bureau
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A government department, or a subdivision of one.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận chính phủ, hoặc một bộ phận nhỏ hơn của một bộ phận đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Federal Bureau of Investigation (FBI) is a bureau of the Department of Justice."
"Cục Điều tra Liên bang (FBI) là một cục thuộc Bộ Tư pháp."
-
"The Census Bureau collects demographic data."
"Cục Thống kê Dân số thu thập dữ liệu nhân khẩu học."
-
"The antique bureau was beautifully crafted."
"Chiếc bàn viết cổ được chế tác rất đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bureaucracy | chế độ quan liêu, hệ thống quan lại; các thủ tục hành chính phức tạp |
| Noun | bureaucrat | công chức, quan chức (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người máy móc, cứng nhắc) |
| Adjective | bureaucratic | thuộc về quan liêu, có tính quan liêu, hành chính, rườm rà |
| Adverb | bureaucratically | một cách quan liêu, theo thủ tục hành chính cứng nhắc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các cơ quan, phòng ban chuyên trách của chính phủ. Khác với 'department' (bộ) vốn có quy mô lớn hơn. 'Office' (văn phòng) có thể được dùng thay thế nhưng thường mang tính chung chung hơn.
Prepositions
'Bureau of': chỉ rõ cơ quan trực thuộc một tổ chức lớn hơn (ví dụ: Bureau of Statistics thuộc Department of Economy). 'Bureau for': chỉ rõ mục đích hoạt động của cơ quan (ví dụ: Bureau for Cultural Heritage).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Federal Bureau of Investigation (FBI) (Cục Điều tra Liên bang)
-
government bureau (cơ quan chính phủ)
-
central bureau (cục trung ương)
-
local bureau (cục địa phương, văn phòng tại địa phương)
-
contact the bureau (liên hệ với cục/văn phòng)
-
establish a bureau (thành lập một cục/văn phòng)
-
head a bureau (đứng đầu, lãnh đạo một cục)
-
work for a bureau (làm việc cho một cơ quan)
-
bureau chief (cục trưởng, trưởng văn phòng)
-
bureau official (quan chức/nhân viên của cục)
-
bureau headquarters (trụ sở chính của cục)
Idioms
-
the Federal Bureau of Investigation (FBI)
Cục Điều tra Liên bang (Mỹ). Đây là một tên riêng rất phổ biến, được dùng như một cụm từ cố định.
"The case was so serious that it was handed over to the Federal Bureau of Investigation."
(Vụ án nghiêm trọng đến mức đã được chuyển giao cho Cục Điều tra Liên bang.)
-
a travel bureau
Văn phòng du lịch, đại lý lữ hành. Một cụm từ phổ biến để chỉ nơi bạn đặt tour hoặc vé cho các chuyến đi.
"We booked our flight and hotel through a local travel bureau."
(Chúng tôi đã đặt vé máy bay và khách sạn qua một văn phòng du lịch địa phương.)
-
a news bureau
Văn phòng thông tấn, chi nhánh của một hãng tin tức tại một địa điểm cụ thể.
"She works as a foreign correspondent for the network's London news bureau."
(Cô ấy làm phóng viên nước ngoài cho văn phòng thông tấn của đài ở London.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bureau
danh từMột bộ phận chính phủ, hoặc một bộ phận nhỏ hơn của một bộ phận đó.
"The Federal Bureau of Investigation (FBI) is a bureau of the Department of Justice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bureau".
