(Top Banner Ad)
roentgenography
C1
Danh từ C1 Y học

roentgenography

UK: /ˌrɛntɡəˈnɒɡrəfi/ • US: /ˌrɛntɡəˈnɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

chụp X-quang kỹ thuật chụp X-quang x quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or technique of obtaining roentgenograms; radiography, especially medical radiography.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kỹ thuật thu được ảnh chụp X-quang; chụp X-quang, đặc biệt là chụp X-quang y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Roentgenography is essential for diagnosing certain bone fractures."

    "Chụp X-quang là rất cần thiết để chẩn đoán một số loại gãy xương."

  • "The physician reviewed the roentgenography to determine the extent of the injury."

    "Bác sĩ xem xét phim chụp X-quang để xác định mức độ tổn thương."

  • "Advances in roentgenography have greatly improved diagnostic capabilities."

    "Những tiến bộ trong chụp X-quang đã cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roentgen Đơn vị đo liều bức xạ ion hóa (thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc như một tiền tố để chỉ tia X).
Noun roentgenogram Ảnh chụp X-quang; phim X-quang, kết quả của quá trình chụp X-quang.
Adjective roentgenologic Thuộc về hoặc liên quan đến X-quang học (roentgenology).
Noun roentgenologist Bác sĩ hoặc chuyên gia chuyên về X-quang học, người giải đọc và chẩn đoán qua hình ảnh X-quang.
Noun roentgenology X-quang học; ngành khoa học nghiên cứu và ứng dụng tia X trong y học, đặc biệt là trong chẩn đoán hình ảnh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Röntgen
Ancient Greek
γράφειν (graphein)
English
roentgenography

Người Cha Của Tia X

Từ "roentgenography" bắt nguồn từ tên của nhà vật lý người Đức Wilhelm Conrad Röntgen, người đã phát hiện ra tia X vào năm 1895 một cách tình cờ khi đang nghiên cứu ống phóng điện chân không. Phát hiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong y học và khoa học.

Ghép Nối Ý Nghĩa

Từ này được tạo thành bằng cách ghép tên "Röntgen" với hậu tố Hy Lạp "-graphy" (từ "graphein" nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'). Do đó, "roentgenography" có nghĩa đen là 'việc ghi lại hoặc vẽ hình ảnh bằng tia Röntgen (tia X)'.

Usage Note

Roentgenography là một thuật ngữ chuyên môn hơn so với radiography, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học và y học chính thức. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc sử dụng tia X (Roentgen rays) để tạo ra hình ảnh.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc chụp X-quang (ví dụ: roentgenography of the chest). ‘in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực ứng dụng (ví dụ: roentgenography in cardiology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roentgenography
  • diagnostic diagnostic roentgenography
    (chụp X-quang chẩn đoán)
  • medical medical roentgenography
    (chụp X-quang y tế)
  • chest chest roentgenography
    (chụp X-quang ngực)
  • dental dental roentgenography
    (chụp X-quang răng)
  • digital digital roentgenography
    (chụp X-quang kỹ thuật số)
Verb + roentgenography
  • perform perform roentgenography
    (thực hiện chụp X-quang)
  • conduct conduct roentgenography
    (tiến hành chụp X-quang)
  • undergo undergo roentgenography
    (trải qua chụp X-quang (bệnh nhân))
  • utilize utilize roentgenography
    (sử dụng phương pháp chụp X-quang)

Idioms

  • chest roentgenography

    Chụp X-quang ngực (là một loại chụp X-quang phổ biến nhất để kiểm tra phổi, tim và xương lồng ngực).

    "The doctor ordered a chest roentgenography to check for any signs of pneumonia."

    (Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang ngực để kiểm tra các dấu hiệu viêm phổi.)

  • diagnostic roentgenography

    Chụp X-quang chẩn đoán (sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh nhằm xác định nguyên nhân bệnh tật hoặc thương tích).

    "Diagnostic roentgenography is crucial for identifying bone fractures."

    (Chụp X-quang chẩn đoán rất quan trọng để xác định các vết nứt xương.)

  • digital roentgenography system

    Hệ thống chụp X-quang kỹ thuật số (công nghệ hiện đại cho phép chụp và lưu trữ hình ảnh X-quang dưới dạng kỹ thuật số, thay thế phim truyền thống).

    "Many hospitals have upgraded to a digital roentgenography system for faster results."

    (Nhiều bệnh viện đã nâng cấp lên hệ thống chụp X-quang kỹ thuật số để có kết quả nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roentgenography

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kỹ thuật thu được ảnh chụp X-quang; chụp X-quang, đặc biệt là chụp X-quang y tế.

"Roentgenography is essential for diagnosing certain bone fractures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor suspects pneumonia, he will order a roentgenography to confirm the diagnosis.
Nếu bác sĩ nghi ngờ viêm phổi, anh ấy sẽ chỉ định chụp X-quang để xác nhận chẩn đoán.
Phủ định
If the patient doesn't have chest pain, the doctor won't order a roentgenography.
Nếu bệnh nhân không bị đau ngực, bác sĩ sẽ không chỉ định chụp X-quang.
Nghi vấn
Will the doctor prescribe a roentgenography if the patient has a persistent cough?
Bác sĩ có chỉ định chụp X-quang nếu bệnh nhân bị ho dai dẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roentgenography".

Cách Mạng Hóa Y Học Chẩn Đoán

Sự ra đời của roentgenography (kỹ thuật chụp X-quang) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học chẩn đoán. Trước đây, các bác sĩ chỉ có thể chẩn đoán bệnh tật bên trong cơ thể thông qua các triệu chứng lâm sàng hoặc phẫu thuật xâm lấn. Tia X đã cho phép họ nhìn thấy xương, cơ quan nội tạng và các bất thường mà không cần mổ, giúp cứu sống vô số người.

Giải Nobel Vật Lý Đầu Tiên

Vào năm 1901, Wilhelm Conrad Röntgen đã được trao giải Nobel Vật lý đầu tiên trong lịch sử vì phát hiện phi thường của ông về tia X. Giải thưởng này không chỉ công nhận thành tựu khoa học vĩ đại của cá nhân ông mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu và tiềm năng ứng dụng to lớn của tia X trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y tế.