romanization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The conversion of a non-Latin script into the Latin script, or a system for doing this.
Vietnamese Meaning
Sự chuyển tự một hệ thống chữ viết không phải Latinh sang hệ thống chữ viết Latinh, hoặc một hệ thống để thực hiện việc này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The romanization of Japanese allows non-Japanese speakers to pronounce Japanese words."
"Việc chuyển tự tiếng Nhật cho phép những người không nói tiếng Nhật có thể phát âm các từ tiếng Nhật."
-
"Pinyin is a system of romanization for Mandarin Chinese."
"Bính âm là một hệ thống chuyển tự cho tiếng Quan Thoại."
-
"Different romanization systems exist for the Russian language."
"Có nhiều hệ thống chuyển tự khác nhau cho tiếng Nga."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | romanize | La-tinh hóa, chuyển sang chữ cái La Mã |
| Adjective | romanized | đã được La-tinh hóa, đã chuyển sang chữ cái La Mã |
| Noun | romanizer | người/hệ thống thực hiện việc La-tinh hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Romanization là quá trình chuyển đổi hoặc phiên âm các ký tự từ một hệ thống chữ viết khác (ví dụ: chữ Kirin, chữ Hán, chữ Ả Rập) sang hệ thống chữ Latinh (hệ thống chữ cái được sử dụng trong tiếng Anh). Mục đích là để làm cho các ngôn ngữ khác dễ đọc và dễ sử dụng hơn cho những người quen thuộc với chữ Latinh. Có nhiều hệ thống romanization khác nhau, mỗi hệ thống có những quy tắc riêng về cách chuyển đổi các ký tự.
Prepositions
Romanization *of* a language: sự chuyển tự *của* một ngôn ngữ. Romanization *into* Latin script: sự chuyển tự *sang* chữ Latinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official romanization (hệ thống La-tinh hóa chính thức)
-
standard standard romanization (hệ thống La-tinh hóa tiêu chuẩn)
-
Pinyin Pinyin romanization (hệ thống La-tinh hóa bính âm)
-
effective effective romanization (sự La-tinh hóa hiệu quả)
-
implement implement romanization (thực hiện việc La-tinh hóa)
-
adopt adopt romanization (áp dụng hệ thống La-tinh hóa)
-
develop develop a romanization system (phát triển một hệ thống La-tinh hóa)
-
system system of romanization (hệ thống La-tinh hóa)
-
method method of romanization (phương pháp La-tinh hóa)
Idioms
-
the romanization of a script/language
việc La-tinh hóa một chữ viết/ngôn ngữ
"The romanization of the Japanese script helps learners."
(Việc La-tinh hóa chữ viết tiếng Nhật giúp người học.)
-
a romanization scheme/system
một kế hoạch/hệ thống La-tinh hóa
"Many countries have adopted a standard romanization scheme for their names."
(Nhiều quốc gia đã áp dụng một kế hoạch La-tinh hóa tiêu chuẩn cho tên gọi của họ.)
-
efforts at romanization
những nỗ lực La-tinh hóa
"Efforts at romanization were made to improve international communication."
(Những nỗ lực La-tinh hóa đã được thực hiện để cải thiện giao tiếp quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
romanization
nounSự chuyển tự một hệ thống chữ viết không phải Latinh sang hệ thống chữ viết Latinh, hoặc một hệ thống để thực hiện việc này.
"The romanization of Japanese allows non-Japanese speakers to pronounce Japanese words."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "romanization".
