riverbed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The channel containing or formerly containing the water of a river.
Vietnamese Meaning
Lòng sông; đáy sông; vùng đất chứa hoặc trước đây chứa nước của một dòng sông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We found several interesting rocks in the riverbed."
"Chúng tôi đã tìm thấy một vài hòn đá thú vị ở lòng sông."
-
"The drought left the riverbed completely dry."
"Hạn hán khiến lòng sông hoàn toàn khô cạn."
-
"Farmers are using the fertile soil of the riverbed to grow crops."
"Nông dân đang sử dụng đất màu mỡ ở lòng sông để trồng trọt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'riverbed' chỉ phần đáy của dòng sông, thường là nơi nước chảy qua. Nó khác với 'riverbank' (bờ sông) là phần đất liền dọc theo sông. 'Riverbed' có thể khô cạn vào một số thời điểm trong năm, đặc biệt là trong mùa khô.
Prepositions
Ví dụ:
- in the riverbed: chỉ vị trí nằm trong lòng sông (khi có nước hoặc không)
- on the riverbed: thường dùng khi chỉ vật nằm trên bề mặt đáy sông (có thể khô hoặc ướt)
- under the riverbed: chỉ vị trí bên dưới đáy sông
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry a dry riverbed (một lòng sông khô cạn)
-
rocky a rocky riverbed (một lòng sông đầy đá)
-
exposed an exposed riverbed (một lòng sông bị lộ ra (do cạn nước))
-
explore explore the riverbed (khám phá lòng sông)
-
scour scour the riverbed (xói mòn lòng sông (do dòng chảy))
-
excavate excavate the riverbed (khai quật lòng sông)
-
riverbed riverbed sediments (trầm tích lòng sông)
-
riverbed riverbed erosion (sự xói mòn lòng sông)
Idioms
-
a dry riverbed
lòng sông khô cạn (chỉ tình trạng không có nước, thường do hạn hán hoặc thay đổi dòng chảy)
"During the severe drought, the once bustling river was reduced to nothing but a dry riverbed."
(Trong đợt hạn hán nghiêm trọng, con sông từng tấp nập nay chỉ còn lại một lòng sông khô cạn.)
-
on the riverbed
dưới lòng sông, ở đáy sông
"Divers discovered ancient artifacts lying peacefully on the riverbed."
(Các thợ lặn đã phát hiện những cổ vật nằm yên dưới lòng sông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
riverbed
danh từLòng sông; đáy sông; vùng đất chứa hoặc trước đây chứa nước của một dòng sông.
"We found several interesting rocks in the riverbed."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The archaeologists discovered ancient artifacts in the riverbed. |
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra những cổ vật trong lòng sông. |
| Phủ định | There isn't much vegetation growing in the dry riverbed. |
Không có nhiều thảm thực vật mọc trên lòng sông khô cạn. |
| Nghi vấn | Is the riverbed made of mostly sand or rocks? |
Lòng sông chủ yếu được tạo thành từ cát hay đá? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the dam is completed, the river will have eroded a new riverbed. |
Vào thời điểm con đập hoàn thành, dòng sông sẽ đã xói mòn một lòng sông mới. |
| Phủ định | The construction crew won't have cleared the entire riverbed before the rainy season starts. |
Đội xây dựng sẽ không dọn sạch toàn bộ lòng sông trước khi mùa mưa bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will they have finished excavating the riverbed by next week? |
Liệu họ đã hoàn thành việc khai quật lòng sông vào tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riverbed".
