roman catholicism
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roman catholicism'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đạo Công giáo La Mã, bao gồm đức tin, thực hành và hệ thống tổ chức của Giáo hội Công giáo La Mã.
Definition (English Meaning)
The faith, practice, and church order of the Roman Catholic Church.
Ví dụ Thực tế với 'Roman catholicism'
-
"He was raised in Roman Catholicism."
"Anh ấy lớn lên trong đạo Công giáo La Mã."
-
"The history of Western Europe is deeply intertwined with Roman Catholicism."
"Lịch sử Tây Âu gắn liền sâu sắc với đạo Công giáo La Mã."
Từ loại & Từ liên quan của 'Roman catholicism'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: roman catholicism
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Roman catholicism'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này chỉ hệ thống niềm tin, nghi lễ và cấu trúc quyền lực của Giáo hội Công giáo La Mã. Nó nhấn mạnh tính phổ quát (catholic) và sự liên kết với Roma (Roman), trung tâm quyền lực của Giáo hội.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng "in Roman Catholicism" để chỉ một điều gì đó là một phần của hoặc tồn tại trong đạo Công giáo La Mã. Sử dụng "of Roman Catholicism" để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của một cái gì đó liên quan đến đạo Công giáo La Mã.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Roman catholicism'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.