(Top Banner Ad)
magnetic resonance imaging (mri)
C1
noun C1 Y học

magnetic resonance imaging (mri)

UK: /mæɡˈnetɪk ˈrezənəns ˈɪmɪdʒɪŋ/ • US: /mæɡˈnetɪk ˈrezənəns ˈɪmɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chụp cộng hưởng từ cộng hưởng từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical imaging technique that uses strong magnetic fields and radio waves to generate images of the organs and tissues in a body.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh của các cơ quan và mô trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered an MRI to investigate the cause of the patient's back pain."

    "Bác sĩ đã chỉ định chụp MRI để điều tra nguyên nhân gây ra chứng đau lưng của bệnh nhân."

  • "MRI scans can help detect tumors and other abnormalities."

    "Chụp MRI có thể giúp phát hiện các khối u và các bất thường khác."

  • "The MRI showed a tear in the patient's meniscus."

    "Kết quả chụp MRI cho thấy một vết rách ở sụn chêm của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Noun resonance Sự cộng hưởng
Verb image Tạo ảnh, hình dung
Adjective magnetic Thuộc về từ tính, có từ tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
magnetic resonance imaging

Nguồn gốc của MRI

MRI, hay chụp cộng hưởng từ, là một kỹ thuật y học hiện đại được phát triển vào cuối thế kỷ 20. Nó dựa trên các nguyên tắc của vật lý hạt nhân để tạo ra hình ảnh chi tiết về các cơ quan và mô bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật. Sự phát triển của MRI đã cách mạng hóa cách chúng ta chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh khác nhau.

Usage Note

MRI là một phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, cho phép bác sĩ quan sát chi tiết các cấu trúc bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật. Nó đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các bệnh lý về não, cột sống, khớp và các mô mềm khác.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'MRI with contrast' (MRI có thuốc cản quang) chỉ việc sử dụng chất cản quang trong quá trình chụp MRI để tăng độ tương phản của hình ảnh. 'MRI for diagnosis' (MRI để chẩn đoán) chỉ mục đích sử dụng MRI là để chẩn đoán bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic resonance imaging (mri)
  • routine magnetic resonance imaging (mri)
    (chụp cộng hưởng từ (MRI) thông thường)
  • brain magnetic resonance imaging (mri)
    (chụp cộng hưởng từ (MRI) não)
  • spinal magnetic resonance imaging (mri)
    (chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống)
Verb + magnetic resonance imaging (mri)
  • undergo a magnetic resonance imaging (mri)
    (tiến hành chụp cộng hưởng từ (MRI))
  • order a magnetic resonance imaging (mri)
    (yêu cầu chụp cộng hưởng từ (MRI))
  • interpret a magnetic resonance imaging (mri)
    (giải thích kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI))

Idioms

  • to have an MRI done

    đi chụp MRI

    "I need to have an MRI done to check for any injuries."

    (Tôi cần đi chụp MRI để kiểm tra xem có chấn thương nào không.)

  • the MRI shows/reveals...

    kết quả MRI cho thấy...

    "The MRI shows a small tear in the ligament."

    (Kết quả MRI cho thấy có một vết rách nhỏ ở dây chằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic resonance imaging (mri)

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh của các cơ quan và mô trong cơ thể.

"The doctor ordered an MRI to investigate the cause of the patient's back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is using magnetic resonance imaging to examine the patient's brain.
Bác sĩ đang sử dụng chụp cộng hưởng từ để kiểm tra não của bệnh nhân.
Phủ định
The hospital is not currently performing magnetic resonance imaging on children under 5.
Bệnh viện hiện không thực hiện chụp cộng hưởng từ cho trẻ em dưới 5 tuổi.
Nghi vấn
Are they currently undergoing magnetic resonance imaging to diagnose the injury?
Họ có đang trải qua chụp cộng hưởng từ để chẩn đoán chấn thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic resonance imaging (mri)".

Chi phí của MRI

Ở nhiều quốc gia, chi phí cho một lần chụp MRI có thể rất cao, gây khó khăn cho những người không có bảo hiểm y tế hoặc bảo hiểm không đầy đủ. Điều này đã dẫn đến các cuộc tranh luận về việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe và sự cần thiết của các chính sách để đảm bảo rằng mọi người đều có thể tiếp cận các xét nghiệm y tế quan trọng.