(Top Banner Ad)
bureau
B2
danh từ B2 Chính trị, Hành chính, Kinh doanh

bureau

UK: /ˈbjʊərəʊ/ • US: /ˈbjʊroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cục văn phòng bàn viết có ngăn kéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government department, or a subdivision of one.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận chính phủ, hoặc một bộ phận nhỏ hơn của một bộ phận đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Federal Bureau of Investigation (FBI) is a bureau of the Department of Justice."

    "Cục Điều tra Liên bang (FBI) là một cục thuộc Bộ Tư pháp."

  • "The Census Bureau collects demographic data."

    "Cục Thống kê Dân số thu thập dữ liệu nhân khẩu học."

  • "The antique bureau was beautifully crafted."

    "Chiếc bàn viết cổ được chế tác rất đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bureaucracy chế độ quan liêu, hệ thống quan lại; các thủ tục hành chính phức tạp
Noun bureaucrat công chức, quan chức (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người máy móc, cứng nhắc)
Adjective bureaucratic thuộc về quan liêu, có tính quan liêu, hành chính, rườm rà
Adverb bureaucratically một cách quan liêu, theo thủ tục hành chính cứng nhắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (via Latin)
purrhos
Latin
burrus ('reddish-brown')
Old French
burel
French
bureau ('coarse cloth', then 'desk covered with it', then 'office')
English
bureau

Từ Tấm Vải Phủ Bàn

Từ 'bureau' ban đầu không phải để chỉ cái bàn, mà là 'bure', một loại vải len thô màu nâu đỏ dùng để phủ lên bàn viết vào thế kỷ 17 ở Pháp. Dần dần, người ta dùng chính từ này để gọi cái bàn viết có tấm vải đó. Cuối cùng, nó được dùng để chỉ cả căn phòng có chiếc bàn đó (văn phòng), và sau này là một cơ quan, tổ chức làm việc trong văn phòng.

Cỗ Máy Hành Chính

Sự chuyển nghĩa từ một món đồ nội thất (cái bàn) sang một tổ chức (cơ quan chính phủ) cho thấy tầm quan trọng của công việc giấy tờ. Chiếc bàn làm việc đã trở thành biểu tượng cho quyền lực hành chính và các thủ tục giấy tờ, dẫn đến sự ra đời của từ 'bureaucracy' (chế độ quan liêu).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các cơ quan, phòng ban chuyên trách của chính phủ. Khác với 'department' (bộ) vốn có quy mô lớn hơn. 'Office' (văn phòng) có thể được dùng thay thế nhưng thường mang tính chung chung hơn.

Prepositions

of for

'Bureau of': chỉ rõ cơ quan trực thuộc một tổ chức lớn hơn (ví dụ: Bureau of Statistics thuộc Department of Economy). 'Bureau for': chỉ rõ mục đích hoạt động của cơ quan (ví dụ: Bureau for Cultural Heritage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bureau
  • Federal Bureau of Investigation (FBI)
    (Cục Điều tra Liên bang)
  • government bureau
    (cơ quan chính phủ)
  • central bureau
    (cục trung ương)
  • local bureau
    (cục địa phương, văn phòng tại địa phương)
Verb + bureau
  • contact the bureau
    (liên hệ với cục/văn phòng)
  • establish a bureau
    (thành lập một cục/văn phòng)
  • head a bureau
    (đứng đầu, lãnh đạo một cục)
  • work for a bureau
    (làm việc cho một cơ quan)
bureau + Noun
  • bureau chief
    (cục trưởng, trưởng văn phòng)
  • bureau official
    (quan chức/nhân viên của cục)
  • bureau headquarters
    (trụ sở chính của cục)

Idioms

  • the Federal Bureau of Investigation (FBI)

    Cục Điều tra Liên bang (Mỹ). Đây là một tên riêng rất phổ biến, được dùng như một cụm từ cố định.

    "The case was so serious that it was handed over to the Federal Bureau of Investigation."

    (Vụ án nghiêm trọng đến mức đã được chuyển giao cho Cục Điều tra Liên bang.)

  • a travel bureau

    Văn phòng du lịch, đại lý lữ hành. Một cụm từ phổ biến để chỉ nơi bạn đặt tour hoặc vé cho các chuyến đi.

    "We booked our flight and hotel through a local travel bureau."

    (Chúng tôi đã đặt vé máy bay và khách sạn qua một văn phòng du lịch địa phương.)

  • a news bureau

    Văn phòng thông tấn, chi nhánh của một hãng tin tức tại một địa điểm cụ thể.

    "She works as a foreign correspondent for the network's London news bureau."

    (Cô ấy làm phóng viên nước ngoài cho văn phòng thông tấn của đài ở London.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bureau

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận chính phủ, hoặc một bộ phận nhỏ hơn của một bộ phận đó.

"The Federal Bureau of Investigation (FBI) is a bureau of the Department of Justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bureau".

Le Bureau du Roi: Chiếc Bàn Của Vua

Một trong những chiếc bàn 'bureau' nổi tiếng nhất thế giới là 'Bureau du Roi' (Chiếc bàn của Vua), được làm cho Vua Louis XV của Pháp vào thế kỷ 18. Nó là một kiệt tác nội thất vô cùng tinh xảo và đắt giá, minh chứng cho nghĩa gốc của 'bureau' là một món đồ sang trọng, biểu tượng cho quyền lực và sự giàu có.

FBI trong Văn hóa Đại chúng

Cục Điều tra Liên bang (FBI) là một 'bureau' có ảnh hưởng văn hóa sâu rộng tại Mỹ và trên thế giới. Trong phim ảnh và truyền hình, các đặc vụ FBI thường được khắc họa là những người hùng thông minh, giải quyết các vụ án phức tạp, nhưng đôi khi cũng là một tổ chức quyền lực, bí ẩn và đáng sợ. Hình ảnh này đã định hình nhận thức của công chúng về các cơ quan chính phủ.