(Top Banner Ad)
road test
B2
noun B2 Ô tô/Kỹ thuật

road test

UK: /ˈrəʊd ˌtɛst/ • US: /ˈroʊd ˌtɛst/

Nghĩa tiếng Việt

chạy thử xe kiểm tra xe trên đường thử nghiệm đường trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test of the performance of a motor vehicle by driving it under normal or specified conditions.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra hiệu suất của một chiếc xe cơ giới bằng cách lái nó trong điều kiện bình thường hoặc được chỉ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before buying the car, I insisted on a road test."

    "Trước khi mua xe, tôi đã nhất quyết đòi phải chạy thử."

  • "The magazine provides detailed road tests of new cars."

    "Tạp chí này cung cấp các bài kiểm tra đường trường chi tiết về những chiếc xe hơi mới."

  • "We need to road test the new software to ensure it works properly."

    "Chúng ta cần thử nghiệm phần mềm mới để đảm bảo nó hoạt động đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road test Bài kiểm tra trên đường; việc thử nghiệm trên đường (thường là xe cộ, sản phẩm)
Verb road test Thử nghiệm trên đường; lái thử; kiểm tra thực tế
Noun road-tester Người lái thử; chuyên gia thử nghiệm (xe)
Gerund/Noun road-testing Việc thử nghiệm trên đường; quá trình lái thử

Synonyms

test drive (lái thử)

Related Words

car inspection (kiểm tra xe)vehicle maintenance (bảo trì xe)

Subject Area

Ô tô/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
road test

Nguồn Gốc Của 'Road Test'

Cụm từ 'road test' (thử nghiệm trên đường) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'road' (con đường) và 'test' (kiểm tra). Nó xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô. Khi xe hơi trở nên phổ biến, việc kiểm tra khả năng vận hành, độ an toàn và hiệu suất của chúng trong điều kiện thực tế trên đường là điều cần thiết. Vì vậy, 'road test' ra đời để mô tả chính xác hoạt động quan trọng này, không chỉ cho xe cộ mà còn mở rộng ra bất kỳ sản phẩm hoặc ý tưởng nào cần được thử nghiệm trong môi trường thực tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'road test' thường dùng để chỉ việc kiểm tra khả năng vận hành thực tế của xe trên đường, khác với các bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm hoặc trên bệ thử. Thường được sử dụng trước khi mua một chiếc xe đã qua sử dụng hoặc sau khi sửa chữa lớn.
Khi sử dụng như động từ, thường mang ý nghĩa chủ động thực hiện hành động kiểm tra xe trên đường. Có thể đi kèm với tân ngữ chỉ chiếc xe được kiểm tra.

Prepositions

on

Thường dùng 'on' để chỉ địa điểm diễn ra road test (e.g., 'The road test was conducted on a highway').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + road test
  • conduct conduct a road test
    (tiến hành một bài kiểm tra trên đường)
  • perform perform a road test
    (thực hiện một bài kiểm tra trên đường)
  • give give something a road test
    (lái thử/kiểm tra thử cái gì đó (thường là xe))
  • pass pass a road test
    (vượt qua bài kiểm tra trên đường)
  • fail fail a road test
    (trượt bài kiểm tra trên đường)
  • undergo undergo a road test
    (trải qua một bài kiểm tra trên đường)
Adjective + road test
  • successful a successful road test
    (một bài kiểm tra trên đường thành công)
  • thorough a thorough road test
    (một bài kiểm tra trên đường kỹ lưỡng)
  • extensive an extensive road test
    (một bài kiểm tra trên đường chuyên sâu/rộng rãi)
  • challenging a challenging road test
    (một bài kiểm tra trên đường đầy thử thách)
Noun + road test
  • driver's driver's road test
    (bài kiểm tra lái xe (để lấy bằng lái))
  • product product road test
    (thử nghiệm sản phẩm trên thực tế)

Idioms

  • give something a road test

    Thử nghiệm/kiểm tra cái gì đó trong điều kiện thực tế; dùng thử.

    "We need to give the new software a road test before releasing it to all users."

    (Chúng ta cần thử nghiệm phần mềm mới trong điều kiện thực tế trước khi phát hành cho tất cả người dùng.)

  • put something to the road test

    Đưa cái gì đó vào thử nghiệm thực tế; kiểm tra khả năng hoạt động và hiệu suất.

    "The company will put its latest electric car to the road test next month."

    (Công ty sẽ đưa mẫu ô tô điện mới nhất của mình vào thử nghiệm thực tế vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road test

noun
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra hiệu suất của một chiếc xe cơ giới bằng cách lái nó trong điều kiện bình thường hoặc được chỉ định.

"Before buying the car, I insisted on a road test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road test".

Thử Lái Xe Trước Khi Mua

Ở các nước phương Tây, việc 'road test' (lái thử) xe hơi là một bước cực kỳ quan trọng và phổ biến trước khi quyết định mua xe. Người mua sẽ được phép lái chiếc xe mình quan tâm trên đường thực tế để cảm nhận về khả năng vận hành, sự thoải mái, an toàn và các tính năng khác. Điều này giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt và đảm bảo chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân.

Thử Nghiệm Thực Tế Cho Ý Tưởng Mới

Khái niệm 'road test' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực ô tô mà còn được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh và công nghệ. Khi một công ty phát triển một sản phẩm, dịch vụ hay chiến lược mới, họ thường 'road test' nó với một nhóm nhỏ khách hàng hoặc trong một thị trường thử nghiệm. Mục đích là để thu thập phản hồi, kiểm tra tính hiệu quả và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn trước khi ra mắt rộng rãi ra công chúng.