road test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A test of the performance of a motor vehicle by driving it under normal or specified conditions.
Vietnamese Meaning
Một cuộc kiểm tra hiệu suất của một chiếc xe cơ giới bằng cách lái nó trong điều kiện bình thường hoặc được chỉ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before buying the car, I insisted on a road test."
"Trước khi mua xe, tôi đã nhất quyết đòi phải chạy thử."
-
"The magazine provides detailed road tests of new cars."
"Tạp chí này cung cấp các bài kiểm tra đường trường chi tiết về những chiếc xe hơi mới."
-
"We need to road test the new software to ensure it works properly."
"Chúng ta cần thử nghiệm phần mềm mới để đảm bảo nó hoạt động đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | road test | Bài kiểm tra trên đường; việc thử nghiệm trên đường (thường là xe cộ, sản phẩm) |
| Verb | road test | Thử nghiệm trên đường; lái thử; kiểm tra thực tế |
| Noun | road-tester | Người lái thử; chuyên gia thử nghiệm (xe) |
| Gerund/Noun | road-testing | Việc thử nghiệm trên đường; quá trình lái thử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'road test' thường dùng để chỉ việc kiểm tra khả năng vận hành thực tế của xe trên đường, khác với các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm hoặc trên bệ thử. Thường được sử dụng trước khi mua một chiếc xe đã qua sử dụng hoặc sau khi sửa chữa lớn.
Khi sử dụng như động từ, thường mang ý nghĩa chủ động thực hiện hành động kiểm tra xe trên đường. Có thể đi kèm với tân ngữ chỉ chiếc xe được kiểm tra.
Prepositions
Thường dùng 'on' để chỉ địa điểm diễn ra road test (e.g., 'The road test was conducted on a highway').
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a road test (tiến hành một bài kiểm tra trên đường)
-
perform perform a road test (thực hiện một bài kiểm tra trên đường)
-
give give something a road test (lái thử/kiểm tra thử cái gì đó (thường là xe))
-
pass pass a road test (vượt qua bài kiểm tra trên đường)
-
fail fail a road test (trượt bài kiểm tra trên đường)
-
undergo undergo a road test (trải qua một bài kiểm tra trên đường)
-
successful a successful road test (một bài kiểm tra trên đường thành công)
-
thorough a thorough road test (một bài kiểm tra trên đường kỹ lưỡng)
-
extensive an extensive road test (một bài kiểm tra trên đường chuyên sâu/rộng rãi)
-
challenging a challenging road test (một bài kiểm tra trên đường đầy thử thách)
-
driver's driver's road test (bài kiểm tra lái xe (để lấy bằng lái))
-
product product road test (thử nghiệm sản phẩm trên thực tế)
Idioms
-
give something a road test
Thử nghiệm/kiểm tra cái gì đó trong điều kiện thực tế; dùng thử.
"We need to give the new software a road test before releasing it to all users."
(Chúng ta cần thử nghiệm phần mềm mới trong điều kiện thực tế trước khi phát hành cho tất cả người dùng.)
-
put something to the road test
Đưa cái gì đó vào thử nghiệm thực tế; kiểm tra khả năng hoạt động và hiệu suất.
"The company will put its latest electric car to the road test next month."
(Công ty sẽ đưa mẫu ô tô điện mới nhất của mình vào thử nghiệm thực tế vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road test
nounMột cuộc kiểm tra hiệu suất của một chiếc xe cơ giới bằng cách lái nó trong điều kiện bình thường hoặc được chỉ định.
"Before buying the car, I insisted on a road test."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road test".
