(Top Banner Ad)
hedging
C1
Danh từ (Ngôn ngữ học) C1 Ngôn ngữ học, Tài chính, Kinh doanh

hedging

UK: /ˈhedʒɪŋ/ • US: /ˈhedʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm nhẹ phòng ngừa rủi ro bảo hiểm rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of linguistic devices to express uncertainty or to mitigate the force of a statement.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các phương tiện ngôn ngữ để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc giảm nhẹ tính khẳng định của một phát biểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker employed a lot of hedging in their response, making it difficult to understand their true position."

    "Người nói đã sử dụng rất nhiều sự giảm nhẹ trong câu trả lời của họ, khiến cho việc hiểu được lập trường thực sự của họ trở nên khó khăn."

  • "The politician's speech was full of hedging, making it difficult to discern their true intentions."

    "Bài phát biểu của chính trị gia chứa đầy sự giảm nhẹ, khiến cho việc nhận ra ý định thực sự của họ trở nên khó khăn."

  • "Many companies use futures contracts for hedging purposes."

    "Nhiều công ty sử dụng hợp đồng tương lai cho mục đích phòng ngừa rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hedge hàng rào; sự phòng ngừa/bảo vệ rủi ro
Verb hedge rào lại, bao quanh; phòng ngừa (rủi ro); tránh né, nói quanh co
Noun hedger người thực hiện phòng ngừa rủi ro (đặc biệt trong tài chính)
Adjective hedged được phòng ngừa, được bảo vệ
Adjective unhedged không được phòng ngừa, không được bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tài chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hecg
Middle English
hegge
Modern English
hedge

Nguồn gốc của 'hedging'

Từ 'hedge' (hàng rào) ban đầu có nghĩa là một hàng cây hoặc bụi cây dùng làm ranh giới hoặc vật chắn. Đến thế kỷ 16, động từ 'to hedge' phát triển nghĩa bóng là 'rào lại, bao quanh để bảo vệ' hoặc 'tránh né, lưỡng lự'. Từ đó, 'hedging' ra đời để chỉ hành động bảo vệ bản thân khỏi rủi ro hoặc tránh đưa ra cam kết trực tiếp, cũng như việc sử dụng các từ ngữ mang tính phòng ngừa trong giao tiếp.

Usage Note

Trong ngôn ngữ học, 'hedging' liên quan đến việc sử dụng các từ ngữ hoặc cụm từ (ví dụ: 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'khoảng', 'loại như') để làm cho một tuyên bố ít quyết đoán hơn, lịch sự hơn hoặc ít rủi ro hơn. Mục đích là để tránh bị coi là quá tự tin hoặc áp đặt quan điểm của mình lên người khác. Nó khác với 'lying' (nói dối) ở chỗ nó không nhất thiết phải là một hành động lừa dối, mà là một chiến lược giao tiếp.

Prepositions

in

Thường dùng trong cụm 'in hedging', ví dụ: 'There is a lot of hedging in her response.' (Có rất nhiều sự giảm nhẹ trong câu trả lời của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hedging
  • financial financial hedging
    (phòng ngừa rủi ro tài chính)
  • linguistic linguistic hedging
    (phép nói giảm nói tránh (trong ngôn ngữ))
  • strategic strategic hedging
    (phòng ngừa/bảo hiểm chiến lược)
  • cautious cautious hedging
    (sự phòng ngừa thận trọng)
Verb + hedging
  • employ employ hedging
    (sử dụng biện pháp phòng ngừa)
  • practice practice hedging
    (thực hiện việc phòng ngừa/nói giảm nói tránh)
  • use use hedging
    (sử dụng cách nói giảm nói tránh)
  • avoid avoid hedging
    (tránh né sự phòng ngừa/nói giảm nói tránh)
Noun + hedging
  • a form of a form of hedging
    (một hình thức phòng ngừa/nói giảm nói tránh)
  • the benefits of the benefits of hedging
    (những lợi ích của việc phòng ngừa)
  • the need for the need for hedging
    (nhu cầu về sự phòng ngừa)

Idioms

  • Hedging your bets

    Giảm thiểu rủi ro bằng cách không đặt tất cả niềm tin hoặc tài sản vào một lựa chọn duy nhất; phân tán rủi ro.

    "I'm hedging my bets by investing in various industries."

    (Tôi đang phân tán rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

  • To hedge your position

    Bảo vệ vị thế của mình khỏi những biến động không mong muốn, thường dùng trong tài chính hoặc đàm phán.

    "The company decided to hedge its position against potential currency fluctuations."

    (Công ty quyết định bảo vệ vị thế của mình trước những biến động tiền tệ tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hedging

Danh từ (Ngôn ngữ học)
Lật mặt

Việc sử dụng các phương tiện ngôn ngữ để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc giảm nhẹ tính khẳng định của một phát biểu.

"The speaker employed a lot of hedging in their response, making it difficult to understand their true position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to hedge its bets by investing in multiple ventures.
Công ty quyết định giảm thiểu rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều dự án.
Phủ định
Why didn't the trader hedge against the potential market downturn?
Tại sao nhà giao dịch không phòng ngừa rủi ro trước khả năng thị trường suy thoái?
Nghi vấn
What strategies do financial advisors recommend for hedging investment portfolios?
Các cố vấn tài chính khuyến nghị những chiến lược nào để phòng ngừa rủi ro cho danh mục đầu tư?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be hedging its bets on the new product launch by investing in several marketing strategies.
Công ty sẽ phòng ngừa rủi ro cho việc ra mắt sản phẩm mới bằng cách đầu tư vào nhiều chiến lược marketing.
Phủ định
They won't be hedging against currency fluctuations, which is quite risky given the current economic climate.
Họ sẽ không phòng ngừa biến động tiền tệ, điều này khá rủi ro trong bối cảnh kinh tế hiện tại.
Nghi vấn
Will you be hedging your portfolio against potential market downturns next quarter?
Bạn sẽ phòng ngừa danh mục đầu tư của mình khỏi những đợt suy thoái thị trường tiềm ẩn vào quý tới chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will hedge its investments to minimize potential losses.
Công ty sẽ phòng ngừa rủi ro cho các khoản đầu tư của mình để giảm thiểu các tổn thất tiềm ẩn.
Phủ định
They are not going to hedge against currency fluctuations because they believe the market will stabilize.
Họ sẽ không phòng ngừa rủi ro biến động tiền tệ vì họ tin rằng thị trường sẽ ổn định.
Nghi vấn
Will the government hedge its bets on the success of this new policy?
Liệu chính phủ sẽ phòng ngừa rủi ro về sự thành công của chính sách mới này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hedging".

Phép nói giảm nói tránh trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh, 'hedging' (sử dụng các cụm từ như 'I think', 'it seems', 'perhaps', 'it could be argued that') là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Nó giúp người nói hoặc viết thể hiện sự khiêm tốn, tránh khẳng định tuyệt đối, hoặc báo hiệu rằng thông tin đang được trình bày là một ý kiến hoặc có thể có ngoại lệ. Điều này được coi là lịch sự và cẩn trọng.

Phòng ngừa rủi ro tài chính

'Hedging' là một khái niệm cốt lõi trong tài chính hiện đại. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp sử dụng các công cụ tài chính phái sinh (derivates) để 'bảo hiểm' cho các khoản đầu tư hoặc giao dịch của mình, nhằm giảm thiểu rủi ro từ biến động giá cả, lãi suất, hoặc tỷ giá hối đoái. Đây là một chiến lược quản lý rủi ro thiết yếu trên thị trường toàn cầu.