dự án kinh doanh.
Nghi vấn
Is risk-sharing a viable strategy for mitigating losses in this project?
Chia sẻ rủi ro có phải là một chiến lược khả thi để giảm thiểu thiệt hại trong dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk-sharing".

Bảo hiểm: Hình thức chia sẻ rủi ro điển hình

Bảo hiểm là một trong những ví dụ rõ ràng và phổ biến nhất về 'risk-sharing' trong xã hội phương Tây. Thay vì một cá nhân gánh chịu toàn bộ thiệt hại khi có sự cố (như tai nạn, bệnh tật, hỏa hoạn), nhiều người đóng góp một khoản nhỏ vào một quỹ chung. Khi một người gặp rủi ro, họ sẽ được bồi thường từ quỹ đó, nhờ vậy, gánh nặng tài chính được phân tán và giảm nhẹ cho từng người.

Chia sẻ rủi ro trong đổi mới và hợp tác

Trong văn hóa kinh doanh và đổi mới, 'risk-sharing' là một yếu tố then chốt. Ví dụ, trong các liên doanh (joint ventures) hoặc quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital), nhiều bên cùng đầu tư và chấp nhận chia sẻ rủi ro của một dự án mới. Điều này khuyến khích sự đổi mới và cho phép thực hiện những dự án lớn, tiềm năng nhưng cũng đầy rủi ro mà một mình một tổ chức khó có thể gánh vác.