risk-sharing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The distribution of business risk among multiple participants.
Vietnamese Meaning
Sự phân bổ rủi ro kinh doanh giữa nhiều người tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a risk-sharing agreement to mitigate potential losses."
"Công ty đã triển khai một thỏa thuận chia sẻ rủi ro để giảm thiểu những tổn thất tiềm ẩn."
-
"Risk-sharing arrangements are common in the pharmaceutical industry for drug development."
"Các thỏa thuận chia sẻ rủi ro là phổ biến trong ngành dược phẩm để phát triển thuốc."
-
"The bank offers risk-sharing loans to small businesses."
"Ngân hàng cung cấp các khoản vay chia sẻ rủi ro cho các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Risk-sharing đề cập đến một thỏa thuận hoặc cơ chế trong đó rủi ro tiềm ẩn của một dự án, đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh được chia sẻ bởi nhiều bên. Nó có thể làm giảm gánh nặng cho bất kỳ một bên nào và thúc đẩy sự hợp tác. So với 'risk transfer', nơi một bên (ví dụ: thông qua bảo hiểm) gánh chịu phần lớn rủi ro, risk-sharing nhấn mạnh sự phân bổ công bằng hơn.
Prepositions
* **in risk-sharing:** chỉ ra vai trò hoặc sự tham gia trong một cơ chế chia sẻ rủi ro (ví dụ: 'participating in risk-sharing').
* **through risk-sharing:** chỉ ra việc đạt được một mục tiêu nào đó bằng cách chia sẻ rủi ro (ví dụ: 'achieving stability through risk-sharing').
* **between risk-sharing:** chỉ ra sự chia sẻ rủi ro giữa các đối tượng cụ thể (ví dụ: 'risk-sharing between the company and its investors').
Collocations (Từ đi kèm)
-
agreement a risk-sharing agreement (một thỏa thuận chia sẻ rủi ro)
-
mechanism a risk-sharing mechanism (một cơ chế chia sẻ rủi ro)
-
model a risk-sharing model (một mô hình chia sẻ rủi ro)
-
promote promote risk-sharing (thúc đẩy chia sẻ rủi ro)
-
implement implement risk-sharing (thực hiện chia sẻ rủi ro)
-
facilitate facilitate risk-sharing (tạo điều kiện cho việc chia sẻ rủi ro)
-
principle the principle of risk-sharing (nguyên tắc chia sẻ rủi ro)
Idioms
-
joint risk-sharing agreement
hợp đồng chia sẻ rủi ro chung
"The two companies signed a joint risk-sharing agreement for the new project."
(Hai công ty đã ký một hợp đồng chia sẻ rủi ro chung cho dự án mới.)
-
mutual risk-sharing principles
các nguyên tắc chia sẻ rủi ro lẫn nhau
"The partnership is based on mutual risk-sharing principles to ensure fairness."
(Mối quan hệ đối tác dựa trên các nguyên tắc chia sẻ rủi ro lẫn nhau để đảm bảo sự công bằng.)
-
foster a culture of risk-sharing
thúc đẩy văn hóa chia sẻ rủi ro
"The organization aims to foster a culture of risk-sharing among its members for better resilience."
(Tổ chức này nhằm mục tiêu thúc đẩy một văn hóa chia sẻ rủi ro giữa các thành viên để có khả năng phục hồi tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risk-sharing
danh từSự phân bổ rủi ro kinh doanh giữa nhiều người tham gia.
"The company implemented a risk-sharing agreement to mitigate potential losses."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to implement a risk-sharing agreement to mitigate potential losses. |
Công ty quyết định thực hiện một thỏa thuận chia sẻ rủi ro để giảm thiểu các tổn thất tiềm ẩn. |
| Phủ định | They chose not to pursue risk-sharing, fearing it would complicate their financial arrangements. |
Họ đã chọn không theo đuổi việc chia sẻ rủi ro, vì sợ rằng nó sẽ làm phức tạp các thỏa thuận tài chính của họ. |
| Nghi vấn | Why did the investors agree to a risk-sharing strategy for this new venture? |
Tại sao các nhà đầu tư đồng ý với chiến lược chia sẻ rủi ro cho liên doanh mới này? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, risk-sharing agreements have really helped our company weather the economic downturn! |
Chà, các thỏa thuận chia sẻ rủi ro thực sự đã giúp công ty chúng ta vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế! |
| Phủ định | Oh no, without risk-sharing, this project would be far too dangerous to undertake. |
Ôi không, nếu không có sự chia sẻ rủi ro, dự án này sẽ quá nguy hiểm để thực hiện. |
| Nghi vấn | My goodness, is risk-sharing truly the best approach for this situation? |
Trời ơi, chia sẻ rủi ro có thực sự là cách tiếp cận tốt nhất cho tình huống này không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the high costs, risk-sharing, a common practice in the film industry, allows for more diverse projects to be funded. |
Xem xét chi phí cao, chia sẻ rủi ro, một thông lệ phổ biến trong ngành công nghiệp điện ảnh, cho phép nhiều dự án đa dạng hơn được tài trợ. |
| Phủ định | Despite the potential benefits, risk-sharing agreements, often complex and lengthy, are not always favored by smaller companies. |
Mặc dù có những lợi ích tiềm năng, các thỏa thuận chia sẻ rủi ro, thường phức tạp và dài dòng, không phải lúc nào cũng được các công ty nhỏ ưa chuộng. |
| Nghi vấn | Given the volatile market conditions, is risk-sharing, a strategy for mitigating potential losses, a viable option for this investment? |
Với điều kiện thị trường biến động, liệu chia sẻ rủi ro, một chiến lược để giảm thiểu tổn thất tiềm ẩn, có phải là một lựa chọn khả thi cho khoản đầu tư này không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company implements risk-sharing strategies to mitigate potential losses. |
Công ty thực hiện các chiến lược chia sẻ rủi ro để giảm thiểu những tổn thất tiềm ẩn. |
| Phủ định | The agreement does not include risk-sharing provisions. |
Thỏa thuận này không bao gồm các điều khoản chia sẻ rủi ro. |
| Nghi vấn | Does the project involve risk-sharing arrangements with external partners? |
Dự án có liên quan đến thỏa thuận chia sẻ rủi ro với các đối tác bên ngoài không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Risk-sharing is becoming increasingly common in the healthcare industry. |
Chia sẻ rủi ro ngày càng trở nên phổ biến trong ngành chăm sóc sức khỏe. |
| Phủ định | Risk-sharing isn't always the best approach for every business venture. |
Chia sẻ rủi ro không phải lúc nào cũng là cách tiếp cận tốt nhất cho mọi dự án kinh doanh. |
| Nghi vấn | Is risk-sharing a viable strategy for mitigating losses in this project? |
Chia sẻ rủi ro có phải là một chiến lược khả thi để giảm thiểu thiệt hại trong dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk-sharing".
