(Top Banner Ad)
risk retention
C1
Danh từ C1 Tài chính, Bảo hiểm

risk retention

UK: /ˈrɪsk rɪˈtenʃən/ • US: /ˈrɪsk rɪˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự gánh chịu rủi ro giữ lại rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of accepting and bearing the risk of loss oneself, rather than transferring it to an insurance company or other third party.

Vietnamese Meaning

Việc chấp nhận và gánh chịu rủi ro mất mát cho chính mình, thay vì chuyển giao nó cho một công ty bảo hiểm hoặc bên thứ ba khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided on risk retention for minor operational hazards."

    "Công ty đã quyết định tự gánh chịu rủi ro đối với các mối nguy vận hành nhỏ."

  • "Risk retention is a key component of a comprehensive risk management strategy."

    "Tự gánh chịu rủi ro là một thành phần quan trọng của chiến lược quản lý rủi ro toàn diện."

  • "The amount of risk retention depends on the company's financial capacity and risk appetite."

    "Mức độ tự gánh chịu rủi ro phụ thuộc vào năng lực tài chính và khẩu vị rủi ro của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, nguy cơ
Verb risk mạo hiểm, đánh liều
Adjective risky mạo hiểm, đầy rủi ro
Noun risk-taker người chấp nhận rủi ro
Verb retain giữ lại, duy trì
Adjective retentive có khả năng giữ lại, duy trì
Noun retainer phí trả trước (cho dịch vụ); người giữ việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
risco/rischio
Latin
resicum/risicum
Modern English
risk
Latin
retentio (from retinere)
Modern English
retention
Modern English Compound
risk retention

Nguồn gốc của 'rủi ro' và 'giữ lại'

Từ 'risk' (rủi ro) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'risco' hoặc 'rischio', thường liên quan đến nguy hiểm trên biển hoặc những thách thức không thể lường trước. Nó ám chỉ việc chấp nhận sự không chắc chắn và khả năng mất mát. Trong khi đó, từ 'retention' (giữ lại) đến từ tiếng Latin 'retinere', có nghĩa là 'giữ lại' hoặc 'không nhả ra'. Khi kết hợp, 'risk retention' trở thành một thuật ngữ chuyên môn, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm, để chỉ hành động một cá nhân hoặc tổ chức tự chấp nhận và quản lý một phần hoặc toàn bộ rủi ro, thay vì chuyển giao hoàn toàn cho bên thứ ba như công ty bảo hiểm.

Usage Note

Risk retention thường được sử dụng khi chi phí chuyển giao rủi ro (ví dụ: phí bảo hiểm) cao hơn chi phí dự kiến của việc gánh chịu rủi ro. Nó cũng có thể được sử dụng khi không có sẵn bảo hiểm cho một loại rủi ro cụ thể. Sự khác biệt chính với 'risk transfer' là ai chịu trách nhiệm chi trả các tổn thất.

Prepositions

of in for

- 'Risk retention of': chỉ việc giữ lại rủi ro của một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: Risk retention of cyber risks.
- 'Risk retention in': chỉ việc giữ lại rủi ro trong một bối cảnh hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: Risk retention in the insurance industry.
- 'Risk retention for': chỉ mục đích của việc giữ lại rủi ro. Ví dụ: Risk retention for potential losses.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + risk retention
  • assume assume risk retention
    (chấp nhận việc tự chịu rủi ro)
  • practice practice risk retention
    (thực hiện chính sách tự chịu rủi ro)
  • increase increase risk retention
    (tăng mức độ tự chịu rủi ro)
  • reduce reduce risk retention
    (giảm mức độ tự chịu rủi ro)
  • manage manage risk retention
    (quản lý việc tự chịu rủi ro)
Adjective + risk retention
  • full full risk retention
    (tự chịu toàn bộ rủi ro)
  • partial partial risk retention
    (tự chịu một phần rủi ro)
  • high high risk retention
    (mức độ tự chịu rủi ro cao)
  • low low risk retention
    (mức độ tự chịu rủi ro thấp)
  • effective effective risk retention
    (việc tự chịu rủi ro hiệu quả)

Idioms

  • Risk Retention Group (RRG)

    Nhóm Tự Bảo Hiểm Rủi Ro (một loại hình công ty bảo hiểm trách nhiệm được sở hữu bởi chính các thành viên của mình)

    "Many businesses join a Risk Retention Group to collectively manage their liability risks."

    (Nhiều doanh nghiệp tham gia Nhóm Tự Bảo Hiểm Rủi Ro để cùng nhau quản lý các rủi ro về trách nhiệm của họ.)

  • Self-insured risk retention

    Tự bảo hiểm rủi ro (việc một cá nhân hoặc tổ chức tự chi trả cho các tổn thất thay vì mua bảo hiểm truyền thống)

    "The company opted for self-insured risk retention to save on premium costs."

    (Công ty đã chọn phương án tự bảo hiểm rủi ro để tiết kiệm chi phí bảo hiểm.)

  • Risk retention strategies

    Các chiến lược giữ lại rủi ro (các phương pháp một tổ chức sử dụng để tự quản lý rủi ro thay vì chuyển giao)

    "Developing robust risk retention strategies is crucial for financial stability."

    (Phát triển các chiến lược giữ lại rủi ro vững chắc là rất quan trọng đối với sự ổn định tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk retention

Danh từ
Lật mặt

Việc chấp nhận và gánh chịu rủi ro mất mát cho chính mình, thay vì chuyển giao nó cho một công ty bảo hiểm hoặc bên thứ ba khác.

"The company decided on risk retention for minor operational hazards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company chooses risk retention, it usually manages its own claims.
Nếu một công ty chọn giữ lại rủi ro, nó thường tự quản lý các yêu cầu bồi thường của mình.
Phủ định
If a business doesn't implement risk retention, it often doesn't have as much control over the claims process.
Nếu một doanh nghiệp không thực hiện việc giữ lại rủi ro, nó thường không có nhiều quyền kiểm soát đối với quy trình yêu cầu bồi thường.
Nghi vấn
If a municipality uses risk retention, does it set aside funds specifically for potential losses?
Nếu một thành phố sử dụng việc giữ lại rủi ro, nó có dành riêng các quỹ cụ thể cho những tổn thất tiềm ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk retention".

Tinh thần trách nhiệm cá nhân trong quản lý rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm cá nhân và sự tự chủ. Khái niệm 'risk retention' phản ánh điều này, khuyến khích các cá nhân và tổ chức không chỉ đơn thuần chuyển giao mọi rủi ro cho bên thứ ba (như các công ty bảo hiểm) mà còn chủ động đánh giá, chấp nhận và quản lý một phần rủi ro của riêng mình. Điều này được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành tài chính và khả năng tự chủ.

Xu hướng tự quản lý rủi ro trong kinh doanh hiện đại

Với sự phức tạp ngày càng tăng của môi trường kinh doanh và chi phí bảo hiểm cao, nhiều doanh nghiệp ở các nước phát triển đã chuyển sang các hình thức 'risk retention' sáng tạo. Thay vì chỉ dựa vào bảo hiểm truyền thống, họ có thể thành lập các công ty con tự bảo hiểm (captive insurance companies) hoặc tham gia các nhóm tự bảo hiểm rủi ro (Risk Retention Groups) để chủ động kiểm soát chi phí và quản lý rủi ro của mình một cách hiệu quả hơn. Đây là một xu hướng phản ánh sự phát triển của tư duy quản lý rủi ro hiện đại.