vatican
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Vatican City, an independent city-state enclaved within Rome, Italy. It is the headquarters of the Roman Catholic Church.
Vietnamese Meaning
Thành quốc Vatican, một quốc gia thành phố độc lập nằm trong lòng Rome, Ý. Đây là trụ sở của Giáo hội Công giáo Rôma.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Pope resides in the Vatican."
"Giáo hoàng cư trú tại Vatican."
-
"The Vatican Museums are a major tourist attraction."
"Viện bảo tàng Vatican là một điểm thu hút khách du lịch lớn."
-
"Negotiations between the Vatican and the Italian government were successful."
"Các cuộc đàm phán giữa Vatican và chính phủ Ý đã thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Vatican City | Thành phố Vatican (một quốc gia độc lập nằm trong Rome) |
| Adjective | Vatican | Thuộc về hoặc liên quan đến Vatican |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Vatican' thường được sử dụng để chỉ Thành quốc Vatican, Tòa Thánh (Holy See), hoặc các cơ quan hành chính và tôn giáo của Giáo hội Công giáo Rôma. Sự khác biệt giữa Vatican City và Holy See là Vatican City là một quốc gia có lãnh thổ, trong khi Holy See là chính phủ tinh thần của Giáo hội Công giáo.
Prepositions
'in Vatican' chỉ vị trí địa lý hoặc hoạt động diễn ra bên trong Vatican. 'to Vatican' chỉ sự di chuyển hoặc hướng tới Vatican. 'from Vatican' chỉ sự xuất phát hoặc có nguồn gốc từ Vatican.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Holy Holy Vatican (Vatican Thánh thiện)
-
Ancient Ancient Vatican (Vatican cổ kính)
-
Visit Visit the Vatican (Tham quan Vatican)
-
Tour Tour the Vatican (Đi tour Vatican)
Idioms
-
Behind the Vatican walls
Những bí mật và hoạt động diễn ra bên trong Vatican, thường mang tính chất bảo mật hoặc quyền lực.
"The book revealed what happened behind the Vatican walls."
(Cuốn sách tiết lộ những gì đã xảy ra sau bức tường Vatican.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vatican
Danh từThành quốc Vatican, một quốc gia thành phố độc lập nằm trong lòng Rome, Ý. Đây là trụ sở của Giáo hội Công giáo Rôma.
"The Pope resides in the Vatican."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vatican".
