(Top Banner Ad)
rolltop desk
B2
noun B2 Đồ nội thất

rolltop desk

UK: /ˈrəʊlˌtɒp desk/ • US: /ˈroʊlˌtɑːp desk/

Nghĩa tiếng Việt

bàn cuộn bàn có nắp cuộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A desk with a cover consisting of flexible slats that can be rolled up or down to conceal or reveal the working surface.

Vietnamese Meaning

Một loại bàn làm việc có nắp đậy làm bằng các thanh gỗ linh hoạt có thể cuộn lên hoặc xuống để che hoặc mở bề mặt làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sat at his rolltop desk, surrounded by paperwork."

    "Anh ấy ngồi ở bàn cuộn của mình, xung quanh là giấy tờ."

  • "The antique rolltop desk was the centerpiece of the study."

    "Chiếc bàn cuộn cổ là điểm nhấn của phòng làm việc."

  • "She closed the rolltop of her desk to signify the end of the workday."

    "Cô ấy đóng nắp bàn cuộn để báo hiệu kết thúc ngày làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desk bàn làm việc, bàn học
Verb roll cuộn, lăn (chỉ hành động của nắp bàn)
Noun roller con lăn (bộ phận thường có trong cơ chế cuộn)
Adjective roll-top có nắp cuộn/trượt (dùng để mô tả các loại đồ nội thất khác như tủ có nắp cuộn)

Related Words

Subject Area

Đồ nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rolle
Latin
rotulus
Old English
topp
Medieval Latin
desca
English (19th century)
rolltop desk

Nguồn gốc của 'rolltop desk'

Từ 'rolltop desk' là sự kết hợp của 'rolltop' (nắp cuộn) và 'desk' (bàn). 'Roll' có nghĩa là cuộn hoặc lăn, ám chỉ cơ chế hoạt động của nắp bàn. 'Top' là phần trên hoặc nắp. 'Desk' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'desca', nghĩa là bàn để viết. Loại bàn này trở nên cực kỳ phổ biến vào cuối thế kỷ 19, với đặc trưng là một tấm màn gỗ có thể trượt xuống để che và khóa toàn bộ bề mặt làm việc cùng các ngăn kéo nhỏ, giúp bảo mật và giữ gọn gàng tài liệu.

Usage Note

Bàn cuộn (rolltop desk) là một loại bàn cổ điển và thường được coi là sang trọng. Thiết kế cuộn cho phép che giấu sự lộn xộn trên bàn một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó thường có nhiều ngăn và hộc để lưu trữ đồ đạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rolltop desk
  • antique an antique rolltop desk
    (một chiếc bàn làm việc nắp cuộn cổ)
  • wooden a wooden rolltop desk
    (một chiếc bàn làm việc nắp cuộn bằng gỗ)
  • ornate an ornate rolltop desk
    (một chiếc bàn làm việc nắp cuộn được chạm khắc công phu)
  • sturdy a sturdy rolltop desk
    (một chiếc bàn làm việc nắp cuộn chắc chắn)
Verb + rolltop desk
  • open open the rolltop desk
    (mở bàn làm việc nắp cuộn)
  • close close the rolltop desk
    (đóng bàn làm việc nắp cuộn lại)
  • inherit inherit a rolltop desk
    (thừa kế một chiếc bàn làm việc nắp cuộn)
  • sit at sit at a rolltop desk
    (ngồi vào bàn làm việc nắp cuộn)
Noun + rolltop desk
  • documents documents in the rolltop desk
    (tài liệu trong bàn làm việc nắp cuộn)
  • secrets secrets hidden in a rolltop desk
    (những bí mật được giấu trong bàn làm việc nắp cuộn)

Idioms

  • slide the rolltop shut

    kéo nắp cuộn xuống đóng lại

    "He always makes sure to slide the rolltop shut before leaving the office."

    (Anh ấy luôn đảm bảo kéo nắp cuộn xuống đóng lại trước khi rời văn phòng.)

  • unlock a rolltop desk

    mở khóa bàn làm việc nắp cuộn

    "She used a tiny brass key to unlock a rolltop desk and retrieve her diary."

    (Cô ấy dùng một chiếc chìa khóa đồng nhỏ để mở khóa bàn làm việc nắp cuộn và lấy nhật ký của mình.)

  • a secret compartment in a rolltop desk

    một ngăn bí mật trong bàn làm việc nắp cuộn

    "Many old rolltop desks have a secret compartment for valuable items."

    (Nhiều bàn làm việc nắp cuộn cũ có một ngăn bí mật để đựng đồ vật quý giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rolltop desk

noun
Lật mặt

Một loại bàn làm việc có nắp đậy làm bằng các thanh gỗ linh hoạt có thể cuộn lên hoặc xuống để che hoặc mở bề mặt làm việc.

"He sat at his rolltop desk, surrounded by paperwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather's rolltop desk is very old.
Bàn viết có nắp cuộn của ông tôi rất cũ.
Phủ định
He does not use the rolltop desk anymore.
Ông ấy không sử dụng bàn viết có nắp cuộn nữa.
Nghi vấn
Does she keep her important documents in the rolltop desk?
Cô ấy có giữ những tài liệu quan trọng trong bàn viết có nắp cuộn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter's rolltop desk's wood was carefully selected.
Gỗ của bàn viết có nắp của người thợ mộc đã được lựa chọn cẩn thận.
Phủ định
My parents' rolltop desk isn't as old as I thought.
Bàn viết có nắp của bố mẹ tôi không cũ như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is that John and Mary's rolltop desk in the attic?
Có phải bàn viết có nắp ở trên gác mái là của John và Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rolltop desk".

Biểu tượng của quá khứ

Bàn làm việc nắp cuộn thường gợi nhớ về thời kỳ Victoria và đầu thế kỷ 20, tượng trưng cho sự tinh xảo trong chế tác đồ gỗ và một lối sống trang trọng hơn. Chúng phổ biến trong các văn phòng luật sư, thư viện, và nhà riêng, được coi là món đồ nội thất bền bỉ và chức năng cao, thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác như một vật gia bảo.

Nơi cất giữ bí mật

Với thiết kế nhiều ngăn kéo nhỏ và khả năng khóa kín toàn bộ bề mặt làm việc bằng nắp cuộn, bàn làm việc nắp cuộn thường được liên tưởng đến việc cất giữ tài liệu quan trọng, thư từ riêng tư hoặc thậm chí là những bí mật. Chúng xuất hiện nhiều trong các câu chuyện trinh thám và tiểu thuyết cổ điển như một vật phẩm có thể chứa đựng manh mối hoặc đồ vật bí ẩn, làm tăng thêm vẻ huyền bí và thu hút cho câu chuyện.