(Top Banner Ad)
roadway
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

roadway

UK: /ˈrəʊdˌweɪ/ • US: /ˈroʊdˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lòng đường mặt đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road, especially a main road or highway; the part of a road used by vehicles.

Vietnamese Meaning

Lòng đường, mặt đường; đặc biệt là đường chính hoặc đường cao tốc; phần đường được xe cộ sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident blocked the entire roadway."

    "Vụ tai nạn đã chặn toàn bộ lòng đường."

  • "Construction workers were repairing the roadway."

    "Công nhân xây dựng đang sửa chữa lòng đường."

  • "Debris from the accident was scattered across the roadway."

    "Mảnh vỡ từ vụ tai nạn vương vãi khắp lòng đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road con đường, tuyến đường
Noun roadside lề đường, bên đường
Noun roadblock chướng ngại vật trên đường; rào chắn; sự cản trở
Adjective roadworthy đủ điều kiện lưu thông trên đường (về xe cộ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rād
Old English
weg
English
roadway

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'roadway' là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh tạo ra từ mới bằng cách ghép các từ sẵn có. Nó được hình thành vào khoảng đầu thế kỷ 19, từ 'road' (con đường) và 'way' (lối đi), đơn giản để chỉ phần chính của con đường mà các phương tiện đi lại. Dù nghĩa đen rõ ràng, sự kết hợp này tạo ra một thuật ngữ kỹ thuật hơn để phân biệt với lề đường hay vỉa hè, tập trung vào không gian dành cho xe cộ.

Usage Note

Từ 'roadway' thường được dùng để chỉ phần đường dành riêng cho xe cộ lưu thông, phân biệt với vỉa hè (sidewalk) dành cho người đi bộ. Nó có thể ám chỉ một con đường lớn, quan trọng hoặc một phần cụ thể của con đường.

Prepositions

on in across

- **on the roadway**: trên lòng đường (nói chung). Ví dụ: 'The accident happened on the roadway.'
- **in the roadway**: trong lòng đường (chỉ vị trí cụ thể hoặc trạng thái đang ở trong lòng đường). Ví dụ: 'The ball is in the roadway.'
- **across the roadway**: ngang qua lòng đường. Ví dụ: 'He ran across the roadway.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roadway
  • narrow narrow roadway
    (lòng đường hẹp)
  • wide wide roadway
    (lòng đường rộng)
  • busy busy roadway
    (lòng đường đông đúc)
  • paved paved roadway
    (lòng đường được trải nhựa/lát)
  • main main roadway
    (lòng đường chính)
Verb + roadway
  • drive on drive on the roadway
    (lái xe trên lòng đường)
  • clear clear the roadway
    (dọn dẹp lòng đường)
  • close close a roadway
    (đóng/chặn một đoạn lòng đường)
  • enter enter the roadway
    (đi vào lòng đường)
  • exit exit the roadway
    (rời khỏi lòng đường)
Noun + roadway
  • roadway roadway surface
    (mặt lòng đường)
  • roadway roadway conditions
    (điều kiện lòng đường)
  • roadway roadway construction
    (việc xây dựng lòng đường)

Idioms

  • on the roadway

    trên lòng đường (chỉ phần đường dành cho xe cộ)

    "Always stay on the roadway and avoid walking on the shoulder."

    (Luôn đi trên lòng đường và tránh đi trên lề đường.)

  • clear the roadway

    dọn dẹp lòng đường (để loại bỏ chướng ngại vật)

    "Emergency services worked quickly to clear the roadway after the accident."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã làm việc nhanh chóng để dọn dẹp lòng đường sau vụ tai nạn.)

  • dual roadway

    đường đôi (lòng đường có hai chiều riêng biệt, thường được ngăn cách)

    "The new highway features a dual roadway to improve traffic flow and safety."

    (Xa lộ mới có đường đôi để cải thiện luồng giao thông và an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roadway

Danh từ
Lật mặt

Lòng đường, mặt đường; đặc biệt là đường chính hoặc đường cao tốc; phần đường được xe cộ sử dụng.

"The accident blocked the entire roadway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new roadway makes the commute so much faster!
Ồ, con đường mới giúp việc đi làm nhanh hơn rất nhiều!
Phủ định
Oh no, there's debris on the roadway!
Ôi không, có mảnh vỡ trên đường!
Nghi vấn
Hey, is that a detour on the roadway?
Này, đó có phải là đường vòng trên đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roadway".

Road Trips (Du lịch bằng xe ô tô)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các chuyến 'road trip' (du lịch đường bộ bằng ô tô) là một truyền thống văn hóa phổ biến. Nó tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu và khám phá, thường gắn liền với việc vượt qua những quãng đường dài để trải nghiệm cảnh đẹp và các thị trấn nhỏ, thường được coi là một nghi thức trưởng thành hoặc một cách để thoát ly cuộc sống thường nhật.

Road Safety (An toàn giao thông đường bộ)

Khái niệm an toàn giao thông đường bộ rất được coi trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Các chiến dịch công cộng thường xuyên nhắc nhở người lái xe và người đi bộ về tầm quan trọng của việc tuân thủ luật giao thông, biển báo, và cẩn thận trên lòng đường để ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ mạng sống. Điều này bao gồm việc sử dụng dây an toàn, không lái xe khi say rượu và giữ khoảng cách an toàn.