(Top Banner Ad)
vehicle maintenance
B1
Noun Phrase B1 Kỹ thuật ô tô

vehicle maintenance

UK: /ˈviːɪkəl ˈmeɪntənəns/ • US: /ˈviːɪkəl ˈmeɪntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo dưỡng xe bảo trì xe duy trì xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of inspecting, repairing, and servicing a vehicle to keep it in good working condition.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng một chiếc xe để giữ nó trong tình trạng hoạt động tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular vehicle maintenance is essential for safety and reliability."

    "Bảo dưỡng xe thường xuyên là điều cần thiết cho sự an toàn và độ tin cậy."

  • "The company offers comprehensive vehicle maintenance services."

    "Công ty cung cấp dịch vụ bảo dưỡng xe toàn diện."

  • "Proper vehicle maintenance can extend the life of your car."

    "Bảo dưỡng xe đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của xe bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle Phương tiện (xe cộ, tàu thuyền, máy bay...)
Verb maintain Bảo trì, duy trì
Noun maintenance Sự bảo trì, công việc bảo trì
Adjective maintainable Có thể bảo trì được

Synonyms

car care (chăm sóc xe hơi)auto maintenance (bảo trì ô tô)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum (vehicle)
Latin
manutenere (maintenance)
English
vehicle maintenance

Nguồn gốc của 'Vehicle Maintenance'

Cụm từ 'vehicle maintenance' kết hợp từ 'vehicle' (phương tiện), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vehiculum', nghĩa là 'thứ để chở'. 'Maintenance' (bảo trì) xuất phát từ tiếng Latin 'manutenere', nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'duy trì'. Vì vậy, 'vehicle maintenance' có nghĩa là việc duy trì phương tiện ở tình trạng hoạt động tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến ô tô, xe tải, xe máy và các phương tiện giao thông khác. Nó bao gồm các hoạt động như thay dầu, kiểm tra phanh, thay lốp, sửa chữa động cơ và các công việc bảo trì định kỳ khác. 'Maintenance' khác với 'repair' ở chỗ 'maintenance' mang tính phòng ngừa, giữ cho xe hoạt động trơn tru, còn 'repair' là khắc phục các vấn đề đã phát sinh.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'The impact of regular maintenance on vehicle longevity.' (Tác động của việc bảo dưỡng thường xuyên đến tuổi thọ xe). 'Budget for vehicle maintenance.' (Lập ngân sách cho việc bảo dưỡng xe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicle maintenance
  • regular regular vehicle maintenance
    (bảo trì xe định kỳ)
  • preventative preventative vehicle maintenance
    (bảo trì xe phòng ngừa)
  • scheduled scheduled vehicle maintenance
    (bảo trì xe theo lịch trình)
Verb + vehicle maintenance
  • perform perform vehicle maintenance
    (thực hiện bảo trì xe)
  • conduct conduct vehicle maintenance
    (tiến hành bảo trì xe)
  • skip skip vehicle maintenance
    (bỏ qua việc bảo trì xe)

Idioms

  • A well-oiled machine (applied to vehicle maintenance)

    Một cỗ máy hoạt động trơn tru (ám chỉ một chiếc xe được bảo trì tốt)

    "With regular vehicle maintenance, your car will be a well-oiled machine."

    (Với việc bảo trì xe thường xuyên, xe của bạn sẽ là một cỗ máy hoạt động trơn tru.)

  • Keep the wheels turning (applied to vehicle maintenance)

    Giữ cho bánh xe tiếp tục quay (ám chỉ việc duy trì hoạt động của xe)

    "We need to invest in vehicle maintenance to keep the wheels turning."

    (Chúng ta cần đầu tư vào việc bảo trì xe để giữ cho xe tiếp tục hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicle maintenance

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng một chiếc xe để giữ nó trong tình trạng hoạt động tốt.

"Regular vehicle maintenance is essential for safety and reliability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be performing vehicle maintenance on my car this weekend.
Tôi sẽ thực hiện bảo trì xe cho chiếc xe hơi của tôi vào cuối tuần này.
Phủ định
He won't be doing any vehicle maintenance while he's on vacation.
Anh ấy sẽ không thực hiện bất kỳ bảo trì xe nào khi đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Will they be scheduling vehicle maintenance appointments next month?
Liệu họ có lên lịch hẹn bảo trì xe vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle maintenance".

DIY culture

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một truyền thống mạnh mẽ về 'Do It Yourself' (DIY). Nhiều người tự thực hiện việc bảo trì xe đơn giản như thay dầu, thay lốp để tiết kiệm chi phí và học hỏi kỹ năng. Tuy nhiên, các công việc phức tạp hơn thường được giao cho thợ chuyên nghiệp.

Vehicle Inspection

Ở nhiều quốc gia, xe cộ phải trải qua kiểm định định kỳ để đảm bảo an toàn và tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải. Việc này khuyến khích người dân chú trọng đến việc bảo trì xe để vượt qua các kỳ kiểm tra này.