(Top Banner Ad)
bawdy
C1
adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học

bawdy

UK: /ˈbɔːdi/ • US: /ˈbɔːdi/

Nghĩa tiếng Việt

tục tĩu thô tục hài hước tục tĩu khiếm nhã dí dỏm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dealing with sexual matters in a comical way; humorously indecent.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các vấn đề tình dục một cách hài hước; khiếm nhã một cách dí dỏm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was full of bawdy jokes that made the audience laugh."

    "Vở kịch tràn ngập những trò đùa tục tĩu khiến khán giả cười ồ."

  • "He told a bawdy joke that made her blush."

    "Anh ta kể một câu chuyện cười tục tĩu khiến cô ấy đỏ mặt."

  • "The tavern was known for its bawdy songs and dancing."

    "Quán rượu nổi tiếng với những bài hát và điệu nhảy tục tĩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bawd người môi giới mại dâm, bà chủ nhà thổ
Adverb bawdily một cách tục tĩu, dung tục, thô tục
Noun bawdiness sự tục tĩu, dung tục, thô tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baud
Middle English
baud
English
bawd
English
bawdy

Nguồn gốc của từ 'bawdy'

Từ 'bawdy' có nguồn gốc từ danh từ tiếng Anh cổ 'bawd', ban đầu dùng để chỉ người điều hành nhà thổ hoặc một tú ông/bà. Danh từ này lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'baud', có nghĩa là 'táo bạo' hoặc 'sống động'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển từ chỉ người sang một tính từ mô tả thứ gì đó có tính gợi dục, thô tục một cách hài hước hoặc không đứng đắn, giống như các hoạt động thường liên quan đến một 'bawd'. Ngày nay, nó vẫn mang ý nghĩa về sự dung tục vui đùa chứ không phải sự tục tĩu hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'bawdy' thường được dùng để mô tả những trò đùa, bài hát, vở kịch hoặc các hình thức giải trí khác có nội dung liên quan đến tình dục một cách thô tục nhưng mang tính hài hước. Nó mang sắc thái suồng sã, không trang trọng, và thường nhằm mục đích gây cười hơn là khiêu khích. So với các từ như 'obscene' (khiêu dâm) hay 'lewd' (dâm đãng), 'bawdy' có tính chất hài hước và ít gây khó chịu hơn. Tuy nhiên, nó vẫn có thể bị coi là không phù hợp trong một số ngữ cảnh trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + bawdy + Danh từ
  • humor bawdy humor
    (khiếu hài hước dung tục/tục tĩu)
  • songs bawdy songs
    (những bài hát dung tục)
  • jokes bawdy jokes
    (những câu chuyện cười tục tĩu)
  • language bawdy language
    (ngôn ngữ thô tục/khiếm nhã)
Động từ + bawdy + Danh từ
  • tell tell bawdy jokes
    (kể những câu chuyện cười tục tĩu)
  • sing sing bawdy songs
    (hát những bài hát dung tục)
  • use use bawdy language
    (sử dụng ngôn ngữ thô tục)
  • write write bawdy verse
    (viết thơ dung tục)

Idioms

  • bawdy house

    nhà thổ, nhà chứa

    "The detective searched the old city district, known for its hidden bawdy houses."

    (Thám tử đã lục soát khu phố cổ, nơi nổi tiếng với những nhà thổ ẩn mình.)

  • bawdy humor

    khiếu hài hước dung tục/tục tĩu

    "Some comedies rely heavily on bawdy humor to get laughs."

    (Một số bộ phim hài thường xuyên dựa vào khiếu hài hước dung tục để chọc cười khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bawdy

adjective
Lật mặt

Liên quan đến các vấn đề tình dục một cách hài hước; khiếm nhã một cách dí dỏm.

"The play was full of bawdy jokes that made the audience laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play, which featured bawdy jokes, was surprisingly popular with the audience.
Vở kịch, có những trò đùa tục tĩu, lại bất ngờ được khán giả yêu thích.
Phủ định
The comedian, whose act was not bawdy, struggled to connect with the late-night crowd.
Diễn viên hài, người mà màn trình diễn không tục tĩu, đã gặp khó khăn trong việc kết nối với đám đông khán giả khuya.
Nghi vấn
Is this the bar where the patrons always tell bawdy stories?
Đây có phải là quán bar nơi khách quen luôn kể những câu chuyện tục tĩu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the comedian tells bawdy jokes, the audience will laugh.
Nếu diễn viên hài kể những câu chuyện tục tĩu, khán giả sẽ cười.
Phủ định
If the play contains bawdy scenes, some viewers won't appreciate it.
Nếu vở kịch chứa những cảnh khiêu dâm, một số khán giả sẽ không đánh giá cao nó.
Nghi vấn
Will the restaurant get bad reviews if the waiters use bawdy language?
Nhà hàng có nhận đánh giá xấu không nếu офиciант sử dụng ngôn ngữ tục tĩu?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the comedian had not told such bawdy jokes, the audience would be more receptive now.
Nếu diễn viên hài không kể những câu chuyện cười tục tĩu như vậy, khán giả bây giờ đã cởi mở hơn.
Phủ định
If she weren't so prudish, she might have enjoyed the bawdy play more.
Nếu cô ấy không quá khắt khe, có lẽ cô ấy đã thích vở kịch tục tĩu hơn.
Nghi vấn
If he had known the restaurant had such a bawdy atmosphere, would he choose to eat there now?
Nếu anh ấy biết nhà hàng có bầu không khí tục tĩu như vậy, liệu anh ấy có chọn ăn ở đó bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the play features bawdy jokes, the audience usually laughs.
Nếu vở kịch có những trò đùa tục tĩu, khán giả thường cười.
Phủ định
When the comedian tells a bawdy joke, the host does not always approve.
Khi diễn viên hài kể một câu chuyện cười tục tĩu, người dẫn chương trình không phải lúc nào cũng tán thành.
Nghi vấn
If a song is bawdy, does the radio station always censor it?
Nếu một bài hát tục tĩu, đài phát thanh có phải lúc nào cũng kiểm duyệt nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bawdy".

Giải trí dân gian và 'bawdy'

Hài hước dung tục (bawdy humor) thường gắn liền với các loại hình giải trí dân gian, bình dân trong quá khứ, như các buổi biểu diễn đường phố thời Trung cổ, các quán rượu, hoặc các bài hát dân gian. Nó đại diện cho một dạng hài hước không trang trọng, ít tinh tế hơn so với giới quý tộc, nhưng lại được ưa chuộng rộng rãi vì sự thẳng thắn và tính giải trí dễ tiếp cận.

Yếu tố 'bawdy' trong văn học

Trong văn học và sân khấu, các yếu tố 'bawdy' thường được sử dụng để phản ánh bản chất con người, châm biếm sự đạo đức giả của xã hội, hoặc đơn giản là mang lại tiếng cười giải trí. Ví dụ, trong các vở kịch của Shakespeare, người ta thường tìm thấy những lời nói bóng gió, hai nghĩa mang tính tục tĩu để tạo hiệu ứng hài hước.