(Top Banner Ad)
Catholic
B2
Tính từ B2 Tôn giáo

Catholic

UK: /ˈkæθəlɪk/ • US: /ˈkæθəlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Công giáo người Công giáo thuộc về Công giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the Roman Catholic faith or practice.

Vietnamese Meaning

Thuộc về đạo Công giáo La Mã hoặc các hoạt động của đạo này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a devout Catholic."

    "Cô ấy là một người Công giáo ngoan đạo."

  • "Catholic schools provide a good education."

    "Các trường Công giáo cung cấp một nền giáo dục tốt."

  • "The Catholic Church is one of the oldest institutions in the world."

    "Giáo hội Công giáo là một trong những tổ chức lâu đời nhất trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Catholicism Công giáo (hệ thống niềm tin và thực hành)
Noun Catholicity Tính phổ quát hoặc sự đa dạng
Verb Catholicize Công giáo hóa hoặc làm cho trở nên phổ quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
katholikos
Late Latin
catholicus
Old French
catholique
Middle English
catholik

Nguồn gốc của sự 'Phổ quát'

Từ 'Catholic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'katholikos', kết hợp giữa 'kata' (về phía) và 'holos' (toàn bộ). Ban đầu, nó mang nghĩa là 'phổ quát' hoặc 'chung cho tất cả mọi người', trước khi trở thành tên gọi chính thức cho một giáo phái Kitô giáo.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả người, nhà thờ, hoặc các tổ chức liên quan đến đạo Công giáo La Mã. Nó thể hiện sự liên kết hoặc tuân theo giáo lý và thực hành của đạo này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Catholic
  • Devout devout Catholic
    (người Công giáo ngoan đạo)
  • Practicing practicing Catholic
    (người Công giáo giữ đạo (đi lễ đều đặn))
  • Roman Roman Catholic
    (Công giáo Rô-ma)
Catholic + Noun
  • Church Catholic Church
    (Giáo hội Công giáo)
  • Upbringing Catholic upbringing
    (sự nuôi dưỡng trong môi trường Công giáo)
  • Tastes catholic tastes
    (sở thích đa dạng, phong phú (không viết hoa))

Idioms

  • More Catholic than the Pope

    Cố tỏ ra quá khắt khe hoặc sùng đạo hơn cả những người đứng đầu

    "He insists on following every minor rule; he is more Catholic than the Pope."

    (Anh ấy khăng khăng tuân theo mọi quy tắc nhỏ nhặt; anh ấy còn sùng đạo hơn cả Đức Giáo hoàng.)

  • Catholic tastes

    Sở thích rộng rãi, bao quát nhiều lĩnh vực

    "She has catholic tastes in music, ranging from opera to heavy metal."

    (Cô ấy có sở thích âm nhạc rất đa dạng, từ nhạc opera cho đến nhạc heavy metal.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Catholic

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về đạo Công giáo La Mã hoặc các hoạt động của đạo này.

"She is a devout Catholic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Catholic".

Tòa thánh Vatican

Trung tâm hành chính và tâm linh của Giáo hội Công giáo Rô-ma nằm tại Thành quốc Vatican, một quốc gia độc lập nằm gọn trong lòng thành phố Rome, Ý.

Chữ viết hoa và viết thường

Trong tiếng Anh, khi viết hoa 'Catholic' thường ám chỉ Giáo hội Công giáo. Khi viết thường 'catholic', từ này mang nghĩa là phổ quát, bao trùm hoặc đa dạng.