(Top Banner Ad)
roofless
B2
Adjective B2 Xây dựng, Mô tả kiến trúc

roofless

UK: /ˈruːfləs/ • US: /ˈruːfləs/

Nghĩa tiếng Việt

không mái bị tốc mái mất mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no roof.

Vietnamese Meaning

Không có mái; bị dỡ mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake left many families homeless and their houses roofless."

    "Trận động đất đã khiến nhiều gia đình mất nhà cửa và những ngôi nhà của họ bị dỡ mái."

  • "We found a roofless building, its walls crumbling."

    "Chúng tôi tìm thấy một tòa nhà không có mái, những bức tường của nó đang sụp đổ."

  • "The storm left several houses in the village roofless."

    "Cơn bão đã khiến nhiều ngôi nhà trong làng bị tốc mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof mái nhà, nóc nhà
Verb roof lợp mái, che mái
Noun roofer thợ lợp mái
Adjective roofed có mái che, đã được lợp mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Mô tả kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hrōf
Old English
-lēas
English
roofless

Nguồn gốc của 'roofless'

Từ 'roofless' trong tiếng Anh hiện đại được tạo thành từ hai thành phần cổ: 'roof' (mái nhà) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). Cả hai từ này đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), với 'hrōf' mang nghĩa 'mái nhà, nơi trú ẩn' và '-lēas' có nghĩa 'không có, thiếu thốn'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'không có mái nhà' hoặc 'không nơi trú ẩn', thường ám chỉ sự hư hại, bỏ hoang hoặc tình trạng vô gia cư.

Usage Note

Từ 'roofless' thường được dùng để mô tả các tòa nhà bị hư hại, bị bỏ hoang hoặc chưa hoàn thành, nhấn mạnh vào sự thiếu vắng của phần mái che. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi sự trơ trọi, không được bảo vệ. So với các từ như 'uncovered' (không được che phủ), 'roofless' cụ thể hơn, chỉ rõ sự thiếu vắng mái nhà chứ không chỉ là bất kỳ lớp che phủ nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + roofless
  • left left roofless
    (bị bỏ mặc không mái che (thường do chiến tranh, thiên tai, hoặc bỏ hoang))
  • rendered rendered roofless
    (bị mất mái che (do bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng bởi một sự kiện nào đó))
Trạng từ + roofless
  • completely completely roofless
    (hoàn toàn không có mái che)
  • partially partially roofless
    (bị mất một phần mái che)
Danh từ được bổ nghĩa bởi roofless
  • building roofless building
    (tòa nhà không mái)
  • house roofless house
    (ngôi nhà không mái)

Idioms

  • to be left roofless

    Bị mất mái nhà/nơi trú ẩn; trở thành vô gia cư (thường do hoàn cảnh bất khả kháng như thiên tai, chiến tranh)

    "Many families were left roofless after the earthquake."

    (Nhiều gia đình bị mất mái nhà sau trận động đất.)

  • to render someone roofless

    Khiến ai đó mất mái nhà/nơi trú ẩn; làm cho ai đó trở thành vô gia cư (do phá hủy hoặc đuổi đi)

    "The heavy storm rendered thousands of people roofless."

    (Trận bão lớn đã khiến hàng ngàn người mất nhà cửa.)

  • a roofless ruin

    Một tàn tích không mái (thường ám chỉ một công trình cũ đã bị đổ nát, chỉ còn tường mà không có mái, gợi vẻ hoang phế)

    "The ancient castle now stands as a roofless ruin."

    (Lâu đài cổ giờ đây chỉ còn là một tàn tích không mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roofless

Adjective
Lật mặt

Không có mái; bị dỡ mái.

"The earthquake left many families homeless and their houses roofless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the storm gets stronger, the refugees will be roofless.
Nếu bão mạnh hơn, những người tị nạn sẽ không có mái nhà.
Phủ định
If the government doesn't provide assistance, many families will be roofless after the earthquake.
Nếu chính phủ không cung cấp hỗ trợ, nhiều gia đình sẽ không có mái nhà sau trận động đất.
Nghi vấn
Will the animals become roofless if their home is destroyed?
Liệu các con vật có trở nên không có mái nhà nếu nhà của chúng bị phá hủy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roofless".

Biểu tượng của sự tổn thương và vô gia cư

'Roofless' thường được dùng để mô tả tình trạng những ngôi nhà bị phá hủy do thiên tai (bão, động đất, lũ lụt) hoặc chiến tranh, khiến người dân mất đi nơi trú ngụ. Nó là biểu tượng mạnh mẽ cho sự tổn thương, mất mát và tình trạng vô gia cư. Các tổ chức cứu trợ thường nỗ lực giúp đỡ những người 'roofless' tìm lại nơi ở và sự ổn định.

Di tích lịch sử và vẻ đẹp hoang phế

Ngoài ra, 'roofless' cũng thường dùng để miêu tả các công trình kiến trúc cổ đại, nhà thờ cũ hoặc lâu đài đã bị bỏ hoang, chỉ còn lại những bức tường mà không có mái. Trạng thái 'không mái' này thường tạo nên một vẻ đẹp hoang phế, gợi cảm giác về thời gian, lịch sử và sự tàn phá của tự nhiên hoặc con người, thu hút các nhà khảo cổ và du khách.