(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ catholicism
C1

catholicism

noun

Nghĩa tiếng Việt

Đạo Công giáo Giáo hội Công giáo Rôma
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Catholicism'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đạo Công giáo; hệ thống tín ngưỡng, thực hành và tổ chức giáo hội của Giáo hội Công giáo Rôma.

Definition (English Meaning)

The faith, practice, and church order of the Roman Catholic Church.

Ví dụ Thực tế với 'Catholicism'

  • "He converted to Catholicism after years of studying different religions."

    "Anh ấy đã cải đạo sang Công giáo sau nhiều năm nghiên cứu các tôn giáo khác nhau."

  • "Catholicism has played a significant role in the history of Europe."

    "Đạo Công giáo đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử châu Âu."

  • "Many art historians focus on the influence of Catholicism on Renaissance paintings."

    "Nhiều nhà sử học nghệ thuật tập trung vào ảnh hưởng của Công giáo đối với các bức tranh thời Phục hưng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Catholicism'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: catholicism
  • Adjective: catholic
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo

Ghi chú Cách dùng 'Catholicism'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Catholicism, thường được viết hoa, ám chỉ đến toàn bộ hệ thống tín ngưỡng, giáo lý, nghi lễ, luân lý và tổ chức của Giáo hội Công giáo Rôma. Nó bao gồm cả những khía cạnh thần học và văn hóa. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ 'Catholic' là tính từ, chỉ thuộc về Công giáo, còn 'Catholicism' là danh từ, chỉ toàn bộ hệ thống đạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in within

'In Catholicism' thường được dùng để nói về niềm tin hoặc thực hành cụ thể nào đó trong đạo Công giáo. 'Within Catholicism' mang ý nghĩa một khía cạnh hoặc phạm vi cụ thể thuộc về đạo Công giáo.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Catholicism'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand Catholicism, one must study its history.
Để hiểu về Công giáo, người ta phải nghiên cứu lịch sử của nó.
Phủ định
It's important not to be catholic in one's tastes; try new things.
Điều quan trọng là không nên quá bảo thủ trong sở thích của một người; hãy thử những điều mới.
Nghi vấn
Is it fair to expect everyone to adhere to catholic beliefs?
Liệu có công bằng khi mong đợi mọi người tuân thủ các tín ngưỡng Công giáo?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed Catholicism was the one true faith.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin Công giáo là đức tin chân chính duy nhất.
Phủ định
He told me that he did not think the country was predominantly Catholic anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ đất nước còn chủ yếu là Công giáo nữa.
Nghi vấn
They asked if I knew whether the Pope was visiting a Catholic school nearby.
Họ hỏi tôi có biết Giáo hoàng có đến thăm một trường Công giáo gần đó hay không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)