(Top Banner Ad)
roguish
B2
adjective B2 Tính cách/Hành vi

roguish

UK: /ˈrəʊɡɪʃ/ • US: /ˈroʊɡɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tinh nghịch ranh mãnh láu cá lém lỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behaving in a dishonest or immoral way, but in a playful or harmless manner.

Vietnamese Meaning

Có vẻ tinh nghịch, ranh mãnh, láu cá, hoặc hơi vô đạo đức, nhưng theo một cách vui vẻ, không gây hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a roguish grin on his face."

    "Anh ta nở một nụ cười tinh nghịch trên khuôn mặt."

  • "The roguish pirate winked at the camera."

    "Tên cướp biển ranh mãnh nháy mắt với máy quay."

  • "His roguish charm won her over."

    "Sự quyến rũ tinh nghịch của anh ấy đã chinh phục cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rogue Kẻ tinh quái, kẻ lừa đảo (nhưng thường đáng yêu); người vô lại
Noun roguishness Tính tinh quái, sự láu lỉnh
Adverb roguishly Một cách tinh quái, láu lỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (Mid-16th c.)
rogue
English (Late 16th c.)
roguish

Sự ra đời của một kẻ tinh quái

Từ 'roguish' xuất phát từ danh từ 'rogue', xuất hiện vào giữa thế kỷ 16. 'Rogue' ban đầu dùng để chỉ những kẻ lang thang, ăn xin hoặc vô lại. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ người tinh quái, lừa đảo nhưng thường có vẻ quyến rũ hoặc đáng yêu. Khi thêm hậu tố '-ish' vào, 'roguish' mang nghĩa là 'có tính chất của một rogue', tức là tinh nghịch, lanh lợi, hoặc có nét gì đó láu lỉnh, không hoàn toàn xấu mà thường mang tính giải trí.

Usage Note

Tính từ 'roguish' thường dùng để miêu tả những người có vẻ ngoài hoặc hành vi tinh nghịch, lém lỉnh, đôi khi hơi vô đạo đức nhưng không gây hại hay có ý đồ xấu. Nó mang sắc thái dí dỏm, hấp dẫn hơn là tiêu cực. Khác với 'villainous' (gian ác) hoặc 'malicious' (độc hại), 'roguish' thiên về sự tinh nghịch, láu lỉnh hơn là sự xấu xa thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'roguish'
  • smile a roguish smile
    (một nụ cười tinh quái/láu lỉnh)
  • charm roguish charm
    (sức quyến rũ tinh quái)
  • glance a roguish glance
    (một cái nhìn tinh nghịch/láu lỉnh)
  • wit roguish wit
    (sự hóm hỉnh tinh quái)
Động từ liên quan đến vẻ ngoài/hành động
  • look He looked rather roguish.
    (Anh ta trông khá tinh quái/láu lỉnh.)
  • seem Her expression seemed roguish.
    (Biểu cảm của cô ấy trông có vẻ tinh nghịch.)
  • be He can be very roguish sometimes.
    (Đôi khi anh ta rất tinh quái.)

Idioms

  • a roguish charm

    sức quyến rũ tinh quái/láu lỉnh

    "His roguish charm often got him out of trouble."

    (Sức quyến rũ tinh quái của anh ấy thường giúp anh ấy thoát khỏi rắc rối.)

  • a roguish twinkle in one's eye

    ánh mắt tinh quái/láu lỉnh

    "She said it with a roguish twinkle in her eye."

    (Cô ấy nói điều đó với ánh mắt tinh quái.)

  • a roguish grin/smile

    nụ cười/cái nhếch mép tinh quái

    "He gave her a roguish grin before disappearing."

    (Anh ta nhếch mép tinh quái với cô ấy trước khi biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roguish

adjective
Lật mặt

Có vẻ tinh nghịch, ranh mãnh, láu cá, hoặc hơi vô đạo đức, nhưng theo một cách vui vẻ, không gây hại.

"He had a roguish grin on his face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boy had a roguish grin on his face.
Cậu bé có một nụ cười tinh nghịch trên khuôn mặt.
Phủ định
He wasn't being roguish; he was genuinely trying to help.
Anh ấy không tinh nghịch; anh ấy thực sự đang cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Was it roguish of him to play that prank?
Có phải anh ta tinh nghịch khi chơi trò đùa đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roguish".

Hình tượng 'kẻ tinh quái đáng yêu'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và điện ảnh, hình tượng 'lovable rogue' (kẻ tinh quái đáng yêu) rất phổ biến. Đây là những nhân vật có tính cách tinh quái, lanh lợi, đôi khi hơi liều lĩnh hoặc phá vỡ quy tắc, nhưng lại có trái tim vàng hoặc mục đích cuối cùng tốt đẹp. Họ thường rất duyên dáng, lôi cuốn và dễ dàng chiếm được cảm tình của người khác, ngay cả khi họ gây ra một chút rắc rối. Han Solo trong 'Star Wars' hay Captain Jack Sparrow trong 'Pirates of the Caribbean' là những ví dụ điển hình.

Sự quyến rũ của người 'ngoài vòng pháp luật'

Tính 'roguish' thường gắn liền với sự độc lập, dám đi ngược lại số đông hoặc quy tắc xã hội một cách thông minh, không quá thô bạo. Điều này tạo nên một sức hút đặc biệt, thể hiện sự tự do và một chút nổi loạn, thu hút những người ngưỡng mộ sự tự tin và khác biệt. Nó gợi lên hình ảnh của những kẻ ngoài vòng pháp luật có tâm nhưng vẫn giữ được sự lãng mạn và bản lĩnh.