(Top Banner Ad)
romanization
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

romanization

UK: /ˌrəʊmənaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌroʊmənaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển tự Latinh Latinh hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conversion of a non-Latin script into the Latin script, or a system for doing this.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển tự một hệ thống chữ viết không phải Latinh sang hệ thống chữ viết Latinh, hoặc một hệ thống để thực hiện việc này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The romanization of Japanese allows non-Japanese speakers to pronounce Japanese words."

    "Việc chuyển tự tiếng Nhật cho phép những người không nói tiếng Nhật có thể phát âm các từ tiếng Nhật."

  • "Pinyin is a system of romanization for Mandarin Chinese."

    "Bính âm là một hệ thống chuyển tự cho tiếng Quan Thoại."

  • "Different romanization systems exist for the Russian language."

    "Có nhiều hệ thống chuyển tự khác nhau cho tiếng Nga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb romanize La-tinh hóa, chuyển sang chữ cái La Mã
Adjective romanized đã được La-tinh hóa, đã chuyển sang chữ cái La Mã
Noun romanizer người/hệ thống thực hiện việc La-tinh hóa

Synonyms

transliteration (chuyển tự)transcription (phiên âm)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Roma
Latin
Romanus
English
Roman
English
romanize
English
romanization

Nguồn gốc La Mã

Từ "romanization" bắt nguồn từ chữ "Roman", tức là "thuộc về La Mã". Ban đầu, nó ám chỉ việc biến cái gì đó trở thành La Mã về văn hóa hoặc chính trị. Sau này, ý nghĩa chính phát triển thành việc chuyển đổi một hệ thống chữ viết không phải chữ Latinh sang chữ Latinh, phản ánh sự lan tỏa của chữ viết La Mã.

Usage Note

Romanization là quá trình chuyển đổi hoặc phiên âm các ký tự từ một hệ thống chữ viết khác (ví dụ: chữ Kirin, chữ Hán, chữ Ả Rập) sang hệ thống chữ Latinh (hệ thống chữ cái được sử dụng trong tiếng Anh). Mục đích là để làm cho các ngôn ngữ khác dễ đọc và dễ sử dụng hơn cho những người quen thuộc với chữ Latinh. Có nhiều hệ thống romanization khác nhau, mỗi hệ thống có những quy tắc riêng về cách chuyển đổi các ký tự.

Prepositions

of into

Romanization *of* a language: sự chuyển tự *của* một ngôn ngữ. Romanization *into* Latin script: sự chuyển tự *sang* chữ Latinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + romanization
  • official official romanization
    (hệ thống La-tinh hóa chính thức)
  • standard standard romanization
    (hệ thống La-tinh hóa tiêu chuẩn)
  • Pinyin Pinyin romanization
    (hệ thống La-tinh hóa bính âm)
  • effective effective romanization
    (sự La-tinh hóa hiệu quả)
Verb + romanization
  • implement implement romanization
    (thực hiện việc La-tinh hóa)
  • adopt adopt romanization
    (áp dụng hệ thống La-tinh hóa)
  • develop develop a romanization system
    (phát triển một hệ thống La-tinh hóa)
Noun + of + romanization
  • system system of romanization
    (hệ thống La-tinh hóa)
  • method method of romanization
    (phương pháp La-tinh hóa)

Idioms

  • the romanization of a script/language

    việc La-tinh hóa một chữ viết/ngôn ngữ

    "The romanization of the Japanese script helps learners."

    (Việc La-tinh hóa chữ viết tiếng Nhật giúp người học.)

  • a romanization scheme/system

    một kế hoạch/hệ thống La-tinh hóa

    "Many countries have adopted a standard romanization scheme for their names."

    (Nhiều quốc gia đã áp dụng một kế hoạch La-tinh hóa tiêu chuẩn cho tên gọi của họ.)

  • efforts at romanization

    những nỗ lực La-tinh hóa

    "Efforts at romanization were made to improve international communication."

    (Những nỗ lực La-tinh hóa đã được thực hiện để cải thiện giao tiếp quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

romanization

noun
Lật mặt

Sự chuyển tự một hệ thống chữ viết không phải Latinh sang hệ thống chữ viết Latinh, hoặc một hệ thống để thực hiện việc này.

"The romanization of Japanese allows non-Japanese speakers to pronounce Japanese words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romanization".

Mục đích và tầm quan trọng

Romanization là quá trình chuyển đổi chữ viết từ một hệ thống không phải Latinh (ví dụ như tiếng Ả Rập, tiếng Trung, tiếng Nga) sang bảng chữ cái Latinh. Mục đích chính là làm cho các văn bản này dễ đọc và dễ tiếp cận hơn đối với những người quen thuộc với chữ Latinh, đặc biệt trong các lĩnh vực như thư viện, bản đồ, nhập liệu máy tính và giao tiếp quốc tế.

Chữ Quốc ngữ Việt Nam: Một ví dụ thành công

Tiếng Việt ban đầu được viết bằng chữ Nôm phức tạp. Tuy nhiên, Chữ Quốc ngữ, một hệ thống La-tinh hóa được phát triển bởi các nhà truyền giáo phương Tây vào thế kỷ 17 và được chuẩn hóa sau này, đã trở thành chữ viết chính thức của Việt Nam. Đây là một trong những ví dụ điển hình nhất về việc La-tinh hóa một ngôn ngữ thành công, góp phần nâng cao đáng kể tỷ lệ biết chữ và hiện đại hóa giáo dục.