(Top Banner Ad)
risqué
C1
adjective C1 Văn hóa, Xã hội

risqué

UK: /ˈrɪskeɪ/ • US: /rɪˈskeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hơi khiếm nhã gợi cảm một cách tế nhị hơi thô tục có tính khêu gợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly indecent or liable to shock, especially by being sexually suggestive.

Vietnamese Meaning

Hơi khiếm nhã, có khả năng gây sốc, đặc biệt là gợi ý tình dục một cách tế nhị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian told a few risqué jokes that made some audience members blush."

    "Diễn viên hài kể một vài câu chuyện cười hơi khiếm nhã khiến một số khán giả đỏ mặt."

  • "Her dress was considered a little risqué for a formal event."

    "Chiếc váy của cô ấy bị cho là hơi khiếm nhã đối với một sự kiện trang trọng."

  • "The play's risqué humor offended some viewers."

    "Sự hài hước hơi khiếm nhã của vở kịch đã xúc phạm một số khán giả."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

French
risqué
English
risqué

Nguồn gốc tiếng Pháp

Từ 'risqué' trực tiếp bắt nguồn từ tiếng Pháp, là quá khứ phân từ của động từ 'risquer', có nghĩa là 'mạo hiểm' hoặc 'rủi ro'. Khi được dùng trong tiếng Anh, nó giữ nguyên hình thức và ý nghĩa ban đầu, ám chỉ điều gì đó hơi táo bạo, gây sốc hoặc có thể bị coi là không phù hợp về mặt xã hội, đặc biệt là liên quan đến tình dục.

Usage Note

Từ 'risqué' dùng để mô tả điều gì đó vượt qua ranh giới của sự lịch sự, nhưng không đến mức tục tĩu hay thô tục. Nó thường được sử dụng để nói về những câu chuyện cười, màn trình diễn, trang phục, hoặc các tác phẩm nghệ thuật mang tính gợi cảm và có thể gây tranh cãi. Khác với 'indecent' (khiếm nhã) hoặc 'obscene' (tục tĩu) mang tính chất nghiêm trọng hơn, 'risqué' mang sắc thái nhẹ nhàng và đôi khi có tính hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + risqué
  • slightly slightly risqué
    (hơi táo bạo/tục tĩu (một chút))
  • mildly mildly risqué
    (táo bạo/tục tĩu ở mức độ nhẹ)
  • highly highly risqué
    (rất táo bạo/tục tĩu)
  • quite quite risqué
    (khá táo bạo/tục tĩu)
Risqué + Danh từ
  • joke risqué joke
    (trò đùa hơi tục tĩu/táo bạo)
  • outfit risqué outfit
    (trang phục hơi táo bạo/gợi cảm)
  • comment risqué comment
    (bình luận hơi tục tĩu/táo bạo)
  • performance risqué performance
    (màn trình diễn táo bạo/gợi cảm)
  • subject risqué subject
    (chủ đề nhạy cảm/táo bạo)
Động từ + risqué
  • consider consider (something) risqué
    (coi (điều gì đó) là táo bạo/nhạy cảm)
  • find find (something) risqué
    (thấy (điều gì đó) là táo bạo/nhạy cảm)

Idioms

  • push the risqué envelope

    đẩy ranh giới của sự táo bạo/tục tĩu (thường trong nghệ thuật, thời trang)

    "The comedian is known for pushing the risqué envelope with his jokes."

    (Diễn viên hài đó nổi tiếng với việc đẩy ranh giới của sự táo bạo trong các trò đùa của mình.)

  • a bit risqué for...

    hơi táo bạo/nhạy cảm đối với...

    "That dress is a bit risqué for a formal event."

    (Chiếc váy đó hơi táo bạo quá đối với một sự kiện trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risqué

adjective
Lật mặt

Hơi khiếm nhã, có khả năng gây sốc, đặc biệt là gợi ý tình dục một cách tế nhị.

"The comedian told a few risqué jokes that made some audience members blush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears that risqué dress to the party, she will definitely turn heads.
Nếu cô ấy mặc chiếc váy khêu gợi đó đến bữa tiệc, cô ấy chắc chắn sẽ thu hút mọi ánh nhìn.
Phủ định
If you don't understand the context, a risqué joke can offend people.
Nếu bạn không hiểu ngữ cảnh, một câu chuyện cười hơi nhạy cảm có thể xúc phạm người khác.
Nghi vấn
Will the comedian get canceled if his jokes are too risqué?
Liệu diễn viên hài có bị tẩy chay nếu những câu chuyện cười của anh ta quá khêu gợi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the comedian had known the audience was so conservative, his jokes wouldn't be so risqué now.
Nếu diễn viên hài biết khán giả bảo thủ như vậy, thì những câu chuyện cười của anh ấy bây giờ đã không quá khiêu khích.
Phủ định
If she weren't so confident, she wouldn't have worn that risqué dress to the party last night.
Nếu cô ấy không tự tin như vậy, cô ấy đã không mặc chiếc váy hở hang đó đến bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
If he had been more cautious, would the magazine cover be so risqué right now?
Nếu anh ấy cẩn trọng hơn, thì trang bìa tạp chí có quá gợi cảm vào lúc này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian told a risqué joke that made the audience gasp.
Diễn viên hài kể một câu chuyện cười táo bạo khiến khán giả phải kinh ngạc.
Phủ định
The editor decided that the magazine cover was too risqué and asked for it to be changed.
Biên tập viên quyết định rằng trang bìa tạp chí quá gợi cảm và yêu cầu thay đổi nó.
Nghi vấn
How risqué is too risqué for prime-time television?
Mức độ táo bạo nào là quá táo bạo đối với truyền hình giờ vàng?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to wear a risqué dress to the party.
Cô ấy định mặc một chiếc váy hở hang đến bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to include any risqué jokes in their stand-up routine.
Họ sẽ không đưa bất kỳ trò đùa khiếm nhã nào vào tiết mục hài độc thoại của mình.
Nghi vấn
Are you going to say something risqué during the presentation?
Bạn có định nói điều gì đó hơi táo bạo trong bài thuyết trình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian's jokes were more risqué than the previous performer's.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài hước đó thì táo bạo hơn so với người biểu diễn trước.
Phủ định
Her new dress isn't as risqué as her last one.
Chiếc váy mới của cô ấy không táo bạo bằng chiếc váy trước.
Nghi vấn
Is that painting the most risqué in the entire gallery?
Có phải bức tranh đó là táo bạo nhất trong toàn bộ phòng trưng bày không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedians' risqué jokes caused quite a stir.
Những câu chuyện cười khiêu khích của các diễn viên hài đã gây ra một sự khuấy động.
Phủ định
The children's parents weren't happy with the risqué content in the play.
Cha mẹ của lũ trẻ không hài lòng với nội dung khiêu khích trong vở kịch.
Nghi vấn
Was it John and Mary's risqué dance routine that won them the competition?
Có phải điệu nhảy khiêu khích của John và Mary đã giúp họ giành chiến thắng trong cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risqué".

Tính nhạy cảm của 'Risqué'

Khái niệm 'risqué' rất chủ quan và thay đổi tùy theo văn hóa, bối cảnh xã hội và thậm chí cả lứa tuổi. Điều được coi là 'risqué' ở một nền văn hóa này có thể là bình thường ở nền văn hóa khác, hoặc điều được chấp nhận trong giới bạn bè có thể không phù hợp trong môi trường công sở hay gia đình.

Trong giải trí và thời trang

'Risqué' thường được dùng để mô tả các loại hình giải trí như phim ảnh, chương trình truyền hình, kịch, hoặc thời trang có yếu tố gợi cảm, nhạy cảm hoặc hài hước thô tục. Mục đích có thể là để gây cười, châm biếm, hoặc thử thách các chuẩn mực xã hội, nhưng cũng có thể gây tranh cãi và bị một bộ phận công chúng chỉ trích.