(Top Banner Ad)
rollout process
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

rollout process

UK: /ˈrəʊlˌaʊt ˈprəʊses/ • US: /ˈroʊlˌaʊt ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình triển khai quá trình triển khai giai đoạn triển khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of introducing something new, such as a product, service, or system, to the public or a specific group.

Vietnamese Meaning

Quá trình giới thiệu hoặc triển khai một cái gì đó mới, chẳng hạn như sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống, cho công chúng hoặc một nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a detailed rollout process for its new product."

    "Công ty có một quy trình triển khai chi tiết cho sản phẩm mới của mình."

  • "The rollout process was carefully managed to minimize disruption."

    "Quy trình triển khai được quản lý cẩn thận để giảm thiểu sự gián đoạn."

  • "We are currently in the final stages of the rollout process."

    "Chúng tôi hiện đang trong giai đoạn cuối của quy trình triển khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll out triển khai, giới thiệu
Noun rollout sự ra mắt, sự triển khai
Noun process quá trình, quy trình
Verb process xử lý, gia công
Noun processor bộ xử lý (máy tính), người xử lý
Noun processing sự xử lý, quá trình xử lý

Synonyms

Related Words

pilot program (chương trình thử nghiệm)phased introduction (giới thiệu theo giai đoạn)go-live (thời điểm hoạt động chính thức)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota (wheel)
Old French
roler (to roll)
Middle English
roll (verb)
English
roll out (phrasal verb, 15th C.)
English
rollout (noun, 1960s)
English
rollout process (modern compound)

Nguồn gốc 'Rollout'

Danh từ 'rollout' xuất hiện vào những năm 1960, đặc biệt từ ngành công nghiệp hàng không. Nó mô tả khoảnh khắc ấn tượng khi một chiếc máy bay mới được 'lăn ra' khỏi nhà chứa máy bay lần đầu tiên để trưng bày hoặc thử nghiệm. Hình ảnh ra mắt một thứ gì đó mới mẻ, hoành tráng và quan trọng này nhanh chóng được mở rộng sang các sản phẩm, chính sách và sáng kiến khác.

Ý nghĩa 'Process'

Từ 'process' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'sự tiến về phía trước' hoặc 'tiến trình'. Khi kết hợp với 'rollout', nó nhấn mạnh rằng việc giới thiệu một cái gì đó mới không phải là một sự kiện đơn lẻ, mà là một chuỗi các bước, giai đoạn hoặc hành động có cấu trúc, diễn ra theo thời gian để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ thông tin để mô tả các giai đoạn lập kế hoạch, thử nghiệm và thực hiện của việc đưa một sản phẩm hoặc hệ thống mới vào hoạt động. 'Rollout' nhấn mạnh tính chất dần dần và có kiểm soát của quá trình này. 'Process' nhấn mạnh rằng đây là một chuỗi các bước được xác định rõ ràng.

Prepositions

of for in

Ví dụ: 'The rollout process *of* the new software took longer than expected.' (Quá trình triển khai phần mềm mới kéo dài hơn dự kiến.) 'We need a detailed plan for the rollout process *for* the new product line.' (Chúng ta cần một kế hoạch chi tiết cho quá trình triển khai dòng sản phẩm mới.) 'The implementation was done in the rollout process *in* phases'. (Việc triển khai được thực hiện theo các giai đoạn trong quá trình triển khai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rollout process
  • smooth a smooth rollout process
    (một quá trình triển khai suôn sẻ)
  • successful a successful rollout process
    (một quá trình triển khai thành công)
  • phased a phased rollout process
    (một quá trình triển khai theo từng giai đoạn)
  • complex a complex rollout process
    (một quá trình triển khai phức tạp)
Verb + rollout process
  • manage to manage the rollout process
    (quản lý quá trình triển khai)
  • begin to begin the rollout process
    (bắt đầu quá trình triển khai)
  • streamline to streamline the rollout process
    (tinh gọn quá trình triển khai)
  • accelerate to accelerate the rollout process
    (đẩy nhanh quá trình triển khai)
Noun (modifier) + rollout process
  • product the product rollout process
    (quá trình ra mắt sản phẩm)
  • vaccine the vaccine rollout process
    (quá trình triển khai vắc-xin)
  • software the software rollout process
    (quá trình triển khai phần mềm)

Idioms

  • get the rollout process off the ground

    bắt đầu/khởi động quá trình triển khai thành công

    "We need more funding to get the rollout process off the ground."

    (Chúng ta cần thêm kinh phí để khởi động thành công quá trình triển khai.)

  • put the rollout process on hold

    tạm dừng quá trình triển khai

    "Due to unexpected issues, we had to put the rollout process on hold."

    (Do các vấn đề không mong muốn, chúng tôi đã phải tạm dừng quá trình triển khai.)

  • in the final stages of the rollout process

    đang trong giai đoạn cuối của quá trình triển khai

    "The company is now in the final stages of the rollout process for its new operating system."

    (Công ty hiện đang trong giai đoạn cuối của quá trình triển khai hệ điều hành mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rollout process

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giới thiệu hoặc triển khai một cái gì đó mới, chẳng hạn như sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống, cho công chúng hoặc một nhóm cụ thể.

"The company has a detailed rollout process for its new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rollout process".

Sự kiện ra mắt và tầm quan trọng

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, thuật ngữ 'rollout process' thường ngụ ý một quá trình giới thiệu có kế hoạch, có cấu trúc rõ ràng, thường đi kèm với các chiến dịch tiếp thị và sự kiện ra mắt hoành tráng. Điều này nhấn mạnh sự minh bạch, tạo dựng kỳ vọng và cho thấy cam kết của tổ chức đối với sản phẩm hoặc chính sách mới.

Ứng dụng trong các lĩnh vực lớn

'Rollout process' là một khái niệm cực kỳ quan trọng và phổ biến trong nhiều lĩnh vực như công nghệ (triển khai phần mềm/phần cứng mới), y tế công cộng (phân phối vắc-xin, thuốc men) và chính sách chính phủ (thực hiện luật mới). Nó phản ánh một phương pháp tiếp cận có hệ thống để giới thiệu những thay đổi lớn ảnh hưởng đến nhiều người hoặc toàn xã hội.